Chồng không đồng ý ly hôn, vợ có được ly hôn không? Đây là câu hỏi rất phổ biến trong các vụ án ly hôn đơn phương. Trên thực tế, nhiều người vợ muốn chấm dứt hôn nhân nhưng người chồng không đồng ý ký đơn, không đồng ý ra Tòa hoặc cố tình kéo dài thời gian giải quyết.
Tuy nhiên, việc chồng không đồng ý ly hôn không đồng nghĩa với việc người vợ không thể ly hôn.
Theo pháp luật hôn nhân và gia đình, vợ hoặc chồng đều có quyền yêu cầu Tòa án giải quyết ly hôn. Nếu có căn cứ cho thấy đời sống chung không thể kéo dài, mục đích hôn nhân không đạt được thì Tòa án có thể cho ly hôn dù một bên không đồng ý.
Vậy chồng không đồng ý ly hôn thì vợ phải làm gì? Điều kiện để Tòa án giải quyết ly hôn đơn phương là gì? Cần chuẩn bị chứng cứ nào và vụ án mất bao lâu? Luật sư Đông xin có bài viết phân tích cụ thể dưới đây.

Bài viết liên quan:
- Luật sư ly hôn tại Tòa án khu vực 6 Hà Nội – Luật sư Đông
- Luật sư ly hôn tại Tòa án khu vực 1 Hà Nội – Luật sư Đông
- Ly hôn có yếu tố nước ngoài 2026: Hồ sơ, thủ tục và cách giải quyết nhanh
- Ly hôn với người Trung Quốc tại Việt Nam: Hồ sơ, thủ tục mới nhất
- Thay đổi người trực tiếp nuôi con sau ly hôn – Phiên toà thắng lợi của Luật sư Đông
- 2 Mẫu đơn ly hôn mới nhất 2026 (Thuận tình, Đơn phương)
- Mức cấp dưỡng tối thiểu bằng 50% mức lương tối thiểu vùng
Chồng không đồng ý ly hôn thì vợ có được yêu cầu ly hôn không?
Có. Hoàn toàn có thể ly hôn được
Khoản 1 Điều 51 Luật Hôn nhân và gia đình quy định vợ, chồng hoặc cả hai người có quyền yêu cầu Tòa án giải quyết ly hôn. Như vậy, pháp luật không bắt buộc phải có sự đồng ý của cả hai vợ chồng thì mới được ly hôn.
Nếu người chồng không đồng ý, người vợ vẫn có thể tự mình nộp đơn yêu cầu ly hôn đơn phương.
Trong trường hợp này:
- Người vợ là người khởi kiện;
- Người chồng là bị đơn;
- Tòa án giải quyết vụ việc theo thủ tục tố tụng đối với vụ án hôn nhân và gia đình;
- Tòa án sẽ xem xét căn cứ ly hôn và các vấn đề liên quan như con chung, tài sản, nghĩa vụ tài chính nếu có.
Chồng không ký đơn có ly hôn được không?
Có.
Đây là điểm nhiều người hiểu nhầm. Nếu người vợ yêu cầu ly hôn đơn phương thì chữ ký của người chồng không phải là điều kiện bắt buộc để người vợ nộp đơn. Người vợ có thể tự chuẩn bị đơn khởi kiện và hồ sơ liên quan để gửi Tòa án có thẩm quyền.
Tuy nhiên, Tòa án có chấp nhận cho ly hôn hay không lại phụ thuộc vào việc có đủ căn cứ theo pháp luật hay không.
Chồng không ra Tòa có ly hôn được không?
Trong một số trường hợp, vẫn có thể giải quyết ly hôn khi người chồng vắng mặt.
Việc một bên cố tình không tham gia tố tụng không đồng nghĩa với việc vụ án phải đình chỉ vô thời hạn.
Tòa án sẽ thực hiện việc triệu tập và xử lý sự vắng mặt của đương sự theo quy định của Bộ luật Tố tụng dân sự.
Do đó, nếu người chồng cố tình không hợp tác, người vợ không nên cho rằng mình không thể ly hôn.
