Ly hôn với người Hàn Quốc tại Việt Nam: Hồ sơ, thủ tục mới nhất

Nội dung chính

Ly hôn với người Hàn Quốc tại Việt Nam được thực hiện như thế nào?

Trong những năm gần đây, Hàn Quốc là một trong những quốc gia có số lượng lớn công dân Việt Nam kết hôn, sinh sống và làm việc cùng nhau. Nhiều người Việt Nam sang Hàn Quốc theo diện kết hôn, lao động, du học hoặc định cư lâu dài. Ngược lại, cũng có nhiều công dân Hàn Quốc sinh sống, đầu tư và làm việc tại Việt Nam.

Bên cạnh những cuộc hôn nhân hạnh phúc, không ít trường hợp phát sinh mâu thuẫn, đời sống hôn nhân không thể tiếp tục, dẫn đến nhu cầu ly hôn. Khi đó, nhiều người đặt ra câu hỏi:

  • Có thể ly hôn với người Hàn Quốc tại Việt Nam hay không?
  • Hồ sơ cần chuẩn bị gồm những gì?
  • Tòa án nhân dân khu vực nào có thẩm quyền giải quyết?
  • Người Hàn Quốc không về Việt Nam thì có ly hôn được không?
  • Kết hôn tại Hàn Quốc có phải về Hàn mới được ly hôn không?

Khác với ly hôn giữa hai công dân Việt Nam, ly hôn với người Hàn Quốc là vụ việc hôn nhân và gia đình có yếu tố nước ngoài. Vì vậy, ngoài Luật Hôn nhân và Gia đình, việc giải quyết còn phải tuân theo quy định của Bộ luật Tố tụng dân sự và các quy định pháp luật có liên quan về thẩm quyền, ủy thác tư pháp, tống đạt giấy tờ và sử dụng giấy tờ do cơ quan nước ngoài cấp.

Thực tế, nhiều hồ sơ bị kéo dài do:

  • Xác định không đúng Tòa án nhân dân khu vực có thẩm quyền;
  • Thiếu giấy chứng nhận đăng ký kết hôn;
  • Không xác định được địa chỉ của người đang ở Hàn Quốc;
  • Chưa dịch thuật, chứng thực giấy tờ theo đúng quy định;
  • Hồ sơ phải sửa đổi, bổ sung nhiều lần.

Trong bài viết này, Luật sư Đông sẽ hướng dẫn chi tiết về điều kiện, hồ sơ, trình tự, thủ tục ly hôn với người Hàn Quốc tại Việt Nam, đồng thời chia sẻ những lưu ý thực tế giúp quá trình giải quyết được thuận lợi hơn.

Ly hôn với người Hàn Quốc tại Việt Nam
Ly hôn với người Hàn Quốc tại Việt Nam
Ly hôn với người Hàn Quốc tại Việt Nam
Ly hôn với người Hàn Quốc tại Việt Nam
Ly hôn với người Hàn Quốc - tại Hà Nội
Ly hôn với người Hàn Quốc - tại Hà Nội
Ly hôn cả 2 vợ chồng đang ở Hàn Quốc
Ly hôn cả 2 vợ chồng đang ở Hàn Quốc
Luật sư Đông hỗ trợ khách hàng ly hôn với người Trung Quốc
Luật sư Đông hỗ trợ khách hàng ly hôn với người Trung Quốc
Kết quả thay cho lời nói về chất lượng, uy tín của Luật sư Đông trong quá trình hỗ trợ thủ tục ly hôn với người Hàn tại Việt Nam.  Bài viết liên quan: 

Điều kiện để ly hôn với người Hàn Quốc tại Việt Nam

Không phải mọi trường hợp đều có thể nộp đơn ly hôn tại Việt Nam.

Tùy thuộc vào nơi cư trú của các bên, nơi đăng ký kết hôn và các quy định của pháp luật Việt Nam, Tòa án nhân dân khu vực có thẩm quyền sẽ xem xét việc thụ lý và giải quyết.

