Thừa kế quyền sử dụng đất: thủ tục và cách chia di sản mới nhất

Nội dung chính

Thừa kế quyền sử dụng đất: thủ tục và cách chia di sản mới nhất

Quyền sử dụng đất là một trong những loại tài sản có giá trị lớn nhất của mỗi cá nhân, hộ gia đình. Khi người sử dụng đất qua đời, việc xác định ai là người được hưởng di sản, cách phân chia như thế nào, cần thực hiện những thủ tục gì để sang tên quyền sử dụng đất luôn là vấn đề được nhiều gia đình quan tâm.

Trong thực tế, không ít trường hợp người thân trong gia đình phát sinh mâu thuẫn vì không hiểu đúng quy định pháp luật về thừa kế. Có trường hợp người mất để lại di chúc nhưng di chúc không hợp pháp; có trường hợp không có di chúc nên các đồng thừa kế không thống nhất được cách chia tài sản; cũng có nhiều vụ việc kéo dài nhiều năm do quyền sử dụng đất chưa được cấp Giấy chứng nhận hoặc có nhiều người cùng quản lý, sử dụng.

Bên cạnh đó, kể từ khi Luật Đất đai năm 2024 có hiệu lực, nhiều quy định liên quan đến đăng ký biến động đất đai, thủ tục sang tên quyền sử dụng đất và quản lý hồ sơ địa chính đã có sự thay đổi. Vì vậy, việc nắm rõ quy định của Bộ luật Dân sự năm 2015, Luật Đất đai năm 2024 cùng các văn bản hướng dẫn thi hành sẽ giúp người dân thực hiện đúng trình tự, hạn chế tranh chấp và bảo vệ tốt nhất quyền, lợi ích hợp pháp của mình. Trong bài viết này, Luật sư Đông sẽ cung cấp cho bạn đọc quy định về Thừa kế quyền sử dụng đất, thủ tục và cách chia di sản thừa kế.

Thừa kế quyền sử dụng đất:
Thừa kế quyền sử dụng đất:

Quyền sử dụng đất có được để lại thừa kế không?

Đây là câu hỏi được rất nhiều người đặt ra, đặc biệt trong trường hợp người mất chưa làm di chúc hoặc đất chưa được cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất.

Theo quy định của Bộ luật Dân sự năm 2015, di sản thừa kế bao gồm tài sản riêng của người chết và phần tài sản của người chết trong khối tài sản chung với người khác. Trong khi đó, Luật Đất đai năm 2024 cũng ghi nhận người sử dụng đất có quyền để thừa kế quyền sử dụng đất theo quy định của pháp luật.

Như vậy, quyền sử dụng đất hoàn toàn có thể trở thành di sản thừa kế nếu đáp ứng các điều kiện luật định.

Điều này có nghĩa là khi người sử dụng đất qua đời, quyền sử dụng đất không tự động chấm dứt mà sẽ được chuyển giao cho người thừa kế theo di chúc hoặc theo quy định của pháp luật.

Ví dụ thực tế:

Ông A đứng tên Giấy chứng nhận quyền sử dụng một thửa đất diện tích 300 m². Sau khi ông A qua đời, nếu có di chúc hợp pháp thì quyền sử dụng đất sẽ được chia theo nội dung di chúc.

Trường hợp ông A không để lại di chúc thì quyền sử dụng đất sẽ được chia cho những người thuộc hàng thừa kế theo quy định của Bộ luật Dân sự.

Xem thêm bài viết liên quan:

Những loại đất nào được để lại thừa kế?

Về nguyên tắc, người sử dụng đất có thể để lại thừa kế đối với quyền sử dụng đất mà mình có quyền sử dụng hợp pháp.

Một số loại đất phổ biến gồm:

  • Đất ở.
  • Đất trồng cây lâu năm.
  • Đất trồng cây hằng năm.
  • Đất rừng sản xuất.
  • Đất nuôi trồng thủy sản.
  • Đất thương mại, dịch vụ.
  • Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp.
  • Các loại đất khác theo quy định của Luật Đất đai.

