Quyền nuôi con khi ly hôn: Điều kiện, chứng cứ giành quyền nuôi con

Khi giải quyết ly hôn, bên cạnh việc chấm dứt quan hệ vợ chồng và phân chia tài sản, quyền nuôi con khi ly hôn là vấn đề được cha mẹ đặc biệt quan tâm. Trong nhiều trường hợp, cả cha và mẹ đều mong muốn được trực tiếp chăm sóc, nuôi dưỡng con nên tranh chấp quyền nuôi con có thể trở thành nội dung phức tạp nhất của vụ án.

Pháp luật hiện hành không quy định người có thu nhập cao hơn đương nhiên được nuôi con, cũng không phải cứ con nhỏ là chắc chắn giao cho mẹ. Khi cha mẹ không thỏa thuận được, Tòa án sẽ căn cứ vào quyền lợi về mọi mặt của con, đồng thời xem xét độ tuổi, điều kiện chăm sóc, môi trường sống, khả năng nuôi dưỡng, giáo dục và các yếu tố thực tế khác.

Vậy điều kiện để giành quyền nuôi con khi ly hôn là gì? Cần chuẩn bị những chứng cứ nào? Trường hợp nào cha hoặc mẹ có nguy cơ mất quyền nuôi con? Nội dung dưới đây sẽ phân tích cụ thể theo quy định pháp luật và kinh nghiệm thực tế giải quyết tranh chấp của Luật sư Đông.

Quyền nuôi con khi ly hôn
Quyền nuôi con khi ly hôn

Nội dung chính

Quy định của pháp luật về quyền nuôi con

Quyền nuôi con sau khi ly hôn được quy định chủ yếu tại Điều 81 Luật Hôn nhân và gia đình.

Theo đó, sau khi ly hôn, cha mẹ vẫn có quyền và nghĩa vụ trông nom, chăm sóc, nuôi dưỡng, giáo dục con chưa thành niên. Việc ly hôn chỉ chấm dứt quan hệ vợ chồng, không làm chấm dứt quyền và nghĩa vụ của cha mẹ đối với con.

Cha mẹ có thể tự thỏa thuận về người trực tiếp nuôi con cũng như quyền, nghĩa vụ của mỗi bên đối với con. Nếu hai bên thống nhất được và thỏa thuận phù hợp với quyền lợi của con thì Tòa án có thể ghi nhận sự thỏa thuận này.

Trường hợp không thỏa thuận được, Tòa án sẽ quyết định giao con cho một bên trực tiếp nuôi dựa trên quyền lợi về mọi mặt của con. Nếu con từ đủ 07 tuổi trở lên, Tòa án phải xem xét nguyện vọng của con.

Như vậy, khi tranh chấp quyền nuôi con, vấn đề quan trọng nhất không phải là chứng minh “ai muốn nuôi con hơn”, mà là chứng minh ai có điều kiện tốt hơn để bảo đảm quyền lợi của con trong thực tế.

Nguyên tắc giao con khi ly hôn

Có thể khái quát các nguyên tắc Tòa án thường xem xét như sau:

Thứ nhất, ưu tiên sự thỏa thuận của cha mẹ.

Nếu cha mẹ có thể thống nhất người trực tiếp nuôi con thì đây thường là phương án hạn chế tranh chấp và tạo điều kiện ổn định tâm lý cho trẻ.

Thứ hai, nếu không thỏa thuận được thì Tòa án quyết định.

Tòa án không chỉ căn cứ vào thu nhập mà đánh giá tổng thể điều kiện của mỗi bên để xác định phương án nào tốt hơn cho con.

Thứ ba, con dưới 36 tháng tuổi có quy định đặc biệt.

Về nguyên tắc, con dưới 36 tháng tuổi được giao cho mẹ trực tiếp nuôi, trừ trường hợp mẹ không đủ điều kiện trực tiếp trông nom, chăm sóc, nuôi dưỡng, giáo dục con hoặc cha mẹ có thỏa thuận khác phù hợp với lợi ích của con.

