Ly hôn với người Nhật Bản tại Việt Nam: Hồ sơ, thủ tục mới nhất

Ly hôn với người Nhật Bản tại Việt Nam được thực hiện như thế nào?

Trong nhiều năm qua, Nhật Bản luôn là một trong những quốc gia có số lượng lớn công dân Việt Nam đến học tập, lao động, làm việc và định cư. Từ đó, số lượng các cuộc hôn nhân giữa công dân Việt Nam và công dân Nhật Bản cũng ngày càng tăng.

Bên cạnh những cuộc hôn nhân hạnh phúc, không ít trường hợp phát sinh mâu thuẫn trong quá trình chung sống. Có người kết hôn tại Việt Nam rồi sang Nhật sinh sống, có người quen biết và đăng ký kết hôn tại Nhật Bản, sau đó một bên trở về Việt Nam. Khi tình cảm không còn, nhiều người băn khoăn không biết có thể ly hôn với người Nhật Bản tại Việt Nam hay không, cần chuẩn bị những giấy tờ gì và Tòa án nào có thẩm quyền giải quyết.

Khác với ly hôn giữa hai công dân Việt Nam, ly hôn với người Nhật Bản là vụ việc hôn nhân và gia đình có yếu tố nước ngoài. Vì vậy, người yêu cầu cần lưu ý nhiều vấn đề pháp lý như:

  • Xác định đúng Tòa án nhân dân khu vực có thẩm quyền;
  • Chuẩn bị hồ sơ đúng quy định;
  • Dịch thuật, chứng thực các giấy tờ bằng tiếng Nhật;
  • Xử lý giấy tờ do cơ quan có thẩm quyền của Nhật Bản cấp;
  • Thực hiện việc tống đạt văn bản tố tụng cho người đang cư trú tại Nhật Bản khi cần thiết;
  • Giải quyết các vấn đề về quyền nuôi con, cấp dưỡng và tài sản.

Thực tế, nhiều hồ sơ bị kéo dài do người yêu cầu không xác định đúng thẩm quyền, thiếu giấy đăng ký kết hôn, không có địa chỉ của người đang sinh sống tại Nhật hoặc chưa chuẩn bị đầy đủ giấy tờ theo yêu cầu của Tòa án.

Trong bài viết này, Luật sư Đông sẽ hướng dẫn chi tiết về điều kiện, hồ sơ, trình tự, thủ tục ly hôn với người Nhật Bản tại Việt Nam, đồng thời chia sẻ những kinh nghiệm thực tế giúp người yêu cầu chuẩn bị hồ sơ đầy đủ ngay từ đầu, hạn chế tối đa việc phải sửa đổi, bổ sung trong quá trình giải quyết.

Ly hôn với người Nhật Bản tại Việt Nam
Ly hôn với người Nhật Bản tại Việt Nam

Bài viết liên quan:


Điều kiện để ly hôn với người Nhật Bản tại Việt Nam

Không phải mọi trường hợp đều có thể nộp đơn ly hôn tại Việt Nam. Tùy thuộc vào nơi cư trú của các bên, nơi đăng ký kết hôn và các quy định của pháp luật Việt Nam, Tòa án nhân dân khu vực có thẩm quyền sẽ xem xét việc thụ lý và giải quyết.

Một số trường hợp phổ biến gồm:

Trường hợp 1: Hai vợ chồng đang sinh sống tại Việt Nam

Nếu cả hai đang cư trú, làm việc hợp pháp tại Việt Nam thì việc giải quyết sẽ thuận lợi hơn.

Tòa án có thể xem xét đồng thời các yêu cầu về:

  • Chấm dứt quan hệ hôn nhân;
  • Quyền trực tiếp nuôi con;
  • Nghĩa vụ cấp dưỡng;
  • Chia tài sản tại Việt Nam;
  • Các quyền và nghĩa vụ khác của vợ chồng.

Trường hợp 2: Người Nhật đang cư trú tại Nhật Bản, người Việt Nam đang ở Việt Nam

Đây là tình huống rất phổ biến hiện nay.