Trường hợp 1: Hai vợ chồng đang cư trú tại Việt Nam

Nếu cả hai đều đang sinh sống, làm việc hợp pháp tại Việt Nam thì việc giải quyết thường thuận lợi hơn.

Tòa án có thể xem xét đồng thời các yêu cầu về:

  • Chấm dứt quan hệ hôn nhân;
  • Quyền trực tiếp nuôi con;
  • Nghĩa vụ cấp dưỡng;
  • Chia tài sản;
  • Các quyền và nghĩa vụ khác của vợ chồng.

Trường hợp 2: Người Hàn Quốc đang ở Hàn Quốc, người Việt Nam ở Việt Nam

Đây là trường hợp phổ biến hiện nay.

Ví dụ:

  • Hai người kết hôn tại Hàn Quốc.
  • Sau một thời gian chung sống, người Việt Nam trở về Việt Nam.
  • Người Hàn Quốc vẫn tiếp tục sinh sống, làm việc tại Hàn Quốc.

Trong trường hợp này, nếu đáp ứng các điều kiện theo quy định của pháp luật Việt Nam thì người đang cư trú tại Việt Nam vẫn có thể yêu cầu Tòa án có thẩm quyền giải quyết ly hôn.

Tuy nhiên, thời gian giải quyết có thể kéo dài do phải thực hiện việc tống đạt giấy tờ hoặc ủy thác tư pháp theo quy định.


Trường hợp 3: Hai bên đều đang cư trú tại Hàn Quốc

Nếu cả hai đều sinh sống ổn định tại Hàn Quốc thì việc xác định cơ quan có thẩm quyền giải quyết cần căn cứ vào:

  • Quốc tịch;
  • Nơi cư trú;
  • Nơi đăng ký kết hôn;
  • Quy định của pháp luật Việt Nam và pháp luật có liên quan.

Không phải mọi trường hợp đều phải trở về Việt Nam để thực hiện thủ tục ly hôn.


Hồ sơ ly hôn với người Hàn Quốc tại Việt Nam gồm những gì?

Để tránh mất thời gian sửa đổi, bổ sung hồ sơ, người yêu cầu nên chuẩn bị đầy đủ các giấy tờ sau:

1. Đơn xin ly hôn

Tùy từng trường hợp sẽ sử dụng:

  • Đơn khởi kiện ly hôn đơn phương; hoặc
  • Đơn yêu cầu công nhận thuận tình ly hôn.

2. Giấy chứng nhận đăng ký kết hôn

Nếu kết hôn tại Việt Nam thì nộp bản chính hoặc trích lục.

Nếu kết hôn tại Hàn Quốc thì cần chuẩn bị giấy tờ hợp lệ, đồng thời thực hiện dịch thuật, chứng thực và các thủ tục pháp lý cần thiết theo quy định của pháp luật Việt Nam.


3. Giấy tờ tùy thân

Bao gồm:

  • Căn cước công dân hoặc hộ chiếu của công dân Việt Nam;
  • Hộ chiếu hoặc giấy tờ tùy thân của người Hàn Quốc;
  • Giấy tờ về nơi cư trú nếu có.

4. Giấy khai sinh của con

Nếu có con chung thì cần nộp bản sao hợp lệ giấy khai sinh và các tài liệu liên quan nếu có tranh chấp quyền nuôi con.


5. Hồ sơ về tài sản

Nếu yêu cầu chia tài sản thì cần chuẩn bị các giấy tờ chứng minh quyền sở hữu hoặc quyền sử dụng đối với tài sản tranh chấp.


6. Thông tin về nơi cư trú của người Hàn Quốc

Người yêu cầu nên cung cấp đầy đủ:

  • Địa chỉ cư trú;
  • Địa chỉ nơi làm việc;
  • Số điện thoại;
  • Email;
  • Các thông tin khác giúp Tòa án xác định nơi cư trú của bị đơn.

Việc cung cấp đầy đủ thông tin sẽ giúp quá trình giải quyết vụ án được thuận lợi hơn.