Ngoài quyền sử dụng đất, tài sản gắn liền với đất như nhà ở, công trình xây dựng, cây lâu năm… cũng có thể được để lại thừa kế nếu thuộc quyền sở hữu hợp pháp của người chết.


Người thừa kế có được toàn quyền sử dụng đất ngay sau khi người để lại di sản qua đời không?

Nhiều người cho rằng ngay khi cha mẹ hoặc người thân mất thì con cái có quyền tự ý bán, tặng cho hoặc chuyển nhượng thửa đất.

Đây là một quan điểm không chính xác.

Sau khi người sử dụng đất qua đời, quyền sử dụng đất trở thành di sản thừa kế. Việc xác lập quyền của người thừa kế đối với thửa đất cần được thực hiện thông qua các thủ tục pháp lý như:

  • Khai nhận di sản thừa kế.
  • Thỏa thuận phân chia di sản.
  • Công chứng văn bản thừa kế (nếu thuộc trường hợp phải công chứng).
  • Đăng ký biến động và sang tên Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất.

Chỉ sau khi hoàn thành các thủ tục theo quy định, người nhận thừa kế mới có đầy đủ quyền của người sử dụng đất như chuyển nhượng, tặng cho, thế chấp hoặc thực hiện các giao dịch khác.


Điều kiện để quyền sử dụng đất được đưa vào di sản thừa kế

Không phải mọi quyền sử dụng đất đều mặc nhiên được coi là di sản thừa kế. Để được phân chia cho những người thừa kế, quyền sử dụng đất cần đáp ứng một số điều kiện theo quy định của Bộ luật Dân sự và Luật Đất đai.

Việc xác định đúng điều kiện này có ý nghĩa rất quan trọng bởi đây là căn cứ để cơ quan công chứng, Văn phòng đăng ký đất đai hoặc Tòa án xem xét giải quyết yêu cầu của người dân

Điều kiện thứ nhất: Người để lại di sản phải có quyền sử dụng đất hợp pháp

Đây là điều kiện quan trọng nhất.

Thông thường, quyền sử dụng đất hợp pháp được chứng minh bằng:

  • Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất.
  • Quyết định giao đất hoặc cho thuê đất của cơ quan nhà nước có thẩm quyền.
  • Các giấy tờ về quyền sử dụng đất được pháp luật công nhận.
  • Bản án hoặc quyết định của Tòa án đã có hiệu lực pháp luật xác định quyền sử dụng đất.

Trong trường hợp chưa được cấp Giấy chứng nhận, người thừa kế vẫn có thể được xem xét hưởng di sản nếu có đủ căn cứ chứng minh người chết có quyền sử dụng đất hợp pháp theo quy định của Luật Đất đai.

Đây là trường hợp thường gặp đối với đất khai hoang, đất sử dụng ổn định từ lâu hoặc đất chưa hoàn tất thủ tục cấp sổ đỏ.


Điều kiện thứ hai: Quyền sử dụng đất vẫn còn tại thời điểm mở thừa kế

Theo Bộ luật Dân sự, thời điểm mở thừa kế là thời điểm người có tài sản chết.

Do đó, quyền sử dụng đất phải còn tồn tại tại thời điểm này.

Ví dụ:

  • Nếu trước khi chết, người sử dụng đất đã chuyển nhượng hợp pháp toàn bộ thửa đất thì quyền sử dụng đất không còn là di sản.
  • Nếu quyền sử dụng đất đã bị Nhà nước thu hồi theo quyết định có hiệu lực trước thời điểm mở thừa kế thì cũng không còn là đối tượng để phân chia.

Ngược lại, nếu người chết vẫn đang là người sử dụng đất hợp pháp tại thời điểm qua đời thì quyền sử dụng đất sẽ được xác định là di sản thừa kế.


Điều kiện thứ ba: Quyền sử dụng đất không thuộc trường hợp pháp luật cấm chuyển giao

Một số loại quyền sử dụng đất hoặc một số trường hợp đặc biệt có thể bị hạn chế hoặc không được chuyển giao theo quy định của pháp luật.