Ví dụ:

  • Hai người kết hôn tại Nhật Bản khi người Việt Nam sang lao động hoặc du học.
  • Sau một thời gian chung sống, người Việt Nam trở về nước.
  • Người Nhật vẫn tiếp tục cư trú tại Nhật Bản.

Trong trường hợp này, nếu đáp ứng các điều kiện theo quy định của pháp luật Việt Nam, người đang cư trú tại Việt Nam vẫn có thể yêu cầu Tòa án có thẩm quyền giải quyết ly hôn.

Tuy nhiên, do bị đơn ở nước ngoài nên quá trình giải quyết có thể kéo dài hơn vì phải thực hiện các thủ tục tố tụng liên quan đến việc tống đạt hoặc ủy thác tư pháp theo quy định.


Trường hợp 3: Hai bên đều đang ở Nhật Bản

Nếu cả hai cùng cư trú ổn định tại Nhật Bản thì cần xem xét cụ thể:

  • Nơi đăng ký kết hôn;
  • Quốc tịch của các bên;
  • Nơi cư trú thường xuyên;
  • Quy định về thẩm quyền của pháp luật Việt Nam.

Không phải mọi trường hợp đều phải quay về Việt Nam để thực hiện thủ tục ly hôn.

Ly hôn với người Nhật Bản tại Việt Nam
Ly hôn với người Nhật Bản tại Việt Nam
Ly hôn 1 bên đang ở Nhật Bản
Ly hôn 1 bên đang ở Nhật Bản
Ly hôn cả 2 đang ở Nhật Bản tại Hải Dương
Ly hôn cả 2 đang ở Nhật Bản tại Hải Dương

Hồ sơ ly hôn với người Nhật Bản tại Việt Nam gồm những gì?

Việc chuẩn bị đầy đủ hồ sơ ngay từ đầu sẽ giúp hạn chế việc sửa đổi, bổ sung và rút ngắn thời gian giải quyết.

Thông thường, hồ sơ gồm các giấy tờ sau:

1. Đơn xin ly hôn

Tùy từng trường hợp sẽ sử dụng:

  • Đơn khởi kiện ly hôn đơn phương; hoặc
  • Đơn yêu cầu công nhận thuận tình ly hôn.

Đơn cần được lập theo đúng mẫu và nội dung theo quy định của pháp luật tố tụng dân sự.


2. Giấy chứng nhận đăng ký kết hôn

Đây là tài liệu bắt buộc trong hồ sơ.

Nếu đăng ký kết hôn tại Việt Nam thì nộp bản chính hoặc xin trích lục trong trường hợp bị mất.

Nếu đăng ký kết hôn tại Nhật Bản thì cần chuẩn bị giấy tờ phù hợp, đồng thời thực hiện việc dịch thuật, chứng thực và các thủ tục pháp lý khác theo quy định để sử dụng tại Việt Nam.


3. Giấy tờ tùy thân của vợ và chồng

Bao gồm:

  • Căn cước công dân hoặc hộ chiếu của công dân Việt Nam;
  • Hộ chiếu hoặc giấy tờ tùy thân của người Nhật Bản;
  • Giấy tờ chứng minh nơi cư trú (nếu có).

4. Giấy khai sinh của con chung

Nếu vợ chồng có con chung thì cần nộp bản sao hợp lệ giấy khai sinh và các tài liệu liên quan đến điều kiện chăm sóc, nuôi dưỡng con nếu có yêu cầu giải quyết quyền nuôi con.


5. Hồ sơ về tài sản

Nếu yêu cầu Tòa án giải quyết việc chia tài sản thì cần chuẩn bị các giấy tờ chứng minh quyền sở hữu, quyền sử dụng hoặc nguồn gốc tài sản như:

  • Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất;
  • Giấy đăng ký xe;
  • Sổ tiết kiệm;
  • Hợp đồng mua bán;
  • Tài liệu chứng minh tài sản hình thành trong thời kỳ hôn nhân.