Không đủ điều kiện trực tiếp nuôi con được hiểu như sau:
a) Mắc bệnh hiểm nghèo hoặc bị bệnh nặng khác mà không thể tự chăm sóc bản thân hoặc không thể trực tiếp trông nom, chăm sóc, nuôi dưỡng, giáo dục con; Ví dụ: Trường hợp người mẹ bị đột quỵ và liệt nửa người, không còn khả năng đi lại thì Tòa án không giao con dưới 36 tháng tuổi cho người mẹ trực tiếp trông nom, chăm sóc, nuôi dưỡng, giáo dục con. b) Có thu nhập mỗi tháng thấp hơn một nửa tháng lương tối thiểu vùng tại nơi người mẹ đang cư trú và không có tài sản nào khác để trông nom, chăm sóc, nuôi dưỡng, giáo dục con; c) Người mẹ không có điều kiện về thời gian tối thiểu để trực tiếp trông nom, chăm sóc, nuôi dưỡng, giáo dục con.

Thứ tư, phải xem xét nguyện vọng của con từ đủ 07 tuổi.

Việc xem xét nguyện vọng của con không đồng nghĩa với việc con được tự mình quyết định sẽ sống với cha hay mẹ. Đây là một trong những yếu tố Tòa án cần xem xét cùng với các điều kiện khác.

Quyền nuôi con dưới 36 tháng tuổi

Đây là nhóm trường hợp được nhiều người quan tâm nhất.

Theo khoản 3 Điều 81 Luật Hôn nhân và gia đình, con dưới 36 tháng tuổi được giao cho mẹ trực tiếp nuôi, trừ hai trường hợp:

  • Người mẹ không đủ điều kiện trực tiếp trông nom, chăm sóc, nuôi dưỡng, giáo dục con;
  • Cha mẹ có thỏa thuận khác phù hợp với lợi ích của con.

Điều này có nghĩa là người cha không phải hoàn toàn không có cơ hội giành quyền nuôi con dưới 36 tháng tuổi.

Nếu muốn đề nghị Tòa án giao con cho mình, người cha cần tập trung chứng minh người mẹ không đáp ứng được điều kiện trực tiếp nuôi dưỡng, chăm sóc và giáo dục con.

Ví dụ:

  • Người mẹ không có điều kiện chăm sóc con;
  • Không trực tiếp chăm sóc con trong thời gian dài;
  • Có hành vi bạo lực đối với con;
  • Có lối sống gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến việc chăm sóc, giáo dục con;
  • Có hành vi bỏ mặc, không quan tâm đến con;
  • Không bảo đảm được môi trường sống an toàn cho trẻ;
  • Có những vấn đề nghiêm trọng khác khiến việc giao con cho mẹ không bảo đảm quyền lợi của trẻ.

Tuy nhiên, cần lưu ý rằng chỉ có thu nhập thấp hơn cha không đồng nghĩa với việc người mẹ không đủ điều kiện nuôi con.

Quyền nuôi con từ đủ 3 tuổi đến dưới 7 tuổi

Đối với trẻ từ đủ 36 tháng tuổi đến dưới 07 tuổi, pháp luật không có quy định người mẹ hoặc người cha mặc nhiên được quyền nuôi con.

Nếu cha mẹ không thỏa thuận được, Tòa án sẽ căn cứ vào quyền lợi về mọi mặt của con để quyết định người trực tiếp nuôi.

Đây là độ tuổi mà việc chuẩn bị chứng cứ có ý nghĩa rất lớn.

Cha hoặc mẹ muốn giành quyền nuôi con nên chứng minh các yếu tố như:

  • Có công việc và thu nhập ổn định;
  • Có chỗ ở ổn định;
  • Có thời gian trực tiếp chăm sóc con;
  • Đang trực tiếp chăm sóc con tốt;
  • Có điều kiện đưa đón con đi học;
  • Có khả năng bảo đảm việc học tập, chăm sóc sức khỏe;
  • Có môi trường sống lành mạnh;
  • Có người hỗ trợ chăm sóc con khi cần thiết;
  • Có mối quan hệ gắn bó tốt với con;
  • Không có hành vi bạo lực, bỏ bê hoặc gây ảnh hưởng xấu đến con.

Trong thực tế, một bên có mức thu nhập rất cao nhưng thường xuyên đi công tác, không có thời gian trực tiếp chăm sóc con vẫn có thể không được đánh giá cao bằng bên có thu nhập vừa phải nhưng ổn định và trực tiếp chăm sóc con.

Vì vậy, thu nhập chỉ là một yếu tố, không phải yếu tố quyết định duy nhất.