Ly hôn thuận tình với người Hàn Quốc tại Việt Nam

Trong thực tế, nhiều cặp vợ chồng Việt Nam – Hàn Quốc sau một thời gian chung sống nhận thấy không còn khả năng duy trì quan hệ hôn nhân nên cùng thống nhất chấm dứt hôn nhân trên cơ sở tự nguyện.

Đối với trường hợp ly hôn với người Hàn Quốc tại Việt Nam, nếu cả hai đều đồng ý ly hôn và đã thỏa thuận được về con chung, tài sản, nghĩa vụ cấp dưỡng thì có thể thực hiện thủ tục thuận tình ly hôn.

Đây là phương án giúp tiết kiệm thời gian, chi phí và hạn chế phát sinh tranh chấp so với ly hôn đơn phương.

Tuy nhiên, do đây là vụ việc có yếu tố nước ngoài nên ngoài quy định của Luật Hôn nhân và Gia đình, việc giải quyết còn phải tuân thủ các quy định của Bộ luật Tố tụng dân sự về thẩm quyền của Tòa án nhân dân khu vực, trình tự giải quyết và việc tống đạt giấy tờ cho đương sự ở nước ngoài.


Điều kiện để được công nhận thuận tình ly hôn

Theo Điều 55 Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014, Tòa án sẽ xem xét công nhận thuận tình ly hôn khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện sau:

Hai bên đều tự nguyện ly hôn

Điều kiện đầu tiên là cả vợ và chồng đều thực sự mong muốn chấm dứt quan hệ hôn nhân.

Nếu có căn cứ cho thấy một bên bị ép buộc, đe dọa hoặc không hoàn toàn tự nguyện thì Tòa án sẽ không công nhận thuận tình ly hôn.


Đã thống nhất việc nuôi con

Hai bên phải thỏa thuận được các nội dung như:

  • Người trực tiếp nuôi con;
  • Nghĩa vụ cấp dưỡng;
  • Mức cấp dưỡng;
  • Phương thức cấp dưỡng;
  • Quyền thăm nom con sau ly hôn.

Nếu chưa thống nhất được các nội dung này thì Tòa án sẽ xem xét giải quyết theo quy định của pháp luật.


Đã thỏa thuận về tài sản

Hai bên có thể:

  • Không yêu cầu Tòa án giải quyết tài sản;
  • Tự thỏa thuận việc chia tài sản;
  • Hoặc yêu cầu giải quyết tài sản bằng vụ án khác.

Nếu còn tranh chấp tài sản thì Tòa án sẽ xem xét giải quyết theo quy định của pháp luật.


Người Hàn Quốc có phải về Việt Nam để ký đơn ly hôn không?

Đây là câu hỏi mà Luật sư Đông nhận được rất nhiều.

Thực tế, không phải mọi trường hợp người Hàn Quốc đều bắt buộc phải về Việt Nam để thực hiện thủ tục ly hôn.

Tùy từng vụ việc, người đang cư trú tại Hàn Quốc có thể:

  • Có mặt tại Việt Nam để ký đơn và tham gia giải quyết;
  • Ký các văn bản tại Hàn Quốc theo quy định;
  • Lập văn bản thể hiện ý chí đồng ý ly hôn và thực hiện các thủ tục theo yêu cầu của Tòa án.

Việc xử lý sẽ phụ thuộc vào hồ sơ cụ thể, nơi cư trú của các bên và yêu cầu của Tòa án nhân dân khu vực có thẩm quyền.


Trình tự giải quyết thuận tình ly hôn với người Hàn Quốc

Thông thường, thủ tục sẽ được thực hiện theo các bước sau:

Bước 1. Chuẩn bị hồ sơ

Người yêu cầu cần chuẩn bị:

  • Đơn yêu cầu công nhận thuận tình ly hôn;
  • Giấy chứng nhận đăng ký kết hôn;
  • Giấy khai sinh của con (nếu có);
  • Giấy tờ tùy thân;
  • Hồ sơ về tài sản nếu có yêu cầu giải quyết.