Do đó, trước khi tiến hành khai nhận hoặc phân chia di sản, cần xem xét kỹ tình trạng pháp lý của thửa đất như:

  • Đất có đang bị kê biên để bảo đảm thi hành án hay không.
  • Có thuộc diện thu hồi hay không.
  • Có bị áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời của Tòa án hay không.
  • Có đang phát sinh tranh chấp với người khác hay không.

Nếu tồn tại các yếu tố này, việc phân chia hoặc sang tên quyền sử dụng đất có thể bị tạm dừng cho đến khi tình trạng pháp lý của thửa đất được giải quyết.


Điều kiện thứ tư: Xác định đúng phần di sản của người chết

Đây là vấn đề thường gây tranh chấp trong thực tế.

Nhiều gia đình cho rằng toàn bộ quyền sử dụng đất đều là di sản của người đã mất, trong khi thực tế đó có thể là tài sản chung của vợ chồng hoặc tài sản chung của nhiều người.

Ví dụ:

Ông A và bà B là vợ chồng, cùng đứng tên trên Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất.

Khi ông A qua đời, không phải toàn bộ thửa đất đều được chia thừa kế. Trước tiên phải xác định phần quyền sử dụng đất của bà B trong khối tài sản chung. Chỉ phần thuộc quyền của ông A mới trở thành di sản để chia cho những người thừa kế.

Việc xác định không chính xác phần di sản là nguyên nhân dẫn đến rất nhiều tranh chấp kéo dài giữa các thành viên trong gia đình.


Điều kiện thứ năm: Người nhận thừa kế phải đủ điều kiện theo quy định của pháp luật

Không phải bất kỳ ai cũng có quyền nhận thừa kế quyền sử dụng đất.

Người nhận thừa kế phải thuộc một trong các trường hợp:

  • Được chỉ định trong di chúc hợp pháp.
  • Thuộc hàng thừa kế theo quy định của Bộ luật Dân sự.
  • Không thuộc trường hợp bị tước quyền hưởng di sản hoặc không được quyền hưởng di sản theo quy định của pháp luật.

Ngoài ra, đối với một số loại đất hoặc một số chủ thể đặc biệt, pháp luật đất đai còn có những điều kiện riêng khi nhận chuyển quyền sử dụng đất. Do đó, từng trường hợp cụ thể cần được xem xét trên cơ sở quy định của pháp luật hiện hành.


Thừa kế quyền sử dụng đất theo di chúc

Thừa kế theo di chúc là gì?

Thừa kế theo di chúc là việc chuyển giao quyền sử dụng đất của người đã chết cho người khác theo ý chí của họ được thể hiện trong di chúc.

Pháp luật Việt Nam tôn trọng quyền định đoạt tài sản của cá nhân. Do đó, người có quyền sử dụng đất hợp pháp có thể quyết định để lại toàn bộ hoặc một phần quyền sử dụng đất cho bất kỳ cá nhân, tổ chức nào, miễn là việc lập di chúc đáp ứng các điều kiện của pháp luật.

Ví dụ:

Ông A có một thửa đất diện tích 500 m². Trong di chúc, ông A ghi rõ để lại toàn bộ quyền sử dụng đất cho con gái út là chị B. Nếu di chúc hợp pháp, sau khi ông A qua đời, quyền sử dụng đất sẽ được chuyển cho chị B theo nội dung di chúc, trừ trường hợp pháp luật có quy định về người thừa kế không phụ thuộc vào nội dung di chúc.


Điều kiện để di chúc có hiệu lực

Không phải mọi bản di chúc đều có giá trị pháp lý. Để được công nhận, di chúc phải đáp ứng các điều kiện theo quy định của Bộ luật Dân sự.

Người lập di chúc có năng lực hành vi dân sự

Người lập di chúc phải minh mẫn, sáng suốt tại thời điểm lập di chúc; việc lập di chúc hoàn toàn tự nguyện, không bị lừa dối, đe dọa hoặc cưỡng ép.