Quyền nuôi con từ đủ 7 tuổi trở lên

Đối với con từ đủ 07 tuổi trở lên, Tòa án phải xem xét nguyện vọng của con khi quyết định người trực tiếp nuôi con.

Tuy nhiên, cha mẹ cần hiểu đúng quy định này.

Con từ đủ 07 tuổi không phải là người tự mình quyết định hoàn toàn việc sẽ sống với ai.

Nguyện vọng của con chỉ là một trong những căn cứ Tòa án xem xét. Tòa án vẫn phải đánh giá tổng thể quyền lợi về mọi mặt của trẻ.

Ví dụ, nếu trẻ mong muốn sống với cha nhưng người cha không có điều kiện chăm sóc, thường xuyên vắng nhà hoặc có môi trường sống không phù hợp thì nguyện vọng của trẻ không nhất thiết dẫn đến việc giao con cho cha.

Ngược lại, nếu trẻ có nguyện vọng rõ ràng, môi trường sống với người được lựa chọn ổn định và các điều kiện khác đều phù hợp thì đây có thể là một yếu tố có trọng lượng trong việc giải quyết vụ án.

Cha mẹ cũng không nên tác động, ép buộc hoặc hướng dẫn con nói theo ý mình. Việc làm này có thể gây ảnh hưởng tiêu cực đến tâm lý của trẻ và không có lợi cho việc giải quyết tranh chấp.

Điều kiện để giành quyền nuôi con

Không có một công thức cố định để xác định ai sẽ được Tòa án giao quyền trực tiếp nuôi con.

Tuy nhiên, từ quy định về “quyền lợi về mọi mặt của con”, có thể tập trung chứng minh những nhóm điều kiện sau:

1. Điều kiện về thu nhập

Người trực tiếp nuôi con cần có khả năng bảo đảm các nhu cầu thiết yếu của trẻ như:

  • Ăn uống;
  • Chỗ ở;
  • Học tập;
  • Chăm sóc y tế;
  • Quần áo;
  • Các nhu cầu sinh hoạt phù hợp với độ tuổi.

Không nhất thiết phải có mức thu nhập rất cao. Quan trọng là thu nhập phải ổn định và phù hợp với nhu cầu thực tế của con.

2. Điều kiện về chỗ ở

Chỗ ở ổn định là một lợi thế.

Có thể sử dụng các tài liệu như:

  • Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà;
  • Hợp đồng thuê nhà;
  • Tài liệu chứng minh nơi cư trú;
  • Các tài liệu khác chứng minh môi trường sống ổn định.

3. Khả năng trực tiếp chăm sóc con

Đây là yếu tố rất quan trọng.

Cha hoặc mẹ nên chứng minh mình có thời gian và điều kiện thực tế để:

  • Đưa đón con;
  • Chăm sóc con hàng ngày;
  • Theo dõi việc học;
  • Chăm sóc khi con ốm;
  • Đưa con đi khám;
  • Hỗ trợ sinh hoạt và giáo dục con.

4. Điều kiện về môi trường sống

Tòa án có thể xem xét môi trường mà trẻ sẽ sinh sống sau khi cha mẹ ly hôn.

Một môi trường sống an toàn, ổn định, lành mạnh và có điều kiện học tập tốt sẽ có lợi cho người yêu cầu nuôi con.

5. Sự gắn bó giữa cha, mẹ và con

Người đang trực tiếp chăm sóc con ổn định trong thời gian dài có thể có lợi thế nhất định nếu chứng minh được việc chăm sóc đang diễn ra tốt và phù hợp với lợi ích của trẻ.

6. Điều kiện về đạo đức, lối sống

Những hành vi như bạo lực gia đình, nghiện ma túy, thường xuyên sử dụng rượu bia quá mức, bỏ bê con hoặc có lối sống gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến trẻ có thể trở thành căn cứ bất lợi khi Tòa án xem xét người trực tiếp nuôi con.

Những chứng cứ cần chuẩn bị

Theo nguyên tắc về nghĩa vụ chứng minh trong tố tụng dân sự, người yêu cầu Tòa án bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình phải thu thập, cung cấp và giao nộp tài liệu, chứng cứ chứng minh cho yêu cầu của mình.

Đối với tranh chấp quyền nuôi con, có thể chuẩn bị các nhóm chứng cứ sau:

Chứng cứ về thu nhập

  • Hợp đồng lao động;
  • Bảng lương;
  • Sao kê tài khoản;
  • Giấy đăng ký kinh doanh;
  • Chứng từ thu nhập;
  • Tài liệu về nguồn thu nhập ổn định khác.