Đối với giấy tờ do cơ quan có thẩm quyền của Hàn Quốc cấp thì cần thực hiện việc dịch thuật, chứng thực và các thủ tục pháp lý cần thiết theo quy định trước khi nộp cho Tòa án.


Bước 2. Nộp hồ sơ tại Tòa án nhân dân khu vực có thẩm quyền

Sau khi tiếp nhận hồ sơ, Tòa án sẽ xem xét:

  • Có thuộc thẩm quyền giải quyết hay không;
  • Hồ sơ đã đầy đủ chưa;
  • Có cần sửa đổi, bổ sung hay không.

Nếu hồ sơ hợp lệ, Tòa án sẽ thông báo nộp lệ phí theo quy định.


Bước 3. Tòa án thụ lý và xem xét hồ sơ

Sau khi người yêu cầu hoàn thành nghĩa vụ nộp lệ phí, Tòa án sẽ:

  • Thụ lý vụ việc;
  • Kiểm tra các điều kiện thuận tình ly hôn;
  • Xem xét các thỏa thuận của hai bên;
  • Tiến hành hòa giải theo quy định nếu thuộc trường hợp phải hòa giải.

Bước 4. Ban hành quyết định công nhận thuận tình ly hôn

Nếu các điều kiện theo Điều 55 Luật Hôn nhân và Gia đình được đáp ứng và các thỏa thuận bảo đảm quyền, lợi ích hợp pháp của vợ chồng và con thì Tòa án sẽ ban hành quyết định công nhận thuận tình ly hôn.

Quyết định này có hiệu lực pháp luật theo quy định.


Ly hôn đơn phương với người Hàn Quốc tại Việt Nam

Không phải mọi trường hợp người Hàn Quốc đều đồng ý ly hôn.

Trong quá trình hành nghề, Luật sư Đông thường gặp các trường hợp như:

  • Người Hàn Quốc không đồng ý ký đơn;
  • Sau khi về Hàn Quốc thì cắt đứt liên lạc;
  • Không cung cấp giấy tờ theo yêu cầu;
  • Không trở về Việt Nam tham gia tố tụng;
  • Cố tình kéo dài thời gian giải quyết.

Trong những trường hợp này, người còn lại vẫn có quyền yêu cầu ly hôn đơn phương nếu có căn cứ theo quy định của pháp luật.


Khi nào được quyền yêu cầu ly hôn đơn phương?

Theo Điều 56 Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014, Tòa án có thể chấp nhận yêu cầu ly hôn nếu có căn cứ cho thấy:

  • Hôn nhân lâm vào tình trạng trầm trọng;
  • Đời sống chung không thể kéo dài;
  • Mục đích hôn nhân không đạt được.

Một số dấu hiệu thường gặp gồm:

  • Hai bên đã ly thân trong thời gian dài;
  • Không còn quan tâm, chăm sóc nhau;
  • Thường xuyên phát sinh mâu thuẫn;
  • Có hành vi bạo lực gia đình;
  • Một bên vi phạm nghiêm trọng quyền, nghĩa vụ của vợ chồng;
  • Đã nhiều lần hòa giải nhưng không có kết quả.

Người Hàn Quốc không đồng ý ly hôn thì có được ly hôn không?

Có.

Việc người Hàn Quốc không đồng ý ly hôn không đồng nghĩa với việc Tòa án sẽ bác đơn.

Nếu người yêu cầu chứng minh được quan hệ hôn nhân đã thực sự đổ vỡ, đời sống chung không thể kéo dài và mục đích hôn nhân không đạt được thì Tòa án vẫn có thể xem xét chấp nhận yêu cầu ly hôn theo quy định.


Người Hàn Quốc không về Việt Nam thì giải quyết như thế nào?

Đây là tình huống khá phổ biến trong các vụ ly hôn có yếu tố nước ngoài.

Sau khi thụ lý vụ án, Tòa án sẽ thực hiện các thủ tục tố tụng theo quy định như:

  • Thông báo việc thụ lý;
  • Tống đạt văn bản tố tụng;
  • Thực hiện ủy thác tư pháp khi cần thiết.