Nếu có căn cứ chứng minh người lập di chúc mất khả năng nhận thức, bị bệnh nặng ảnh hưởng đến ý chí hoặc bị ép buộc khi lập di chúc thì di chúc có thể bị Tòa án tuyên vô hiệu.

Nội dung di chúc không vi phạm pháp luật

Di chúc không được có nội dung trái pháp luật hoặc trái đạo đức xã hội.

Ví dụ, người lập di chúc không thể để lại tài sản với điều kiện buộc người hưởng di sản phải thực hiện hành vi vi phạm pháp luật.

Hình thức di chúc đúng quy định

Di chúc có thể được lập bằng văn bản hoặc trong một số trường hợp đặc biệt bằng lời nói.

Trong thực tiễn, để hạn chế tranh chấp, người dân nên lập di chúc bằng văn bản có công chứng hoặc chứng thực. Đây không phải là điều kiện bắt buộc trong mọi trường hợp, nhưng sẽ giúp tăng giá trị chứng minh và giảm nguy cơ phát sinh tranh chấp về sau.


Người thừa kế không phụ thuộc vào nội dung di chúc

Đây là quy định rất quan trọng nhưng nhiều người chưa nắm rõ.

Theo Bộ luật Dân sự, trong một số trường hợp, mặc dù người lập di chúc không cho hưởng di sản hoặc chỉ cho hưởng một phần rất nhỏ, nhưng một số chủ thể vẫn được hưởng một phần di sản nhất định.

Thông thường bao gồm:

  • Con chưa thành niên.
  • Cha, mẹ của người chết.
  • Vợ hoặc chồng của người chết.
  • Con thành niên nhưng không có khả năng lao động.

Những người này được hưởng phần di sản theo quy định của pháp luật, trừ trường hợp họ từ chối nhận di sản hoặc thuộc trường hợp không có quyền hưởng di sản.

Đây là nguyên nhân dẫn đến nhiều tranh chấp khi các đồng thừa kế chỉ căn cứ vào nội dung di chúc mà bỏ qua quy định bảo vệ quyền lợi của một số chủ thể đặc biệt.


Thừa kế quyền sử dụng đất theo pháp luật

Khi nào áp dụng thừa kế theo pháp luật?

Không phải mọi trường hợp đều có di chúc.

Thừa kế theo pháp luật sẽ được áp dụng khi:

  • Người chết không để lại di chúc.
  • Di chúc không hợp pháp.
  • Người được chỉ định trong di chúc chết trước hoặc chết cùng thời điểm với người lập di chúc.
  • Người được chỉ định từ chối nhận di sản.
  • Người được chỉ định không có quyền hưởng di sản.
  • Chỉ một phần di sản được định đoạt trong di chúc, phần còn lại sẽ được chia theo pháp luật.

Trong thực tế, phần lớn các vụ tranh chấp thừa kế quyền sử dụng đất đều thuộc trường hợp chia theo pháp luật.


Các hàng thừa kế theo quy định

Theo Bộ luật Dân sự, người thừa kế theo pháp luật được xác định theo thứ tự hàng thừa kế.

Hàng thừa kế thứ nhất

Bao gồm:

  • Vợ hoặc chồng của người chết.
  • Cha đẻ, mẹ đẻ.
  • Cha nuôi, mẹ nuôi.
  • Con đẻ.
  • Con nuôi.

Đây là hàng thừa kế được ưu tiên hưởng di sản đầu tiên.

Nếu còn người ở hàng thừa kế thứ nhất thì hàng thừa kế thứ hai sẽ không được hưởng, trừ trường hợp tất cả những người ở hàng thứ nhất đều từ chối nhận di sản, không có quyền hưởng hoặc đã chết.


Hàng thừa kế thứ hai

Bao gồm:

  • Ông nội, bà nội.
  • Ông ngoại, bà ngoại.
  • Anh ruột, chị ruột, em ruột.
  • Cháu ruột mà người chết là ông nội, bà nội, ông ngoại hoặc bà ngoại.