Một số vụ án ly hôn đơn phương Luật sư Đông hỗ trợ khách hàng
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
Điều kiện để Tòa án chấp nhận yêu cầu ly hôn đơn phương
Theo Điều 56 Luật Hôn nhân và gia đình, khi một bên yêu cầu ly hôn mà hòa giải tại Tòa án không thành, Tòa án giải quyết cho ly hôn nếu có căn cứ về việc vợ hoặc chồng có hành vi bạo lực gia đình hoặc vi phạm nghiêm trọng quyền, nghĩa vụ của vợ, chồng làm cho hôn nhân lâm vào tình trạng trầm trọng, đời sống chung không thể kéo dài, mục đích của hôn nhân không đạt được.
Như vậy, việc chồng nói “tôi không đồng ý ly hôn” không phải là căn cứ để Tòa án bác đơn.
Điều quan trọng là người vợ phải chứng minh được tình trạng thực tế của quan hệ hôn nhân.
Hôn nhân lâm vào tình trạng trầm trọng
Một số biểu hiện thường gặp có thể bao gồm:
- Vợ chồng thường xuyên đánh nhau;
- Có hành vi bạo lực gia đình;
- Chồng thường xuyên chửi mắng, xúc phạm vợ;
- Ngoại tình;
- Không chung thủy;
- Bỏ mặc gia đình;
- Không thực hiện nghĩa vụ chăm sóc, yêu thương, tôn trọng nhau;
- Thường xuyên sống ly thân;
- Không còn quan tâm đến đời sống gia đình;
- Có những hành vi khác làm quan hệ vợ chồng rạn nứt nghiêm trọng.
Không phải mọi mâu thuẫn nhỏ đều đủ căn cứ để ly hôn. Tòa án sẽ đánh giá mức độ, tính chất, thời gian và hậu quả của mâu thuẫn để xác định tình trạng hôn nhân.
Đời sống chung không thể kéo dài
Nếu hai bên đã mâu thuẫn nghiêm trọng, thường xuyên xung đột hoặc đã sống ly thân trong thời gian dài và không còn khả năng xây dựng lại cuộc sống chung thì đây có thể là một trong những căn cứ quan trọng để Tòa án xem xét.
Mục đích hôn nhân không đạt được
Mục đích của hôn nhân không chỉ là việc hai người sống chung dưới một mái nhà.
Quan hệ vợ chồng còn gắn với:
- Yêu thương;
- Chung thủy;
- Tôn trọng;
- Chăm sóc;
- Giúp đỡ nhau;
- Cùng nhau xây dựng gia đình.
Nếu những nền tảng này đã bị phá vỡ nghiêm trọng và không còn khả năng khắc phục thì người yêu cầu ly hôn có thể đề nghị Tòa án chấm dứt quan hệ hôn nhân.
Hồ sơ ly hôn khi chồng không đồng ý
Đối với trường hợp vợ yêu cầu ly hôn đơn phương, hồ sơ thường gồm các giấy tờ cơ bản sau:
1. Đơn khởi kiện ly hôn
Đơn cần thể hiện rõ:
- Thông tin người vợ;
- Thông tin người chồng;
- Thông tin về quan hệ hôn nhân;
- Quá trình chung sống;
- Nguyên nhân mâu thuẫn;
- Tình trạng hôn nhân hiện tại;
- Yêu cầu được ly hôn;
- Yêu cầu về con chung;
- Yêu cầu về cấp dưỡng;
- Yêu cầu về tài sản, nếu có.
2. Giấy chứng nhận kết hôn
Nộp bản chính nếu có.
Nếu bị mất giấy chứng nhận kết hôn, người vợ có thể xin trích lục đăng ký kết hôn tại cơ quan hộ tịch để hoàn thiện hồ sơ.
3. Giấy tờ tùy thân
Có thể gồm:
- Căn cước công dân;
- Hộ chiếu;
- Các giấy tờ nhân thân khác theo yêu cầu của Tòa án.
4. Giấy tờ về nơi cư trú
Cần cung cấp thông tin cư trú của người chồng để xác định Tòa án có thẩm quyền.
Trong trường hợp người chồng thay đổi nơi ở, không rõ địa chỉ hoặc cố tình che giấu nơi cư trú, cần có phương án xử lý phù hợp theo quy định tố tụng.
5. Giấy khai sinh của con
Nếu vợ chồng có con chung, nên nộp bản sao giấy khai sinh của con.
6. Chứng cứ về tài sản
Nếu yêu cầu Tòa án giải quyết tài sản chung, có thể cung cấp:
- Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất;
- Giấy đăng ký xe;
- Hợp đồng mua bán;
- Hợp đồng vay;
- Sao kê ngân hàng;
- Giấy tờ chứng minh tài sản;
- Các tài liệu khác liên quan.