Ly hôn thuận tình với người Nhật Bản tại Việt Nam

Trong thực tế, không phải mọi cuộc hôn nhân đều kết thúc bằng tranh chấp. Nhiều cặp vợ chồng sau khi nhận thấy không còn khả năng tiếp tục chung sống đã cùng thống nhất chấm dứt quan hệ hôn nhân trên tinh thần tự nguyện và tôn trọng lẫn nhau.

Đối với trường hợp ly hôn với người Nhật Bản tại Việt Nam, nếu cả hai đều đồng ý ly hôn và đã thống nhất được các vấn đề về con chung, tài sản, nghĩa vụ tài chính thì có thể lựa chọn thủ tục thuận tình ly hôn.

Đây là phương án giúp tiết kiệm thời gian, chi phí và hạn chế phát sinh tranh chấp so với ly hôn đơn phương.

Tuy nhiên, do vụ việc có yếu tố nước ngoài nên ngoài các quy định của Luật Hôn nhân và Gia đình, việc giải quyết còn phải tuân thủ các quy định của Bộ luật Tố tụng dân sự về thẩm quyền của Tòa án nhân dân khu vực, trình tự giải quyết và việc tống đạt giấy tờ cho đương sự ở nước ngoài.


Điều kiện để được công nhận thuận tình ly hôn

Theo Điều 55 Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014, Tòa án sẽ xem xét công nhận thuận tình ly hôn khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện sau:

Hai bên đều tự nguyện ly hôn

Điều kiện đầu tiên là cả vợ và chồng đều thực sự mong muốn chấm dứt quan hệ hôn nhân.

Nếu có căn cứ cho thấy một bên bị ép buộc, đe dọa hoặc không hoàn toàn tự nguyện thì Tòa án sẽ không công nhận thuận tình ly hôn.


Đã thống nhất việc nuôi con

Hai bên phải thỏa thuận được các nội dung như:

  • Người trực tiếp nuôi con;
  • Nghĩa vụ cấp dưỡng;
  • Phương thức cấp dưỡng;
  • Quyền thăm nom con sau ly hôn;
  • Việc chăm sóc và giáo dục con.

Nếu còn tranh chấp về quyền nuôi con thì vụ việc có thể được giải quyết theo thủ tục vụ án ly hôn.


Đã thỏa thuận về tài sản

Hai bên có thể lựa chọn:

  • Không yêu cầu Tòa án giải quyết tài sản;
  • Đã tự thỏa thuận việc chia tài sản;
  • Hoặc yêu cầu giải quyết tài sản bằng vụ án khác sau khi ly hôn.

Trong trường hợp không đạt được thỏa thuận về tài sản, Tòa án sẽ xem xét giải quyết theo quy định của pháp luật.


Người Nhật Bản có phải về Việt Nam để ký đơn ly hôn không?

Đây là thắc mắc rất phổ biến của nhiều khách hàng.

Thực tế, không phải trường hợp nào người Nhật cũng bắt buộc phải về Việt Nam.

Tùy từng hồ sơ cụ thể, người đang cư trú tại Nhật Bản có thể:

  • Có mặt tại Việt Nam để ký đơn và tham gia giải quyết;
  • Ký các văn bản tại Nhật Bản theo quy định của pháp luật;
  • Có văn bản thể hiện ý chí đồng ý ly hôn và thực hiện các thủ tục cần thiết theo yêu cầu của Tòa án.

Việc xử lý sẽ phụ thuộc vào từng vụ việc, tình trạng cư trú của các bên và yêu cầu của Tòa án trong quá trình giải quyết.


Trình tự giải quyết thuận tình ly hôn với người Nhật Bản

Thông thường, thủ tục sẽ được thực hiện theo các bước sau:

Bước 1. Chuẩn bị hồ sơ

Người yêu cầu cần chuẩn bị đầy đủ:

  • Đơn yêu cầu công nhận thuận tình ly hôn;
  • Giấy chứng nhận đăng ký kết hôn;
  • Giấy khai sinh của con (nếu có);
  • Giấy tờ tùy thân;
  • Giấy tờ chứng minh tài sản nếu có yêu cầu giải quyết.

Đối với giấy tờ được cấp tại Nhật Bản, cần thực hiện việc dịch thuật, chứng thực và các thủ tục pháp lý khác theo quy định trước khi nộp cho Tòa án Việt Nam.


