Có con dưới 36 tháng tuổi có được ly hôn không?
Nhiều người cho rằng khi vợ chồng có con dưới 36 tháng tuổi thì không thể ly hôn do con còn nhỏ. Tuy nhiên, pháp luật không quy định việc có con nhỏ là căn cứ để cấm vợ chồng ly hôn. Trong một số trường hợp, vợ hoặc chồng vẫn có quyền yêu cầu Tòa án giải quyết ly hôn.
Điểm đặc biệt cần lưu ý là pháp luật có quy định hạn chế quyền yêu cầu ly hôn của người chồng trong thời gian người vợ đang mang thai, sinh con hoặc đang nuôi con dưới 12 tháng tuổi. Đồng thời, khi giải quyết việc nuôi con, con dưới 36 tháng tuổi về nguyên tắc sẽ được giao cho mẹ trực tiếp nuôi, trừ trường hợp người mẹ không đủ điều kiện để trực tiếp chăm sóc, nuôi dưỡng hoặc cha mẹ có thỏa thuận khác phù hợp với lợi ích của con.
Luật sư Đông xin có bài viết phân tích về vấn đề này như sau:
Có con dưới 36 tháng tuổi có được ly hôn không?
Có. Có con dưới 36 tháng tuổi vẫn có thể ly hôn.
Theo Luật Hôn nhân và gia đình, pháp luật không quy định rằng vợ chồng có con dưới 36 tháng tuổi thì bị cấm ly hôn. Việc ly hôn có thể được thực hiện theo hai hình thức là thuận tình ly hôn hoặc ly hôn theo yêu cầu của một bên.
Nếu cả vợ và chồng cùng đồng ý ly hôn, hai bên có thể làm thủ tục thuận tình ly hôn nếu đáp ứng các điều kiện theo luật định.
Trường hợp chỉ một bên muốn ly hôn, người có yêu cầu có thể nộp đơn yêu cầu Tòa án giải quyết ly hôn. Tuy nhiên, cần đặc biệt lưu ý quy định về hạn chế quyền yêu cầu ly hôn của người chồng.
Theo khoản 3 Điều 51 Luật Hôn nhân và gia đình 2014:
"Chồng không có quyền yêu cầu ly hôn trong trường hợp vợ đang có thai, sinh con hoặc đang nuôi con dưới 12 tháng tuổi."
Như vậy, con dưới 36 tháng tuổi không phải là căn cứ khiến vợ chồng không được ly hôn. Quy định cần phân biệt là con dưới 12 tháng tuổi và con dưới 36 tháng tuổi.
Nếu con đã trên 12 tháng tuổi nhưng chưa đủ 36 tháng tuổi thì người chồng về nguyên tắc không còn bị hạn chế quyền yêu cầu ly hôn theo khoản 3 Điều 51.
Ví dụ: Con được 18 tháng tuổi, người chồng có thể nộp đơn yêu cầu ly hôn nếu có căn cứ theo quy định pháp luật. Tuy nhiên, khi giải quyết quyền nuôi con, Tòa án vẫn phải xem xét quy định đặc thù đối với trẻ dưới 36 tháng tuổi.
Video: con 36 tháng tuổi chưa chắc mẹ đã được quyền nuôi conChồng có được quyền yêu cầu ly hôn khi có con dưới 36 tháng tuổi không?
Câu trả lời phụ thuộc vào độ tuổi của con tại thời điểm người chồng yêu cầu ly hôn.
Video: 3 trường hợp người chồng không được quyền ly hônCon dưới 12 tháng tuổi
Nếu người vợ đang nuôi con dưới 12 tháng tuổi thì người chồng không có quyền yêu cầu ly hôn đơn phương.
Quy định này nhằm bảo vệ người mẹ và trẻ nhỏ trong giai đoạn đặc biệt sau khi sinh.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng việc hạn chế quyền yêu cầu ly hôn này áp dụng đối với người chồng.
Người vợ vẫn có quyền yêu cầu Tòa án giải quyết ly hôn nếu cuộc hôn nhân đã rơi vào tình trạng trầm trọng, đời sống chung không thể kéo dài hoặc mục đích hôn nhân không đạt được.