7. Chứng cứ chứng minh mâu thuẫn
Đây là nhóm tài liệu đặc biệt quan trọng trong trường hợp chồng không đồng ý ly hôn.
Tòa án có thẩm quyền giải quyết
Ly hôn đơn phương là tranh chấp về hôn nhân và gia đình.
Theo nguyên tắc chung về thẩm quyền theo lãnh thổ, vụ án được giải quyết tại Tòa án nơi bị đơn cư trú hoặc làm việc, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác. Quy định về thẩm quyền theo lãnh thổ của Bộ luật Tố tụng dân sự xác định nguyên tắc Tòa án nơi bị đơn cư trú, làm việc có thẩm quyền giải quyết tranh chấp dân sự, hôn nhân và gia đình.
Theo mô hình tổ chức Tòa án hiện hành, khi nộp hồ sơ cần xác định Tòa án nhân dân khu vực có thẩm quyền đối với nơi cư trú hoặc làm việc của người chồng.
Ví dụ:Nếu người chồng đang cư trú tại một địa bàn thuộc thẩm quyền của Tòa án nhân dân khu vực X thì về nguyên tắc, người vợ sẽ nộp đơn ly hôn đơn phương tại Tòa án nhân dân khu vực có thẩm quyền đối với địa bàn đó.
Trường hợp chồng ở nước ngoài
Nếu người chồng đang cư trú ở nước ngoài hoặc vụ án có yếu tố nước ngoài thì việc xác định thẩm quyền phức tạp hơn.
Có thể phát sinh các vấn đề như:
- Thẩm quyền của Tòa án Việt Nam;
- Địa chỉ của người chồng ở nước ngoài;
- Tống đạt giấy tờ tố tụng;
- Ủy thác tư pháp;
- Hợp pháp hóa lãnh sự;
- Dịch thuật giấy tờ;
- Xét xử vắng mặt.
Do đó, trường hợp này nên xác định thẩm quyền trước khi nộp hồ sơ.
Trình tự, thủ tục giải quyết vụ án
Thông thường, vụ án ly hôn đơn phương khi chồng không đồng ý có thể trải qua các bước cơ bản sau:
Bước 1: Chuẩn bị hồ sơ
Người vợ chuẩn bị đơn khởi kiện và các giấy tờ, chứng cứ liên quan.
Bước 2: Nộp đơn tại Tòa án có thẩm quyền
Hồ sơ được gửi đến Tòa án nhân dân khu vực có thẩm quyền.
Bước 3: Tòa án kiểm tra đơn
Tòa án xem xét:
- Thẩm quyền;
- Tư cách người khởi kiện;
- Nội dung yêu cầu;
- Tài liệu, chứng cứ;
- Các vấn đề cần bổ sung.
Bước 4: Nộp tạm ứng án phí
Nếu vụ án đủ điều kiện thụ lý, người khởi kiện thực hiện nghĩa vụ nộp tiền tạm ứng án phí theo thông báo của Tòa án, trừ trường hợp được miễn hoặc không phải nộp theo quy định.
Bước 5: Tòa án thụ lý vụ án
Sau khi nhận được chứng từ nộp tạm ứng án phí, Tòa án thực hiện thủ tục thụ lý.
Bước 6: Tòa án hòa giải
Trong quá trình giải quyết vụ án, Tòa án tiến hành các thủ tục hòa giải theo quy định.
Nếu hai bên hòa giải thành và thống nhất đủ các vấn đề liên quan, vụ án có thể được giải quyết theo hướng công nhận sự thỏa thuận nếu đáp ứng điều kiện pháp luật.
Nếu người chồng vẫn không đồng ý ly hôn, hòa giải không thành thì vụ án tiếp tục được giải quyết.
Bước 7: Chuẩn bị xét xử
Tòa án thu thập và đánh giá chứng cứ, xác minh các vấn đề cần thiết và thực hiện các thủ tục tố tụng theo quy định.
Bước 8: Mở phiên tòa
Nếu đủ điều kiện, Tòa án đưa vụ án ra xét xử.
Tại phiên tòa, Hội đồng xét xử xem xét:
- Quan hệ hôn nhân;
- Mức độ mâu thuẫn;
- Căn cứ ly hôn;
- Con chung;
- Tài sản;
- Nghĩa vụ tài chính;
- Các yêu cầu khác của đương sự.