Chứng cứ về chỗ ở

  • Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất;
  • Giấy tờ về nhà ở;
  • Hợp đồng thuê nhà;
  • Tài liệu chứng minh nơi ở ổn định.

Chứng cứ về việc trực tiếp chăm sóc con

  • Hồ sơ học tập của con;
  • Hồ sơ khám chữa bệnh;
  • Hình ảnh, tài liệu chứng minh việc chăm sóc con;
  • Giấy tờ từ trường học;
  • Tài liệu chứng minh việc đưa đón, chăm sóc con thường xuyên.

Chứng cứ chứng minh bên kia không đủ điều kiện nuôi con

Tùy trường hợp có thể bao gồm:

  • Tin nhắn;
  • Hình ảnh;
  • Video;
  • Ghi âm;
  • Hồ sơ bệnh án;
  • Biên bản làm việc của cơ quan có thẩm quyền;
  • Tài liệu của nhà trường;
  • Xác nhận của cơ quan, tổ chức có liên quan;
  • Lời khai của người làm chứng;
  • Các tài liệu khác được pháp luật công nhận.

Điều quan trọng là chứng cứ phải hợp pháp, có liên quan và có giá trị chứng minh, thay vì cung cấp thật nhiều tài liệu nhưng không chứng minh được vấn đề trọng tâm.

Các trường hợp dễ mất quyền nuôi con

Không có một danh sách cố định về tất cả các trường hợp “bị mất quyền nuôi con”. Tuy nhiên, một bên có thể gặp bất lợi nếu có các hành vi hoặc điều kiện ảnh hưởng nghiêm trọng đến quyền lợi của trẻ.

Ví dụ:

  • Không có khả năng trực tiếp chăm sóc con;
  • Thường xuyên bỏ mặc con;
  • Có hành vi bạo lực gia đình;
  • Bạo hành hoặc ngược đãi trẻ;
  • Có lối sống không lành mạnh;
  • Nghiện ma túy hoặc các chất gây nghiện;
  • Thường xuyên sử dụng rượu bia đến mức ảnh hưởng việc chăm sóc con;
  • Không bảo đảm được môi trường sống an toàn;
  • Có hành vi gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến việc học tập, sức khỏe hoặc tâm lý của trẻ;
  • Cản trở nghiêm trọng quyền thăm nom của người không trực tiếp nuôi con.

Tuy nhiên, cần tránh suy nghĩ rằng chỉ cần chứng minh bên kia có khuyết điểm là mình chắc chắn được nuôi con.

Tòa án vẫn phải xem xét tổng thể điều kiện của cả hai bên và quyền lợi của con.

Nghĩa vụ cấp dưỡng cho con sau khi ly hôn

Cha hoặc mẹ không trực tiếp nuôi con có nghĩa vụ cấp dưỡng cho con.

Theo Điều 116 Luật Hôn nhân và gia đình, mức cấp dưỡng trước hết do người có nghĩa vụ cấp dưỡng và người được cấp dưỡng hoặc người giám hộ của người đó thỏa thuận, căn cứ vào thu nhập, khả năng thực tế của người có nghĩa vụ cấp dưỡng và nhu cầu thiết yếu của người được cấp dưỡng. Nếu không thỏa thuận được thì có thể yêu cầu Tòa án giải quyết.

Do đó, không có một mức cấp dưỡng cố định áp dụng cho mọi trường hợp.

Khi yêu cầu cấp dưỡng, nên cung cấp tài liệu chứng minh:

  • Chi phí ăn uống của con;
  • Học phí;
  • Tiền học thêm nếu có;
  • Chi phí y tế;
  • Tiền thuê nhà hoặc chi phí sinh hoạt liên quan đến con;
  • Các nhu cầu thiết yếu khác;
  • Thu nhập và khả năng thực tế của người có nghĩa vụ cấp dưỡng.

Việc cấp dưỡng không phải là “tiền cho người nuôi con”, mà về bản chất là nghĩa vụ của cha hoặc mẹ đối với con.

Thay đổi người trực tiếp nuôi con

Quyền nuôi con sau khi ly hôn không phải lúc nào cũng cố định đến khi con trưởng thành.