Nếu bị đơn đã được triệu tập hợp lệ nhưng không tham gia tố tụng hoặc thuộc trường hợp được xét xử vắng mặt theo quy định của Bộ luật Tố tụng dân sự thì Tòa án vẫn có thể giải quyết vụ án theo trình tự pháp luật.


Ly hôn vắng mặt với người Hàn Quốc

Trong nhiều trường hợp, người Hàn Quốc đang cư trú, làm việc lâu dài tại Hàn Quốc và không thể trở về Việt Nam tham gia quá trình giải quyết vụ án.

Nếu đáp ứng các điều kiện theo quy định của pháp luật tố tụng dân sự, Tòa án có thể xem xét giải quyết vụ án vắng mặt đương sự.

Tuy nhiên, việc có được xét xử vắng mặt hay không sẽ phụ thuộc vào từng vụ việc cụ thể, tình trạng cư trú của các bên và các tài liệu, chứng cứ đã được cung cấp cho Tòa án.


Kết hôn tại Hàn Quốc nhưng chưa ghi chú kết hôn tại Việt Nam có ly hôn được không?

Đây là trường hợp khá phổ biến đối với:

  • Người Việt Nam kết hôn và định cư tại Hàn Quốc;
  • Lao động Việt Nam tại Hàn Quốc;
  • Du học sinh;
  • Người kết hôn thông qua các chương trình kết hôn có yếu tố nước ngoài.

Nhiều trường hợp đã đăng ký kết hôn tại cơ quan có thẩm quyền của Hàn Quốc nhưng chưa thực hiện thủ tục ghi chú kết hôn tại Việt Nam.

Khi có yêu cầu ly hôn tại Việt Nam, phải tiến hành thủ tục ghi chú kết hôn trước rồi mới tiến hành ly hôn.


Tòa án nào có thẩm quyền giải quyết ly hôn với người Hàn Quốc?

Theo quy định của pháp luật hiện hành, việc giải quyết ly hôn có yếu tố nước ngoài thuộc thẩm quyền của Tòa án nhân dân khu vực có thẩm quyền.

Việc xác định đúng Tòa án sẽ căn cứ vào nhiều yếu tố như:

  • Nơi cư trú của nguyên đơn;
  • Nơi cư trú của bị đơn;
  • Quốc tịch của các bên;
  • Nơi đăng ký kết hôn;
  • Có tranh chấp tài sản hay không;
  • Nơi có tài sản nếu có yêu cầu giải quyết.

Việc xác định đúng thẩm quyền ngay từ đầu sẽ giúp hạn chế việc trả lại hồ sơ hoặc chuyển hồ sơ sang Tòa án khác, từ đó rút ngắn thời gian giải quyết vụ việc.

Ly hôn thuận tình: Nộp đơn tại tòa án khu vực người Việt Nam cư trú, nếu người Hàn đang ở Việt Nam thì có thể nộp đơn tại tòa án khu vực nơi người Hàn đang cư trú

Ly hôn đơn phương: Nộp đơn tại tòa án khu vực nơi người Việt Nam cư trú

Thời gian giải quyết ly hôn với người Hàn Quốc tại Việt Nam

Đây là một trong những câu hỏi mà Luật sư Đông nhận được nhiều nhất từ khách hàng đang chuẩn bị thực hiện thủ tục ly hôn với người Hàn Quốc.

Trên thực tế, không có một mốc thời gian cố định áp dụng cho tất cả các vụ việc. Thời gian giải quyết phụ thuộc vào nhiều yếu tố như:

  • Hai bên thuận tình hay đơn phương ly hôn;
  • Người Hàn Quốc có đang cư trú tại Việt Nam hay không;
  • Có xác định được địa chỉ của người ở Hàn Quốc hay không;
  • Có tranh chấp quyền nuôi con;
  • Có yêu cầu chia tài sản;
  • Có phải thực hiện việc tống đạt hoặc ủy thác tư pháp ra nước ngoài hay không;
  • Hồ sơ có đầy đủ ngay từ đầu hay phải sửa đổi, bổ sung.