Hàng thừa kế thứ ba

Bao gồm:

  • Cụ nội, cụ ngoại.
  • Bác ruột, chú ruột, cậu ruột, cô ruột, dì ruột.
  • Cháu ruột mà người chết là bác, chú, cậu, cô hoặc dì.
  • Chắt ruột.

Việc xác định đúng hàng thừa kế là bước đầu tiên để xác định ai có quyền nhận di sản.


Cách xác định người được hưởng thừa kế quyền sử dụng đất

Sau khi xác định hình thức thừa kế, cần xác định chính xác người được hưởng di sản và phần di sản của từng người.

Nguyên tắc chia theo pháp luật

Đối với những người cùng hàng thừa kế, pháp luật quy định họ được hưởng phần di sản bằng nhau, trừ trường hợp có thỏa thuận khác.

Ví dụ

Ông A mất, không để lại di chúc.

Di sản là quyền sử dụng một thửa đất trị giá 6 tỷ đồng.

Hàng thừa kế thứ nhất gồm:

  • Bà B (vợ).
  • Anh C (con trai).
  • Chị D (con gái).

Trong trường hợp này, nếu không có thỏa thuận khác, mỗi người sẽ được hưởng 1/3 giá trị quyền sử dụng đất.

Nếu các bên thống nhất để một người nhận toàn bộ thửa đất thì người đó phải thanh toán lại giá trị tương ứng cho những người còn lại hoặc các bên có thể lập văn bản thỏa thuận phân chia di sản theo quy định.


Thừa kế thế vị

Thừa kế thế vị là quy định thường gặp trong các vụ việc liên quan đến quyền sử dụng đất.

Ví dụ:

Ông A có hai người con là B và C.

Anh B chết trước ông A và có hai người con.

Khi ông A qua đời, hai người con của anh B sẽ được hưởng phần di sản mà cha mình đáng lẽ được hưởng nếu còn sống.

Quy định này nhằm bảo đảm quyền lợi của thế hệ sau và hạn chế việc một nhánh gia đình bị mất quyền hưởng di sản chỉ vì người thuộc hàng thừa kế chết trước.


Người không được quyền hưởng di sản

Không phải mọi người thuộc hàng thừa kế đều được hưởng di sản.

Theo Bộ luật Dân sự, một số trường hợp có thể không được hưởng di sản, chẳng hạn:

  • Người bị kết án về hành vi cố ý xâm phạm tính mạng, sức khỏe hoặc ngược đãi nghiêm trọng người để lại di sản.
  • Người có hành vi lừa dối, cưỡng ép hoặc ngăn cản việc lập di chúc.
  • Người giả mạo, sửa chữa hoặc hủy di chúc nhằm hưởng di sản trái pháp luật.

Tuy nhiên, trong một số trường hợp đặc biệt, nếu người để lại di sản biết hành vi đó nhưng vẫn cho họ hưởng di sản theo di chúc thì quyền hưởng di sản vẫn có thể được pháp luật công nhận.


Người từ chối nhận di sản

Người được hưởng thừa kế có quyền từ chối nhận di sản, trừ trường hợp việc từ chối nhằm trốn tránh thực hiện nghĩa vụ tài sản của mình.

Việc từ chối phải được lập thành văn bản và thực hiện đúng thời hạn theo quy định của pháp luật.

Khi một người từ chối nhận di sản, phần di sản của họ sẽ được giải quyết theo quy định của Bộ luật Dân sự hoặc theo nội dung di chúc (nếu có).


Thủ tục khai nhận hoặc phân chia di sản thừa kế

Sau khi chuẩn bị đầy đủ hồ sơ, người dân sẽ thực hiện thủ tục tại tổ chức hành nghề công chứng.

Thông thường, quy trình sẽ gồm các bước sau:

Bước 1. Chuẩn bị hồ sơ

Người yêu cầu tập hợp đầy đủ giấy tờ về nhân thân, giấy tờ chứng minh quan hệ thừa kế và giấy tờ về quyền sử dụng đất.

Việc chuẩn bị đầy đủ hồ sơ ngay từ đầu sẽ giúp hạn chế việc phải đi lại nhiều lần hoặc bổ sung giấy tờ trong quá trình giải quyết.