Bước 9: Ra bản án
Nếu có căn cứ theo Điều 56 Luật Hôn nhân và gia đình, Tòa án có thể chấp nhận yêu cầu ly hôn của người vợ dù người chồng không đồng ý.
Những chứng cứ cần chuẩn bị để chứng minh mâu thuẫn hôn nhân
Đối với ly hôn đơn phương, chứng cứ là yếu tố rất quan trọng.
Người vợ không nên chỉ trình bày:
“Chồng không quan tâm đến tôi.”
Mà nên chứng minh bằng các tài liệu cụ thể nếu có.
Chứng cứ về việc chồng ngoại tình
Có thể gồm:
- Tin nhắn;
- Hình ảnh;
- Email;
- Dữ liệu trao đổi;
- Tài liệu khác chứng minh mối quan hệ ngoài hôn nhân.
Tuy nhiên, việc thu thập chứng cứ phải bảo đảm phù hợp pháp luật.
Chứng cứ về bạo lực gia đình
Có thể gồm:
- Hồ sơ khám chữa bệnh;
- Giấy chứng nhận thương tích;
- Biên bản làm việc của công an;
- Hình ảnh thương tích;
- Video;
- Tin nhắn đe dọa;
- Lời khai của người làm chứng;
- Tài liệu từ cơ quan có thẩm quyền.
Chứng cứ về việc sống ly thân
Có thể chứng minh:
- Hai bên đã sống riêng;
- Không còn sinh hoạt chung;
- Không còn quan tâm, chăm sóc nhau;
- Thời gian ly thân kéo dài;
- Các bên không còn mong muốn xây dựng gia đình.
Chứng cứ về việc chồng bỏ mặc gia đình
Có thể xem xét:
- Không thực hiện nghĩa vụ chăm sóc vợ con;
- Không đóng góp kinh tế;
- Không quan tâm đến con;
- Bỏ nhà đi trong thời gian dài;
- Không thực hiện nghĩa vụ của người chồng, người cha.
Tuy nhiên, từng trường hợp cần đánh giá cụ thể. Không phải cứ vợ chồng sống riêng hoặc chồng ít đóng góp tiền bạc là Tòa án đương nhiên cho ly hôn.
Thời gian giải quyết trong thực tế
Thời gian giải quyết một vụ ly hôn đơn phương không có một con số cố định cho mọi trường hợp.
Theo quy định tố tụng, thời hạn chuẩn bị xét xử đối với vụ án thuộc trường hợp thông thường là 04 tháng kể từ ngày thụ lý, trong một số trường hợp có thể được gia hạn theo quy định. Sau khi có quyết định đưa vụ án ra xét xử, thời hạn mở phiên tòa cũng được pháp luật tố tụng quy định.
Tuy nhiên, thời gian thực tế có thể dài hơn thời hạn lý thuyết nếu vụ án phát sinh các vấn đề như:
- Người chồng không hợp tác;
- Không có mặt theo giấy triệu tập;
- Không xác định được địa chỉ;
- Phải xác minh nơi cư trú;
- Có tranh chấp tài sản;
- Có tranh chấp quyền nuôi con;
- Phải định giá tài sản;
- Phải thu thập chứng cứ từ cơ quan khác;
- Một bên ở nước ngoài;
- Phải ủy thác tư pháp;
- Có yêu cầu phản tố;
- Có tình tiết phức tạp cần xác minh.
Vì vậy, khi tư vấn cho khách hàng, không nên cam kết chắc chắn rằng “ly hôn đơn phương sẽ xong trong 1–2 tháng”.
Đối với vụ án đơn giản, các bên hợp tác và không tranh chấp tài sản, thời gian có thể ngắn hơn đáng kể. Ngược lại, vụ án có tài sản, con chung hoặc yếu tố nước ngoài có thể kéo dài nhiều tháng.
Những sai lầm khiến vụ án bị kéo dài
1. Nộp đơn sai Tòa án
Đây là một trong những lỗi phổ biến.
Người vợ cần xác định chính xác nơi cư trú, làm việc của người chồng và Tòa án nhân dân khu vực có thẩm quyền.
2. Không có địa chỉ của chồng
Nếu người chồng đã chuyển đi nơi khác mà người vợ vẫn sử dụng địa chỉ cũ, Tòa án có thể phải xác minh, làm rõ trước khi tiếp tục giải quyết.