Bước 2. Nộp hồ sơ tại Tòa án nhân dân khu vực có thẩm quyền

Sau khi tiếp nhận hồ sơ, Tòa án sẽ kiểm tra:

  • Có thuộc thẩm quyền giải quyết hay không;
  • Hồ sơ đã đầy đủ chưa;
  • Có cần sửa đổi, bổ sung tài liệu hay không.

Nếu hồ sơ hợp lệ, Tòa án sẽ thông báo nộp lệ phí theo quy định.


Bước 3. Tòa án thụ lý và xem xét hồ sơ

Sau khi người yêu cầu hoàn thành nghĩa vụ nộp lệ phí, Tòa án sẽ tiến hành:

  • Thụ lý vụ việc;
  • Kiểm tra các điều kiện công nhận thuận tình ly hôn;
  • Làm rõ các thỏa thuận của hai bên;
  • Tiến hành hòa giải theo quy định (nếu thuộc trường hợp phải hòa giải).

Bước 4. Ban hành quyết định công nhận thuận tình ly hôn

Nếu các điều kiện theo Điều 55 Luật Hôn nhân và Gia đình đều được đáp ứng và các thỏa thuận bảo đảm quyền, lợi ích hợp pháp của vợ, chồng và con thì Tòa án sẽ ban hành quyết định công nhận thuận tình ly hôn.

Quyết định này có hiệu lực pháp luật theo quy định và các bên không phải thực hiện thủ tục kháng cáo đối với nội dung đã được công nhận.


Ly hôn đơn phương với người Nhật Bản tại Việt Nam

Không phải người Nhật Bản nào cũng đồng ý ly hôn.

Trong quá trình hành nghề, Luật sư Đông thường gặp nhiều trường hợp như:

  • Người Nhật không đồng ý ký đơn ly hôn;
  • Sau khi về Nhật Bản thì cắt đứt liên lạc;
  • Không cung cấp giấy tờ theo yêu cầu;
  • Không trở về Việt Nam tham gia giải quyết vụ án;
  • Cố tình kéo dài thời gian nhằm gây khó khăn cho người còn lại.

Trong những trường hợp này, người còn lại vẫn có quyền yêu cầu ly hôn đơn phương nếu có căn cứ theo quy định của pháp luật.


Khi nào được quyền yêu cầu ly hôn đơn phương?

Theo Điều 56 Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014, Tòa án có thể chấp nhận yêu cầu ly hôn nếu có căn cứ cho thấy:

  • Hôn nhân lâm vào tình trạng trầm trọng;
  • Đời sống chung không thể kéo dài;
  • Mục đích hôn nhân không đạt được.

Một số dấu hiệu thường gặp gồm:

  • Hai bên đã ly thân trong thời gian dài;
  • Không còn quan tâm, chăm sóc nhau;
  • Thường xuyên xảy ra mâu thuẫn;
  • Có hành vi bạo lực gia đình;
  • Một bên vi phạm nghiêm trọng quyền, nghĩa vụ của vợ chồng;
  • Đã nhiều lần hòa giải nhưng không đạt kết quả.

Người Nhật Bản không đồng ý ly hôn thì có được ly hôn không?

Có.

Việc người Nhật không đồng ý ly hôn không đồng nghĩa với việc Tòa án sẽ bác đơn.

Nếu người yêu cầu chứng minh được quan hệ hôn nhân đã thực sự đổ vỡ và không còn khả năng đoàn tụ thì Tòa án vẫn có thể xem xét chấp nhận yêu cầu ly hôn theo quy định của pháp luật.

Do đó, người khởi kiện nên chuẩn bị đầy đủ tài liệu, chứng cứ chứng minh tình trạng hôn nhân để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình.


Người Nhật Bản không về Việt Nam thì giải quyết như thế nào?

Đây là trường hợp rất phổ biến bởi đa số công dân Nhật Bản vẫn đang sinh sống và làm việc tại Nhật.