Thông thường, nếu hồ sơ được chuẩn bị đầy đủ và các bên hợp tác, thời gian giải quyết sẽ nhanh hơn đáng kể so với trường hợp thiếu giấy tờ hoặc không xác định được nơi cư trú của bị đơn.

Nếu thuận tình ly hôn, thời gian giải quyết thường khoảng 02 - 03 tháng; nếu đơn phương ly hôn, thời gian giải quyết thường từ 10 - 12 tháng, tùy từng vụ việc cụ thể.

Một số vụ việc chỉ tranh chấp quan hệ hôn nhân có thể được giải quyết trong thời gian ngắn hơn so với các vụ án vừa ly hôn vừa tranh chấp quyền nuôi con, tài sản hoặc nghĩa vụ tài chính.

Liên hệ Luật sư Đông để được hỗ trợ thủ tục, chuẩn bị hồ sơ đầy đủ và rút ngắn thời gian giải quyết.


Án phí ly hôn với người Hàn Quốc

Án phí là khoản tiền mà đương sự phải nộp theo quy định của pháp luật khi yêu cầu Tòa án giải quyết vụ việc.

Thông thường, nếu:

  • Chỉ yêu cầu chấm dứt quan hệ hôn nhân và không có tranh chấp tài sản thì án phí được áp dụng theo mức án phí đối với vụ việc ly hôn không có giá ngạch là 300.000 đồng.
  • Nếu có yêu cầu chia tài sản thì ngoài án phí ly hôn, các bên còn có thể phải chịu án phí dân sự có giá ngạch tương ứng với giá trị phần tài sản được chia theo quy định tại Nghị quyết số 326/2016/UBTVQH14 về án phí, lệ phí Tòa án.

Ngoài án phí, trong một số trường hợp còn có thể phát sinh các khoản chi phí như:

  • Chi phí dịch thuật tài liệu;
  • Chi phí chứng thực bản dịch;
  • Chi phí hợp pháp hóa lãnh sự (nếu thuộc trường hợp phải thực hiện);
  • Chi phí thu thập chứng cứ;
  • Chi phí định giá tài sản (nếu có tranh chấp);
  • Chi phí ủy thác tư pháp hoặc các chi phí tố tụng khác theo quy định.
  • Phí thuê Luật sư trường hợp nhờ Luật sư hỗ trợ thủ tục

Do mỗi vụ việc có đặc điểm riêng nên tổng chi phí thực hiện thủ tục cũng sẽ khác nhau.


Quyền nuôi con khi ly hôn với người Hàn Quốc

Tranh chấp quyền nuôi con là nội dung phát sinh nhiều nhất trong các vụ ly hôn có yếu tố nước ngoài.

Thông thường, cả cha và mẹ đều mong muốn trực tiếp chăm sóc con sau khi ly hôn. Đặc biệt, khi một bên đang sinh sống tại Hàn Quốc còn một bên cư trú tại Việt Nam thì việc xác định ai là người trực tiếp nuôi con càng trở nên phức tạp.

Nguyên tắc giải quyết

Tòa án luôn ưu tiên bảo đảm quyền và lợi ích tốt nhất của trẻ em.

Việc giao con cho cha hoặc mẹ sẽ không căn cứ duy nhất vào quốc tịch, điều kiện kinh tế hay nơi cư trú mà phải đánh giá tổng thể nhiều yếu tố.

Các yếu tố thường được xem xét bao gồm:

  • Điều kiện chăm sóc, nuôi dưỡng;
  • Thu nhập ổn định;
  • Thời gian dành cho con;
  • Môi trường học tập;
  • Điều kiện sinh hoạt;
  • Nhân thân của cha mẹ;
  • Quá trình trực tiếp chăm sóc con trước khi ly hôn;
  • Nguyện vọng của con trong trường hợp pháp luật quy định phải xem xét ý kiến của trẻ.