3. Hồ sơ thiếu giấy tờ
Ví dụ:
- Không có giấy chứng nhận kết hôn;
- Không có giấy khai sinh của con;
- Không có tài liệu về tài sản nhưng lại yêu cầu chia tài sản;
- Đơn không ghi rõ yêu cầu.
Những thiếu sót này có thể khiến người khởi kiện phải bổ sung hồ sơ.
4. Không chuẩn bị chứng cứ về mâu thuẫn
Chỉ trình bày rằng “không còn tình cảm” hoặc “chồng không tốt” thường chưa đủ để thể hiện đầy đủ tình trạng hôn nhân.
5. Đưa quá nhiều yêu cầu vào một vụ án nhưng không chuẩn bị chứng cứ
Nếu vừa yêu cầu ly hôn, nuôi con, chia nhiều tài sản, giải quyết khoản vay và nhiều nghĩa vụ khác nhưng không có tài liệu chứng minh thì vụ án có thể kéo dài.
6. Không tham gia các buổi làm việc của Tòa án
Người khởi kiện cần chủ động tham gia các buổi làm việc, hòa giải và phiên tòa theo giấy triệu tập.
Việc vắng mặt không có lý do chính đáng có thể gây bất lợi cho chính người khởi kiện.
7. Nghĩ rằng chồng không ký thì không thể ly hôn
Đây là sai lầm phổ biến nhất.
Trong ly hôn đơn phương, không cần chồng ký vào đơn.
Điều quan trọng là người vợ phải chứng minh có căn cứ để Tòa án giải quyết cho ly hôn.
Kinh nghiệm của Luật sư Đông
Từ thực tế tư vấn và giải quyết các vụ án hôn nhân gia đình, khi người vợ muốn ly hôn nhưng người chồng không đồng ý, Luật sư Đông thường lưu ý một số vấn đề sau.
1. Đừng tập trung vào việc chồng có ký hay không
Câu hỏi quan trọng không phải:
“Chồng có ký đơn không?”
Mà là:
“Có căn cứ để Tòa án cho ly hôn hay không?”
Nếu có căn cứ theo Điều 56 thì người vợ vẫn có thể yêu cầu Tòa án giải quyết.
2. Xác định đúng tình trạng hôn nhân
Trước khi nộp đơn, cần đánh giá:
- Hai người còn sống chung không?
- Mâu thuẫn bắt đầu từ khi nào?
- Mâu thuẫn có nghiêm trọng không?
- Có bạo lực không?
- Có ngoại tình không?
- Có sống ly thân không?
- Chồng có bỏ mặc gia đình không?
- Hai bên còn khả năng đoàn tụ không?
Từ đó mới xác định được nhóm chứng cứ cần chuẩn bị.
3. Chuẩn bị chứng cứ trước khi khởi kiện
Nếu có bạo lực, nên lưu giữ các tài liệu liên quan.
Nếu có ngoại tình, cần bảo quản các chứng cứ hợp pháp.
Nếu đã sống ly thân, cần chuẩn bị tài liệu có thể chứng minh tình trạng này.
Không nên đợi đến khi Tòa án yêu cầu mới bắt đầu tìm chứng cứ.
4. Nếu chồng cố tình kéo dài, cần có phương án tố tụng
Một số người chồng có thể:
- Không nhận giấy triệu tập;
- Không đến Tòa;
- Không ký biên bản;
- Không tham gia hòa giải;
- Thay đổi nơi cư trú;
- Không cung cấp thông tin.
Trong trường hợp này, người vợ cần phối hợp với Tòa án, cung cấp đầy đủ thông tin về nơi cư trú, nơi làm việc và các tài liệu liên quan của người chồng.
Việc chồng không hợp tác không đồng nghĩa với việc vụ án phải chấm dứt.
5. Nếu có con, nên chuẩn bị phương án nuôi con ngay từ đầu
Không nên chỉ tập trung vào yêu cầu ly hôn.
Nếu muốn trực tiếp nuôi con, người vợ nên chuẩn bị:
- Chứng cứ về thu nhập;
- Chỗ ở;
- Công việc;
- Thời gian chăm sóc con;
- Điều kiện học tập của con;
- Việc chăm sóc y tế;
- Chứng cứ về quá trình trực tiếp chăm sóc con;
- Các chứng cứ chứng minh điều kiện của người chồng nếu có bất lợi.