Con từ đủ 12 tháng đến dưới 36 tháng tuổi
Khi con đã trên 12 tháng tuổi nhưng chưa đủ 36 tháng tuổi, người chồng không còn thuộc trường hợp bị hạn chế quyền yêu cầu ly hôn theo khoản 3 Điều 51 chỉ vì lý do đang có con dưới 36 tháng tuổi.
Nếu có căn cứ ly hôn theo quy định pháp luật, người chồng có thể yêu cầu Tòa án giải quyết.
Tuy nhiên, vấn đề nuôi con lại được xem xét theo một quy định khác: con dưới 36 tháng tuổi về nguyên tắc được giao cho mẹ trực tiếp nuôi.
Do đó, cần tách riêng hai vấn đề:
- Quyền yêu cầu ly hôn: liên quan đến việc con dưới 12 tháng tuổi hay không.
- Quyền trực tiếp nuôi con: liên quan đến việc con dưới 36 tháng tuổi hay không.
Đây là điểm rất nhiều người nhầm lẫn khi tư vấn hoặc tìm hiểu về ly hôn khi có con nhỏ.
Ai được ưu tiên nuôi con dưới 36 tháng tuổi?
Khoản 3 Điều 81 Luật Hôn nhân và gia đình 2014 quy định:
"Con dưới 36 tháng tuổi được giao cho mẹ trực tiếp nuôi, trừ trường hợp người mẹ không đủ điều kiện để trực tiếp trông nom, chăm sóc, nuôi dưỡng, giáo dục con hoặc cha mẹ có thỏa thuận khác phù hợp với lợi ích của con."
Như vậy, mẹ được ưu tiên khi Tòa án quyết định người trực tiếp nuôi con dưới 36 tháng tuổi.
Tuy nhiên, đây không phải quy định tuyệt đối rằng cứ con dưới 36 tháng tuổi thì chắc chắn mẹ sẽ được nuôi.
Tòa án vẫn có thể giao con cho cha nếu chứng minh được người mẹ không đủ điều kiện trực tiếp chăm sóc, nuôi dưỡng, giáo dục con.
Ngoài ra, nếu cha mẹ tự thỏa thuận được người trực tiếp nuôi con và thỏa thuận đó phù hợp với lợi ích của trẻ thì Tòa án có thể xem xét công nhận.
Khi đánh giá điều kiện nuôi con, Tòa án có thể xem xét nhiều yếu tố như:
- Điều kiện kinh tế và thu nhập ổn định;
- Chỗ ở;
- Thời gian trực tiếp chăm sóc con;
- Điều kiện sinh hoạt, học tập và chăm sóc trẻ;
- Khả năng bảo đảm sự phát triển về thể chất, tinh thần của con;
- Môi trường sống của con;
- Việc chăm sóc con thực tế từ trước khi vợ chồng ly hôn;
- Điều kiện của cha, mẹ và các yếu tố khác bảo đảm quyền lợi của trẻ.
Đặc biệt, đối với trẻ còn nhỏ, việc ai là người đang trực tiếp chăm sóc con hàng ngày cũng có thể là một yếu tố quan trọng khi Tòa án xem xét.
- Bài viết liên quan:
- Luật sư ly hôn tại Tòa án khu vực 1 Hà Nội – Luật sư Đông
- Luật sư giải quyết ly hôn tại tòa án khu vực 2 Hà Nội
- Luật sư giải quyết ly hôn tại Tòa án khu vực 4 Hà Nội
- Luật sư ly hôn tại Tòa án khu vực 9 Hà Nội – Luật sư Đông
- 2 Mẫu đơn ly hôn mới nhất 2026 (Thuận tình, Đơn phương)
Những trường hợp người mẹ không được giao nuôi con dưới 36 tháng tuổi
Mặc dù pháp luật ưu tiên giao con dưới 36 tháng tuổi cho mẹ, nhưng người mẹ vẫn có thể không được trực tiếp nuôi con nếu không đủ điều kiện để trực tiếp trông nom, chăm sóc, nuôi dưỡng, giáo dục con.