Con dưới 36 tháng tuổi

Theo quy định của Luật Hôn nhân và Gia đình, con dưới 36 tháng tuổi thường được giao cho mẹ trực tiếp nuôi, trừ trường hợp người mẹ không đủ điều kiện để trực tiếp chăm sóc, nuôi dưỡng hoặc các bên có thỏa thuận khác phù hợp với lợi ích của con.

Tuy nhiên, đây không phải là quy định mang tính tuyệt đối. Nếu có căn cứ cho thấy việc giao con cho mẹ không bảo đảm quyền lợi của trẻ thì Tòa án vẫn có thể xem xét giao con cho cha.

Con từ đủ 07 tuổi trở lên

Đối với trẻ từ đủ 07 tuổi trở lên, ngoài việc đánh giá điều kiện của cha và mẹ, Tòa án còn xem xét nguyện vọng của con theo quy định của pháp luật.

Tuy nhiên, ý kiến của trẻ chỉ là một trong những căn cứ để xem xét và không phải yếu tố quyết định duy nhất.

Người Hàn Quốc có được quyền nuôi con không?

Có.

Pháp luật Việt Nam không quy định người nước ngoài đương nhiên không được quyền trực tiếp nuôi con sau ly hôn.

Nếu người mang quốc tịch Hàn Quốc chứng minh được mình có điều kiện tốt hơn để bảo đảm quyền và lợi ích của con thì vẫn có thể được Tòa án giao trực tiếp nuôi dưỡng.

Ngược lại, nếu người đang cư trú tại Việt Nam chứng minh được môi trường sống ổn định, điều kiện chăm sóc tốt hơn thì Tòa án cũng có thể giao con cho người này trực tiếp nuôi.

Điều quan trọng nhất vẫn là lợi ích của trẻ, chứ không phải quốc tịch của cha hoặc mẹ.


Luật sư Đông hỗ trợ thủ tục ly hôn với người Hàn Quốc tại Việt Nam

Ly hôn có yếu tố nước ngoài luôn phức tạp hơn so với ly hôn trong nước bởi phải xử lý đồng thời nhiều vấn đề về thẩm quyền, giấy tờ, ngôn ngữ, tống đạt văn bản tố tụng và áp dụng quy định pháp luật liên quan.

Với kinh nghiệm tham gia tư vấn và giải quyết nhiều vụ việc hôn nhân có yếu tố nước ngoài, Luật sư Đông hỗ trợ khách hàng trong các công việc như:

  • Tư vấn điều kiện và căn cứ ly hôn với người Hàn Quốc;
  • Xác định đúng Tòa án nhân dân khu vực có thẩm quyền giải quyết;
  • Soạn thảo đơn khởi kiện, đơn yêu cầu thuận tình ly hôn và các văn bản tố tụng;
  • Rà soát, hoàn thiện hồ sơ theo quy định;
  • Hướng dẫn xử lý giấy tờ do Hàn Quốc cấp, dịch thuật, chứng thực và các thủ tục pháp lý liên quan;
  • Tư vấn giải quyết tranh chấp quyền nuôi con, cấp dưỡng, chia tài sản;
  • Đại diện theo ủy quyền hoặc tham gia bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của khách hàng trong quá trình giải quyết vụ việc theo quy định của pháp luật.

Mỗi vụ việc có yếu tố nước ngoài đều có những đặc điểm riêng. Vì vậy, việc được tư vấn ngay từ giai đoạn chuẩn bị hồ sơ sẽ giúp hạn chế rủi ro, tiết kiệm thời gian và bảo đảm tốt hơn quyền, lợi ích hợp pháp của các bên.


Liên hệ Luật sư Đông

Số điện thoại, Zalo: 0362.735.057

(Trường hợp liên hệ Luật sư Đông không nghe máy do đang tham gia phiên tòa, anh/chị vui lòng nhắn nội dung vụ việc qua Zalo, Luật sư sẽ phản hồi trong thời gian sớm nhất.)

Facebook: Facebook Luật sư Đông

Email: Luatsudong06@gmail.com