Theo Điều 84 Luật Hôn nhân và gia đình, Tòa án có thể quyết định thay đổi người trực tiếp nuôi con khi có yêu cầu và có căn cứ luật định.

Một trong các căn cứ quan trọng là người trực tiếp nuôi con không còn đủ điều kiện trực tiếp trông nom, chăm sóc, nuôi dưỡng, giáo dục con.

Ngoài ra, cha mẹ có thể thỏa thuận thay đổi người trực tiếp nuôi con nếu thỏa thuận đó phù hợp với lợi ích của con. Khi thay đổi người trực tiếp nuôi con, Tòa án phải xem xét nguyện vọng của con từ đủ 07 tuổi trở lên.

Ví dụ, sau khi ly hôn người đang trực tiếp nuôi con:

  • Không còn khả năng chăm sóc con;
  • Thường xuyên bỏ mặc con;
  • Có hành vi bạo lực;
  • Có lối sống gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến trẻ;
  • Không bảo đảm môi trường sống an toàn;
  • Hoặc xuất hiện những điều kiện mới khiến việc tiếp tục giao con cho người đó không còn phù hợp.

Trong những trường hợp này, người còn lại có thể xem xét yêu cầu Tòa án thay đổi người trực tiếp nuôi con.

Quyền thăm nom con sau ly hôn

Cha hoặc mẹ không trực tiếp nuôi con vẫn có quyền và nghĩa vụ thăm nom con.

Người trực tiếp nuôi con có nghĩa vụ tôn trọng quyền của con được duy trì mối quan hệ với cha hoặc mẹ không trực tiếp nuôi.

Theo Điều 82 Luật Hôn nhân và gia đình, người không trực tiếp nuôi con có quyền, nghĩa vụ thăm nom con mà không ai được cản trở. Tuy nhiên, nếu người này lạm dụng việc thăm nom để cản trở hoặc gây ảnh hưởng xấu đến việc chăm sóc, nuôi dưỡng, giáo dục con thì có thể yêu cầu Tòa án hạn chế quyền thăm nom.

Vì vậy, sau khi ly hôn, cha mẹ nên hạn chế việc sử dụng con như một công cụ để gây áp lực hoặc trả đũa nhau.

Một trong những nguyên tắc quan trọng nhất là bảo đảm trẻ vẫn duy trì được mối quan hệ phù hợp với cả cha và mẹ.

Những tranh chấp thường gặp về quyền nuôi con

Trong quá trình giải quyết ly hôn, một số tranh chấp về con thường gặp gồm:

Tranh chấp ai được trực tiếp nuôi con

Đây là dạng tranh chấp phổ biến nhất khi cả cha và mẹ đều không đồng ý nhường quyền nuôi con cho người còn lại.

Tranh chấp về mức cấp dưỡng

Các bên thường bất đồng về:

  • Mức cấp dưỡng;
  • Thời điểm bắt đầu cấp dưỡng;
  • Phương thức cấp dưỡng;
  • Khả năng thực tế của người phải cấp dưỡng.

Tranh chấp quyền thăm nom

Người không trực tiếp nuôi con cho rằng mình bị cản trở gặp con, trong khi người trực tiếp nuôi con cho rằng việc thăm nom ảnh hưởng đến sinh hoạt, học tập hoặc tâm lý của trẻ.

Tranh chấp khi một bên đưa con đi nơi khác

Việc thay đổi nơi cư trú, chuyển trường hoặc đưa con ra nước ngoài có thể làm phát sinh tranh chấp nếu ảnh hưởng đến quyền chăm sóc, thăm nom của người còn lại.

Tranh chấp sau khi bản án đã có hiệu lực

Sau một thời gian, điều kiện của cha hoặc mẹ có thể thay đổi. Khi đó có thể phát sinh yêu cầu thay đổi người trực tiếp nuôi con hoặc thay đổi mức cấp dưỡng.

Kinh nghiệm của Luật sư Đông khi tranh chấp quyền nuôi con

Từ thực tế tư vấn và tham gia giải quyết các vụ việc ly hôn, Luật sư Đông cho rằng người muốn giành quyền nuôi con nên chuẩn bị hồ sơ từ sớm thay vì chỉ đến khi Tòa án giải quyết mới bắt đầu tìm chứng cứ.

1. Tập trung vào quyền lợi của con

Không nên biến vụ án thành cuộc tranh luận xem ai là người có lỗi trong hôn nhân.