Sau khi thụ lý vụ án, Tòa án sẽ thực hiện các thủ tục tố tụng cần thiết như:

  • Thông báo việc thụ lý vụ án;
  • Tống đạt văn bản tố tụng;
  • Thực hiện ủy thác tư pháp khi thuộc trường hợp pháp luật quy định.

Nếu bị đơn đã được triệu tập hợp lệ nhưng không tham gia tố tụng hoặc thuộc trường hợp được xét xử vắng mặt theo quy định của Bộ luật Tố tụng dân sự thì Tòa án có thể xem xét giải quyết vụ án theo trình tự pháp luật.

Tuy nhiên, thời gian giải quyết sẽ phụ thuộc vào từng vụ việc, đặc biệt là việc xác minh địa chỉ cư trú của người đang ở Nhật Bản.


Kết hôn tại Nhật Bản nhưng chưa ghi chú kết hôn ở Việt Nam thì có ly hôn được không?

Đây là tình huống khá phổ biến đối với:

  • Lao động Việt Nam tại Nhật;
  • Thực tập sinh;
  • Kỹ sư;
  • Du học sinh;
  • Người định cư lâu dài tại Nhật Bản.

Nhiều cặp vợ chồng đã đăng ký kết hôn tại cơ quan có thẩm quyền của Nhật Bản nhưng chưa thực hiện thủ tục ghi chú kết hôn tại Việt Nam.

Trong trường hợp này, việc giải quyết ly hôn cần xem xét hồ sơ cụ thể, tình trạng đăng ký kết hôn và các quy định của pháp luật Việt Nam về hộ tịch cũng như hôn nhân và gia đình.

Do đây là vấn đề có yếu tố nước ngoài, người yêu cầu nên được tư vấn trước khi nộp hồ sơ để lựa chọn phương án phù hợp, tránh việc hồ sơ bị trả lại hoặc phải bổ sung nhiều lần.


Tòa án nào có thẩm quyền giải quyết ly hôn với người Nhật Bản?

Theo mô hình tổ chức Tòa án hiện hành, việc giải quyết ly hôn có yếu tố nước ngoài được thực hiện bởi Tòa án nhân dân khu vực có thẩm quyền theo quy định của pháp luật.

Việc xác định đúng Tòa án sẽ căn cứ vào nhiều yếu tố như:

  • Nơi cư trú của nguyên đơn;
  • Nơi cư trú của bị đơn;
  • Quốc tịch của các bên;
  • Nơi đăng ký kết hôn;
  • Có tranh chấp tài sản hay không;
  • Vị trí của tài sản nếu có yêu cầu giải quyết.

Việc xác định sai thẩm quyền có thể dẫn đến việc hồ sơ bị trả lại hoặc phải chuyển sang Tòa án khác, ảnh hưởng đến thời gian giải quyết vụ việc. Vì vậy, trước khi nộp đơn, người yêu cầu nên rà soát kỹ hoặc tham khảo ý kiến luật sư để bảo đảm hồ sơ được nộp đúng cơ quan có thẩm quyền.

Thời gian giải quyết ly hôn với người Nhật Bản tại Việt Nam

Đây là một trong những câu hỏi mà Luật sư Đông nhận được nhiều nhất từ khách hàng đang chuẩn bị thực hiện thủ tục ly hôn với người Nhật Bản.

Trên thực tế, không có một mốc thời gian cố định áp dụng cho tất cả các vụ việc. Thời gian giải quyết phụ thuộc vào nhiều yếu tố như:

  • Hai bên thuận tình hay đơn phương ly hôn;
  • Người Nhật Bản có đang cư trú tại Việt Nam hay không;
  • Có xác định được địa chỉ của người đang sinh sống tại Nhật Bản hay không;
  • Có tranh chấp quyền nuôi con;
  • Có yêu cầu chia tài sản;
  • Có phải thực hiện việc tống đạt hoặc ủy thác tư pháp ra nước ngoài hay không;
  • Hồ sơ có đầy đủ ngay từ đầu hay phải sửa đổi, bổ sung.

Thông thường, nếu hồ sơ được chuẩn bị đầy đủ và các bên hợp tác, thời gian giải quyết sẽ nhanh hơn đáng kể so với trường hợp thiếu giấy tờ hoặc không xác định được nơi cư trú của bị đơn.