Bước 2. Nộp hồ sơ tại tổ chức hành nghề công chứng

Sau khi tiếp nhận hồ sơ, công chứng viên sẽ kiểm tra:

  • Tình trạng pháp lý của quyền sử dụng đất.
  • Quan hệ giữa người để lại di sản và người thừa kế.
  • Hiệu lực của di chúc (nếu có).
  • Điều kiện để thực hiện việc khai nhận hoặc phân chia di sản.

Nếu hồ sơ chưa đầy đủ, công chứng viên sẽ hướng dẫn người dân bổ sung.


Bước 3. Niêm yết việc khai nhận hoặc phân chia di sản

Theo quy định của pháp luật về công chứng, trong một số trường hợp, việc khai nhận hoặc phân chia di sản phải được niêm yết công khai tại UBND cấp xã nơi cư trú cuối cùng của người để lại di sản.

Việc niêm yết nhằm tạo điều kiện để những người có quyền và lợi ích liên quan biết và phản ánh nếu có căn cứ cho rằng việc khai nhận hoặc phân chia di sản chưa đúng quy định.

Nếu hết thời hạn niêm yết mà không có khiếu nại hoặc tranh chấp thì công chứng viên sẽ tiếp tục thực hiện thủ tục công chứng.


Bước 4. Ký văn bản khai nhận hoặc thỏa thuận phân chia di sản

Sau khi hồ sơ hợp lệ và đủ điều kiện công chứng, các bên sẽ ký:

  • Văn bản khai nhận di sản; hoặc
  • Văn bản thỏa thuận phân chia di sản.

Đây là căn cứ pháp lý quan trọng để thực hiện thủ tục đăng ký biến động quyền sử dụng đất.


Các dạng tranh chấp thừa kế quyền sử dụng đất thường gặp

Trong quá trình hành nghề, chúng tôi nhận thấy các tranh chấp dưới đây xuất hiện với tần suất rất cao.

1. Tranh chấp về hiệu lực của di chúc

Đây là loại tranh chấp phổ biến nhất.

Sau khi người để lại di sản qua đời, một hoặc nhiều người thừa kế cho rằng di chúc không hợp pháp và yêu cầu Tòa án tuyên bố di chúc vô hiệu.

Các lý do thường được đưa ra gồm:

  • Người lập di chúc không minh mẫn, sáng suốt.
  • Di chúc được lập do bị lừa dối, đe dọa hoặc cưỡng ép.
  • Di chúc không đáp ứng quy định về hình thức.
  • Chữ ký hoặc chữ viết trong di chúc bị giả mạo.
  • Nội dung di chúc vi phạm điều cấm của pháp luật.

Khi giải quyết tranh chấp này, Tòa án sẽ xem xét toàn diện các chứng cứ như hồ sơ bệnh án, lời khai của người làm chứng, tài liệu công chứng, kết luận giám định chữ viết hoặc chữ ký (nếu cần) và các tài liệu liên quan khác.


2. Tranh chấp xác định di sản thừa kế

Không phải toàn bộ tài sản do người chết để lại đều là di sản thừa kế.

Trong nhiều vụ án, các bên tranh cãi về việc:

  • Quyền sử dụng đất là tài sản riêng hay tài sản chung của vợ chồng.
  • Đất thuộc quyền sử dụng của cá nhân hay của hộ gia đình.
  • Người chết có toàn bộ hay chỉ một phần quyền sử dụng đất.
  • Thửa đất đã được chuyển nhượng trước khi người để lại di sản qua đời hay chưa.

Ví dụ, nếu quyền sử dụng đất là tài sản chung của vợ chồng thì trước khi chia thừa kế, phải xác định phần tài sản thuộc quyền sở hữu của người còn sống. Chỉ phần quyền sử dụng đất thuộc sở hữu của người đã chết mới được xác định là di sản.


3. Tranh chấp xác định người thừa kế

Đây là dạng tranh chấp xảy ra khi các bên không thống nhất về việc ai là người có quyền hưởng di sản.