Một số trường hợp có thể được xem xét gồm:
Thứ nhất, người mẹ không có điều kiện thực tế để chăm sóc con.
Ví dụ, người mẹ thường xuyên phải đi làm xa, không có khả năng trực tiếp chăm sóc con trong thời gian dài trong khi người cha có điều kiện ổn định hơn.
Thứ hai, người mẹ không bảo đảm điều kiện sinh hoạt tối thiểu cho con.
Điều này cần được đánh giá dựa trên điều kiện thực tế chứ không đơn thuần dựa vào việc người mẹ có thu nhập cao hay thấp.
Thứ ba, người mẹ có hành vi ảnh hưởng nghiêm trọng đến việc chăm sóc, nuôi dưỡng con.
Nếu có căn cứ cho thấy người mẹ thường xuyên bỏ mặc con, không thực hiện việc chăm sóc hoặc có hành vi gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sự phát triển của trẻ thì Tòa án có thể xem xét không giao con cho mẹ.
Thứ tư, người mẹ có những hành vi hoặc điều kiện khác khiến việc giao con cho mẹ không bảo đảm lợi ích của trẻ.
Trong mọi trường hợp, mục tiêu cuối cùng của Tòa án là bảo đảm quyền lợi tốt nhất của con, chứ không phải mặc nhiên xác định cha hay mẹ là người được quyền nuôi con.
Do đó, nếu người cha muốn được trực tiếp nuôi con dưới 36 tháng tuổi thì cần chuẩn bị chứng cứ cụ thể chứng minh người mẹ không đủ điều kiện trực tiếp nuôi con.
Nghĩa vụ cấp dưỡng sau ly hôn
Việc một bên được trực tiếp nuôi con không đồng nghĩa với việc bên còn lại không phải có nghĩa vụ đối với con.
Theo quy định của Luật Hôn nhân và gia đình, cha hoặc mẹ không trực tiếp nuôi con có nghĩa vụ cấp dưỡng cho con.
Mức cấp dưỡng do cha mẹ thỏa thuận căn cứ vào:
- Thu nhập;
- Khả năng thực tế của người có nghĩa vụ cấp dưỡng;
- Nhu cầu thiết yếu của người được cấp dưỡng.
Nếu cha mẹ không thỏa thuận được thì có thể yêu cầu Tòa án quyết định.
Nghĩa vụ cấp dưỡng được thực hiện cho đến khi con thành niên, trừ những trường hợp pháp luật có quy định khác.
Đối với trẻ dưới 36 tháng tuổi, nhu cầu chăm sóc thường xuyên của trẻ có thể phát sinh nhiều khoản chi phí như ăn uống, sữa, thuốc men, chăm sóc và các nhu cầu thiết yếu khác.
Vì vậy, khi giải quyết ly hôn, cha mẹ nên thống nhất rõ mức cấp dưỡng, phương thức cấp dưỡng và thời điểm thực hiện nghĩa vụ để hạn chế tranh chấp về sau.
Những chứng cứ cần chuẩn bị khi tranh chấp quyền nuôi con dưới 36 tháng tuổi
Nếu hai vợ chồng không thống nhất được người trực tiếp nuôi con, bên muốn được giao nuôi con nên chuẩn bị chứng cứ chứng minh mình có điều kiện tốt hơn để chăm sóc trẻ.
Một số tài liệu có thể chuẩn bị gồm:
1. Chứng cứ về thu nhập và công việc
Có thể gồm hợp đồng lao động, bảng lương, sao kê tài khoản, giấy tờ chứng minh hoạt động kinh doanh hoặc các tài liệu khác thể hiện nguồn thu nhập ổn định.
2. Chứng cứ về chỗ ở
Có thể sử dụng giấy tờ về quyền sở hữu nhà, hợp đồng thuê nhà hoặc các tài liệu chứng minh nơi ở ổn định, phù hợp với việc chăm sóc trẻ.
3. Chứng cứ về việc trực tiếp chăm sóc con
Đây là nhóm chứng cứ rất quan trọng.
Có thể chứng minh ai là người thường xuyên:
- Cho con ăn;
- Chăm sóc khi con ốm;
- Đưa con đi khám;
- Đưa đón con;
- Mua sắm đồ dùng cho con;
- Chăm sóc con hàng ngày.