Khi tranh chấp quyền nuôi con, vấn đề trọng tâm là:

Con sống với ai thì có điều kiện phát triển tốt hơn và ổn định hơn?

2. Chứng minh bằng tài liệu thay vì chỉ trình bày

Việc nói rằng “tôi yêu con”, “tôi chăm con tốt” thường không đủ mạnh.

Cần chuyển những điều đó thành chứng cứ cụ thể:

  • Ai đưa con đi học?
  • Ai chăm con khi ốm?
  • Ai thanh toán học phí?
  • Ai trực tiếp chăm sóc con hàng ngày?
  • Ai có thời gian dành cho con?
  • Con đang sống trong môi trường nào?

3. Không nhất thiết phải có thu nhập cao nhất

Một người có mức lương 30 triệu đồng/tháng không đương nhiên có lợi thế tuyệt đối so với người có thu nhập 15 triệu đồng/tháng.

Nếu người có thu nhập 15 triệu đồng có thời gian trực tiếp chăm sóc con, chỗ ở ổn định và đáp ứng tốt các nhu cầu của trẻ thì vẫn có thể được Tòa án xem xét giao nuôi con.

4. Đặc biệt chú ý độ tuổi của con

Chiến lược chứng minh đối với trẻ dưới 36 tháng tuổi sẽ khác với trẻ từ 3 đến dưới 7 tuổi.

Đối với trẻ từ đủ 07 tuổi, cần đặc biệt lưu ý đến nguyện vọng của trẻ nhưng không được tác động hoặc ép buộc trẻ.

5. Không sử dụng chứng cứ trái pháp luật

Trong quá trình thu thập chứng cứ, cha mẹ cần thận trọng với việc ghi âm, ghi hình, thu thập dữ liệu cá nhân hoặc các tài liệu có được bằng phương thức trái pháp luật.

Chứng cứ cần được xem xét cả về nội dung và cách thức thu thập.

6. Không nói xấu cha hoặc mẹ trước mặt con

Đây là lỗi mà nhiều người mắc phải.

Việc liên tục nói xấu người còn lại trước mặt con có thể khiến trẻ chịu ảnh hưởng tâm lý và làm xấu đi mối quan hệ giữa trẻ với cha hoặc mẹ.

Trong tranh chấp quyền nuôi con, thái độ của cha mẹ đối với trẻ cũng là vấn đề cần đặc biệt lưu ý.


Quyền nuôi con khi ly hôn không được quyết định đơn thuần dựa vào việc cha hay mẹ có thu nhập cao hơn. Khi cha mẹ không thỏa thuận được, Tòa án sẽ căn cứ vào quyền lợi về mọi mặt của con để quyết định người trực tiếp nuôi.

Đối với từng độ tuổi, cách đánh giá cũng có những điểm khác nhau:

  • Con dưới 36 tháng tuổi: về nguyên tắc giao cho mẹ, trừ trường hợp luật định;
  • Con từ đủ 36 tháng đến dưới 07 tuổi: Tòa án đánh giá toàn diện quyền lợi của con;
  • Con từ đủ 07 tuổi: phải xem xét nguyện vọng của con cùng các điều kiện khác.

Vì vậy, nếu muốn giành quyền nuôi con, cha hoặc mẹ cần chuẩn bị chứng cứ cụ thể về thu nhập, chỗ ở, thời gian chăm sóc, môi trường sống, khả năng giáo dục và sự gắn bó với con, đồng thời chứng minh những yếu tố bất lợi của bên còn lại nếu có căn cứ.

Liên hệ Luật sư Đông

Nếu anh/chị đang chuẩn bị ly hôn hoặc đang tranh chấp quyền nuôi con, Luật sư Đông có thể tư vấn về điều kiện nuôi con, đánh giá chứng cứ, xây dựng phương án bảo vệ quyền lợi của cha hoặc mẹ và hỗ trợ trong quá trình giải quyết vụ án.

Luật sư Đông – Tư vấn và hỗ trợ thủ tục ly hôn, tranh chấp quyền nuôi con

  • Số điện thoại, Zalo, Viber, WhatsApp: 0362.735.057

(Trường hợp liên hệ Luật sư Đông không nghe máy do đang tham gia phiên tòa, anh/chị vui lòng nhắn nội dung vụ việc qua Zalo, Luật sư sẽ phản hồi trong thời gian sớm nhất.)