Một số tình huống thường gặp gồm:

  • Có người cho rằng mình là con của người để lại di sản nhưng chưa được xác định quan hệ huyết thống.
  • Có tranh chấp về con nuôi hợp pháp.
  • Có người yêu cầu áp dụng quy định về thừa kế thế vị.
  • Có tranh chấp về việc từ chối nhận di sản.
  • Có người thuộc trường hợp không được quyền hưởng di sản theo quy định của Bộ luật Dân sự.

Đối với những vụ việc này, Tòa án sẽ xem xét các giấy tờ hộ tịch, giấy khai sinh, kết quả giám định ADN (nếu có), tài liệu chứng minh quan hệ nuôi dưỡng và các chứng cứ khác.


4. Tranh chấp về cách chia di sản

Ngay cả khi các bên đều thống nhất về người thừa kế thì vẫn có thể phát sinh tranh chấp về phương thức chia di sản.

Ví dụ:

  • Một người muốn nhận toàn bộ thửa đất và thanh toán giá trị cho những người còn lại.
  • Các đồng thừa kế đều yêu cầu được nhận đất bằng hiện vật.
  • Có tranh chấp về giá trị quyền sử dụng đất.
  • Không thống nhất về việc định giá tài sản.

Trong những trường hợp này, Tòa án có thể yêu cầu Hội đồng định giá tài sản xác định giá trị quyền sử dụng đất để làm căn cứ giải quyết.


5. Tranh chấp phát sinh sau khi đã sang tên quyền sử dụng đất

Đây là trường hợp khá phổ biến trong thực tế.

Ví dụ:

  • Một người tự ý làm thủ tục khai nhận di sản mà không có sự tham gia của các đồng thừa kế.
  • Văn bản thỏa thuận phân chia di sản có sai sót.
  • Có người bị bỏ sót trong quá trình khai nhận di sản.
  • Có căn cứ cho rằng việc cấp Giấy chứng nhận cho người nhận thừa kế không đúng quy định.

Khi đó, người có quyền lợi bị ảnh hưởng có thể khởi kiện yêu cầu hủy văn bản thỏa thuận phân chia di sản, hủy Giấy chứng nhận đã cấp hoặc yêu cầu chia lại di sản theo quy định.


Thời hiệu khởi kiện thừa kế quyền sử dụng đất

Thời hiệu là vấn đề rất quan trọng nhưng thường bị người dân bỏ qua.

Theo Bộ luật Dân sự năm 2015, thời hiệu khởi kiện về thừa kế được xác định như sau:

Thời hiệu yêu cầu chia di sản

Đối với bất động sản, thời hiệu để người thừa kế yêu cầu chia di sản là 30 năm, kể từ thời điểm mở thừa kế (tức là thời điểm người có tài sản chết).

Đây là quy định rất quan trọng đối với quyền sử dụng đất vì đất đai là bất động sản.

Ví dụ:

Ông A qua đời vào năm 2010.

Nếu các đồng thừa kế phát sinh tranh chấp về việc chia quyền sử dụng đất thì về nguyên tắc họ có quyền yêu cầu chia di sản đến năm 2040.


Thời hiệu yêu cầu xác nhận hoặc bác bỏ quyền thừa kế

Theo Bộ luật Dân sự, thời hiệu để yêu cầu xác nhận quyền thừa kế của mình hoặc bác bỏ quyền thừa kế của người khác là 10 năm kể từ thời điểm mở thừa kế.

Ví dụ:

Nếu một người cho rằng mình là con của người để lại di sản và có quyền hưởng thừa kế nhưng bị các đồng thừa kế khác phủ nhận thì người đó cần lưu ý thời hiệu để yêu cầu Tòa án giải quyết.


Thời hiệu yêu cầu người thừa kế thực hiện nghĩa vụ tài sản

Trong trường hợp người chết còn để lại nghĩa vụ tài sản thì thời hiệu yêu cầu người thừa kế thực hiện nghĩa vụ tài sản là 03 năm kể từ thời điểm mở thừa kế.


Có phải hết thời hiệu thì mất quyền đối với đất?