6. Nếu có tài sản lớn, cần chuẩn bị hồ sơ riêng
Đối với nhà đất, xe ô tô, tiền gửi, cổ phần, doanh nghiệp hoặc các khoản vay lớn, nên xác định rõ:
- Tài sản hình thành khi nào;
- Nguồn tiền từ đâu;
- Ai đứng tên;
- Có phải tài sản chung không;
- Có nghĩa vụ với người thứ ba không;
- Có cần định giá hay không.
Việc chuẩn bị tốt từ đầu có thể hạn chế tình trạng phải bổ sung chứng cứ nhiều lần.
Một số câu hỏi thường gặp
Chồng không đồng ý ký đơn thì vợ có ly hôn được không?
Có. Vợ có quyền tự mình yêu cầu Tòa án giải quyết ly hôn. Chữ ký của chồng không phải điều kiện bắt buộc đối với trường hợp ly hôn đơn phương.
Chồng nói không bao giờ ký giấy ly hôn thì phải làm sao?
Người vợ có thể nộp đơn khởi kiện ly hôn đơn phương nếu có căn cứ cho rằng hôn nhân đã lâm vào tình trạng trầm trọng, đời sống chung không thể kéo dài và mục đích hôn nhân không đạt được.
Chồng ngoại tình nhưng không đồng ý ly hôn thì sao?
Người vợ có thể yêu cầu ly hôn và cung cấp chứng cứ về hành vi ngoại tình nếu có. Tòa án sẽ đánh giá chứng cứ cùng toàn bộ tình trạng hôn nhân để quyết định.
Chồng bạo lực nhưng không đồng ý ly hôn thì có ly hôn được không?
Có thể. Bạo lực gia đình là một trong những căn cứ được Điều 56 Luật Hôn nhân và gia đình đề cập khi xem xét yêu cầu ly hôn đơn phương.
Chồng không đến Tòa thì có ly hôn được không?
Có thể, tùy tình trạng tham gia tố tụng và việc triệu tập của Tòa án. Việc một bên vắng mặt không mặc nhiên khiến vụ án phải đình chỉ.
Ly hôn đơn phương mất bao lâu?
Không có thời gian cố định cho mọi vụ án. Vụ án đơn giản có thể được giải quyết nhanh hơn, trong khi vụ án có tranh chấp tài sản, con chung, người chồng không hợp tác hoặc có yếu tố nước ngoài có thể kéo dài nhiều tháng.
Chồng không đồng ý ly hôn không có nghĩa là vợ không được ly hôn.
Nếu người vợ muốn chấm dứt quan hệ hôn nhân nhưng người chồng không đồng ý, người vợ có thể tự mình nộp đơn yêu cầu Tòa án giải quyết ly hôn đơn phương.
Điểm quan trọng nhất là phải chứng minh được tình trạng hôn nhân thuộc trường hợp Tòa án có căn cứ giải quyết cho ly hôn theo Điều 56 Luật Hôn nhân và gia đình.
Do đó, trước khi nộp đơn, người vợ nên:
- Xác định đúng Tòa án nhân dân khu vực có thẩm quyền;
- Chuẩn bị đầy đủ hồ sơ;
- Thu thập chứng cứ về mâu thuẫn;
- Chuẩn bị phương án về quyền nuôi con;
- Xác định tài sản và nghĩa vụ tài chính nếu có;
- Chủ động xử lý trường hợp chồng không hợp tác.
Liên hệ Luật sư Đông
Nếu anh/chị đang gặp trường hợp vợ không đồng ý ly hôn, không ký đơn, không ra Tòa, cản trở thủ tục ly hôn hoặc có tranh chấp về con chung, tài sản, Luật sư Đông có thể tư vấn căn cứ ly hôn, đánh giá chứng cứ và hỗ trợ thực hiện thủ tục tại Tòa án.
Luật sư Đông – Tư vấn và hỗ trợ thủ tục ly hônSố điện thoại, Zalo, Viber, WhatsApp: 0362.735.057
(Trường hợp liên hệ Luật sư Đông không nghe máy do đang tham gia phiên tòa, anh/chị vui lòng nhắn nội dung vụ việc qua Zalo, Luật sư sẽ phản hồi trong thời gian sớm nhất.)
Facebook: Facebook Luật sư Đông
Email: Luatsudong06@gmail.com