4. Chứng cứ về điều kiện của người còn lại
Nếu cho rằng người kia không đủ điều kiện nuôi con, cần đưa ra chứng cứ cụ thể thay vì chỉ trình bày bằng lời nói.
Ví dụ có thể là tài liệu chứng minh việc thường xuyên bỏ mặc con, không có thời gian chăm sóc, môi trường sống không phù hợp hoặc những hành vi khác ảnh hưởng đến quyền lợi của trẻ.
5. Chứng cứ về điều kiện phát triển của con
Các giấy tờ liên quan đến sức khỏe, việc chăm sóc, điều trị, dinh dưỡng và quá trình phát triển của trẻ cũng có thể được sử dụng để chứng minh phương án nuôi con phù hợp.
Một lưu ý quan trọng là không nên sử dụng các chứng cứ được thu thập trái pháp luật hoặc cố tình tạo dựng chứng cứ để giành quyền nuôi con. Tòa án sẽ đánh giá chứng cứ dựa trên tính hợp pháp, khách quan và mối liên hệ với quyền lợi của trẻ.
Có con dưới 36 tháng tuổi, nên làm gì khi vợ chồng muốn ly hôn?
Khi có con nhỏ, việc ly hôn không chỉ liên quan đến quan hệ vợ chồng mà còn liên quan trực tiếp đến quyền và lợi ích của trẻ.
Nếu hai bên có thể thống nhất được việc ly hôn, người trực tiếp nuôi con, mức cấp dưỡng và các vấn đề liên quan thì nên lập thỏa thuận rõ ràng để quá trình giải quyết thuận lợi hơn.
Trường hợp có tranh chấp, đặc biệt là tranh chấp quyền nuôi con dưới 36 tháng tuổi, người có yêu cầu nên chuẩn bị chứng cứ ngay từ đầu để chứng minh điều kiện thực tế của mình.
Tóm lại:
- Có con dưới 36 tháng tuổi vẫn được ly hôn.
- Chồng không được yêu cầu ly hôn khi vợ đang mang thai, sinh con hoặc đang nuôi con dưới 12 tháng tuổi.
- Khi con dưới 36 tháng tuổi, mẹ được ưu tiên trực tiếp nuôi con, nhưng không phải trong mọi trường hợp.
- Người mẹ có thể không được giao nuôi nếu không đủ điều kiện trực tiếp trông nom, chăm sóc, nuôi dưỡng, giáo dục con.
- Người không trực tiếp nuôi con vẫn phải thực hiện nghĩa vụ cấp dưỡng.
- Khi tranh chấp quyền nuôi con, chứng cứ về điều kiện chăm sóc thực tế và quyền lợi của trẻ có ý nghĩa rất quan trọng.
Nếu anh/chị đang chuẩn bị ly hôn khi có con dưới 36 tháng tuổi và chưa biết Tòa án sẽ xem xét quyền nuôi con như thế nào, cần chuẩn bị chứng cứ gì hoặc mức cấp dưỡng bao nhiêu, nên trao đổi cụ thể với luật sư để đánh giá tình huống trước khi nộp hồ sơ.
Liên hệ Luật sư Đông
Luật sư Đông hỗ trợ tư vấn và giải quyết các vấn đề liên quan đến ly hôn, quyền nuôi con, tranh chấp quyền nuôi con, cấp dưỡng và chia tài sản khi ly hôn.
Khách hàng có thể liên hệ Luật sư Đông để được đánh giá hồ sơ, xác định phương án giải quyết và hướng dẫn chuẩn bị tài liệu, chứng cứ phù hợp với từng vụ việc.Số điện thoại, Zalo, Viber, WhatsApp: 0362.735.057
(Trường hợp liên hệ Luật sư Đông không nghe máy do đang tham gia phiên tòa, anh/chị vui lòng nhắn nội dung vụ việc qua Zalo, Luật sư sẽ phản hồi trong thời gian sớm nhất.)
Facebook: Facebook Luật sư Đông
Email: Luatsudong06@gmail.com