Đây là câu hỏi rất nhiều khách hàng đặt ra.

Câu trả lời là không phải mọi trường hợp hết thời hiệu đều đồng nghĩa với việc mất quyền đối với quyền sử dụng đất.

Tùy từng yêu cầu khởi kiện và từng tình huống cụ thể, hậu quả pháp lý của việc hết thời hiệu sẽ khác nhau. Trên thực tế, nhiều vụ án cần đánh giá đồng thời các quy định của Bộ luật Dân sự, Luật Đất đai và các nghị quyết hướng dẫn của Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao.

Do đó, nếu vụ việc đã kéo dài nhiều năm, người dân nên tham khảo ý kiến luật sư trước khi khởi kiện để xác định đúng yêu cầu và áp dụng đúng quy định về thời hiệu.


Những chứng cứ cần chuẩn bị khi xảy ra tranh chấp thừa kế quyền sử dụng đất

Để bảo vệ quyền lợi của mình, người khởi kiện nên chuẩn bị đầy đủ các tài liệu sau:

Chứng cứ về nhân thân

  • Giấy khai sinh.
  • Giấy đăng ký kết hôn.
  • Giấy chứng tử.
  • Quyết định công nhận việc nuôi con nuôi (nếu có).

Đây là căn cứ để xác định quan hệ thừa kế giữa người chết và người yêu cầu chia di sản.


Chứng cứ về quyền sử dụng đất

  • Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất.
  • Hồ sơ địa chính.
  • Hồ sơ cấp Giấy chứng nhận.
  • Hồ sơ đăng ký biến động.
  • Các giấy tờ chứng minh nguồn gốc đất.

Chứng cứ về di chúc

Nếu vụ án liên quan đến di chúc, cần chuẩn bị:

  • Bản chính di chúc.
  • Hồ sơ công chứng.
  • Lời khai của người làm chứng.
  • Hồ sơ bệnh án của người lập di chúc (nếu có tranh chấp về năng lực hành vi).
  • Kết luận giám định chữ ký hoặc chữ viết (nếu cần).

Chứng cứ về tài sản chung

Đối với quyền sử dụng đất là tài sản chung của vợ chồng hoặc nhiều người, cần thu thập thêm:

  • Giấy đăng ký kết hôn.
  • Hồ sơ tạo lập tài sản.
  • Hợp đồng chuyển nhượng.
  • Biên lai thanh toán.
  • Các tài liệu chứng minh nguồn tiền tạo lập tài sản.

Kinh nghiệm thực tiễn từ luật sư

Qua quá trình tham gia giải quyết nhiều vụ án thừa kế quyền sử dụng đất, chúng tôi nhận thấy phần lớn tranh chấp không bắt nguồn từ quy định pháp luật mà từ việc các thành viên trong gia đình thiếu thông tin, không thống nhất trong quá trình quản lý tài sản hoặc thực hiện thủ tục pháp lý không đầy đủ.

Đối với những vụ việc có nhiều người thừa kế, có di chúc hoặc có dấu hiệu tranh chấp, các bên nên rà soát kỹ hồ sơ pháp lý của quyền sử dụng đất, xác định đầy đủ người có quyền hưởng di sản và thu thập chứng cứ ngay từ giai đoạn đầu. Trong nhiều trường hợp, việc được luật sư tư vấn sớm không chỉ giúp lựa chọn đúng yêu cầu khởi kiện mà còn tạo điều kiện để các bên thương lượng, hòa giải thành công, hạn chế kéo dài tranh chấp và bảo vệ tốt nhất quyền, lợi ích hợp pháp của mình.

Liên hệ với Luật sư Đông

  • Số điện thoại, Zalo: 0362.735.057 (Trường hợp liên hệ Ls Đông không nghe máy do đang bận tham gia phiên tòa, anh/chị vui lòng nhắn nội dung vụ việc qua Zalo, Luật sư sẽ phản hồi trong thời gian sớm nhất)
  • Facebook: Facebook Luật sư Đông
  •  Email: Luatsudong06@gmail.com