Nếu thuận tình ly hôn, thời gian giải quyết thường khoảng 02 – 03 tháng. Trường hợp đơn phương ly hôn, thời gian giải quyết thường từ 10 – 12 tháng, tùy từng vụ việc cụ thể.

Một số vụ việc chỉ tranh chấp về quan hệ hôn nhân có thể được giải quyết nhanh hơn so với những vụ án vừa yêu cầu ly hôn, vừa tranh chấp quyền nuôi con, chia tài sản hoặc nghĩa vụ tài chính.

ly hôn với người Nhật Bản

Quá trình giải quyết thủ tuc ly hôn với người Nhật tại Việt Nam, khách hàng hoàn toàn yên tâm, như hình ảnh trên, quá trình Luật sư Đông hỗ trợ thủ tục cho khách hàng luôn có các mốc thời gian giải quyết, khách hàng không cần lo lắng trong quá trình Luật sư hỗ trợ thủ tục.

Liên hệ Luật sư Đông để được tư vấn, chuẩn bị hồ sơ đầy đủ và lựa chọn phương án phù hợp nhằm hạn chế việc kéo dài thời gian giải quyết.


Án phí ly hôn với người Nhật Bản

Án phí là khoản tiền mà đương sự phải nộp theo quy định của pháp luật khi yêu cầu Tòa án nhân dân khu vực có thẩm quyền giải quyết vụ việc ly hôn.

Thông thường:

  • Nếu chỉ yêu cầu chấm dứt quan hệ hôn nhân và không có tranh chấp tài sản, án phí ly hôn sơ thẩm là 300.000 đồng.
  • Nếu có yêu cầu chia tài sản thì ngoài án phí ly hôn, các bên còn phải chịu án phí dân sự có giá ngạch tương ứng với giá trị phần tài sản được chia theo quy định tại Nghị quyết số 326/2016/UBTVQH14 về án phí, lệ phí Tòa án.

Ngoài án phí, trong một số trường hợp còn có thể phát sinh các khoản chi phí như:

  • Chi phí dịch thuật tài liệu;
  • Chi phí chứng thực bản dịch;
  • Chi phí hợp pháp hóa lãnh sự (nếu thuộc trường hợp phải thực hiện);
  • Chi phí thu thập chứng cứ;
  • Chi phí định giá tài sản (nếu có tranh chấp);
  • Chi phí ủy thác tư pháp hoặc các chi phí tố tụng khác theo quy định.

Do mỗi vụ việc có đặc điểm riêng nên tổng chi phí thực hiện thủ tục cũng sẽ khác nhau.


Quyền nuôi con khi ly hôn với người Nhật Bản

Tranh chấp quyền nuôi con là nội dung phát sinh nhiều nhất trong các vụ ly hôn có yếu tố nước ngoài.

Thông thường, cả cha và mẹ đều mong muốn trực tiếp chăm sóc con sau khi ly hôn. Đặc biệt, khi một bên đang sinh sống tại Nhật Bản còn một bên cư trú tại Việt Nam thì việc xác định ai là người trực tiếp nuôi con càng trở nên phức tạp.

Nguyên tắc giải quyết

Tòa án luôn ưu tiên bảo đảm quyền và lợi ích tốt nhất của trẻ em.

Việc giao con cho cha hoặc mẹ sẽ không căn cứ duy nhất vào quốc tịch, điều kiện kinh tế hay nơi cư trú mà phải đánh giá tổng thể nhiều yếu tố.

Các yếu tố thường được xem xét bao gồm:

  • Điều kiện chăm sóc, nuôi dưỡng;
  • Thu nhập ổn định;
  • Thời gian dành cho con;
  • Môi trường học tập;
  • Điều kiện sinh hoạt;
  • Nhân thân của cha mẹ;
  • Quá trình trực tiếp chăm sóc con trước khi ly hôn;
  • Nguyện vọng của con trong trường hợp pháp luật quy định phải xem xét ý kiến của trẻ.

Con dưới 36 tháng tuổi

Theo quy định của Luật Hôn nhân và Gia đình, con dưới 36 tháng tuổi thường được giao cho mẹ trực tiếp nuôi, trừ trường hợp người mẹ không đủ điều kiện để trực tiếp chăm sóc, nuôi dưỡng hoặc các bên có thỏa thuận khác phù hợp với lợi ích của con.

Tuy nhiên, đây không phải là quy định mang tính tuyệt đối. Nếu có căn cứ cho thấy việc giao con cho mẹ không bảo đảm quyền lợi của trẻ thì Tòa án vẫn có thể xem xét giao con cho cha.

Con từ đủ 07 tuổi trở lên

Đối với trẻ từ đủ 07 tuổi trở lên, ngoài việc đánh giá điều kiện của cha và mẹ, Tòa án còn xem xét nguyện vọng của con theo quy định của pháp luật.

Tuy nhiên, ý kiến của trẻ chỉ là một trong những căn cứ để xem xét và không phải yếu tố quyết định duy nhất.

Người Nhật Bản có được quyền nuôi con không?

Có.

Pháp luật Việt Nam không quy định người nước ngoài đương nhiên không được quyền trực tiếp nuôi con sau ly hôn.

Nếu người mang quốc tịch Nhật Bản chứng minh được mình có điều kiện tốt hơn để bảo đảm quyền và lợi ích của con thì vẫn có thể được Tòa án giao trực tiếp nuôi dưỡng.

Ngược lại, nếu người đang cư trú tại Việt Nam chứng minh được môi trường sống ổn định, điều kiện chăm sóc tốt hơn thì Tòa án cũng có thể giao con cho người này trực tiếp nuôi.

Điều quan trọng nhất vẫn là lợi ích của trẻ, chứ không phải quốc tịch của cha hoặc mẹ.


Luật sư Đông hỗ trợ thủ tục ly hôn với người Nhật Bản tại Việt Nam

Ly hôn có yếu tố nước ngoài luôn phức tạp hơn so với ly hôn trong nước bởi phải xử lý đồng thời nhiều vấn đề về thẩm quyền, giấy tờ, ngôn ngữ, tống đạt văn bản tố tụng và áp dụng quy định pháp luật liên quan.

Với kinh nghiệm tham gia tư vấn và giải quyết nhiều vụ việc hôn nhân có yếu tố nước ngoài, Luật sư Đông hỗ trợ khách hàng trong các công việc như:

  • Tư vấn điều kiện và căn cứ ly hôn với người Nhật Bản;
  • Xác định đúng Tòa án nhân dân khu vực có thẩm quyền giải quyết;
  • Soạn thảo đơn khởi kiện, đơn yêu cầu thuận tình ly hôn và các văn bản tố tụng;
  • Rà soát, hoàn thiện hồ sơ theo quy định;
  • Hướng dẫn xử lý giấy tờ do Nhật Bản cấp, dịch thuật, chứng thực và các thủ tục pháp lý liên quan;
  • Tư vấn giải quyết tranh chấp quyền nuôi con, cấp dưỡng, chia tài sản;
  • Đại diện theo ủy quyền hoặc tham gia bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của khách hàng trong quá trình giải quyết vụ việc theo quy định của pháp luật.
  • Hỗ trợ giải quyết vắng mặt

Mỗi vụ việc có yếu tố nước ngoài đều có những đặc điểm riêng. Vì vậy, việc được tư vấn ngay từ giai đoạn chuẩn bị hồ sơ sẽ giúp hạn chế rủi ro, tiết kiệm thời gian và bảo đảm tốt hơn quyền, lợi ích hợp pháp của các bên.


Liên hệ Luật sư Đông

Số điện thoại, Zalo, viber, whats app: 0362.735.057

(Trường hợp liên hệ Luật sư Đông không nghe máy do đang tham gia phiên tòa, anh/chị vui lòng nhắn nội dung vụ việc qua Zalo, Luật sư sẽ phản hồi trong thời gian sớm nhất.)

Facebook: Facebook Luật sư Đông

Email: Luatsudong06@gmail.com