Mất giấy đăng ký kết hôn có ly hôn được không?

Nội dung chính

Mất giấy đăng ký kết hôn có ly hôn được không?

Mất giấy đăng ký kết hôn có ly hôn được không? Đây là vấn đề nhiều người gặp phải khi thực hiện thủ tục ly hôn. Giấy chứng nhận kết hôn là một trong những giấy tờ quan trọng để chứng minh quan hệ hôn nhân, nhưng việc mất bản chính không đồng nghĩa với việc không thể ly hôn.

Trong trường hợp mất giấy đăng ký kết hôn, người có nhu cầu ly hôn có thể thực hiện thủ tục xin trích lục kết hôn tại cơ quan hộ tịch có thẩm quyền để bổ sung vào hồ sơ ly hôn.

Trường hợp thông tin đăng ký kết hôn vẫn còn được lưu trong cơ sở dữ liệu hộ tịch thì việc xin bản sao trích lục thường là phương án phù hợp. Nếu việc đăng ký kết hôn được thực hiện từ lâu và sổ hộ tịch không còn lưu, cách xử lý sẽ phụ thuộc vào hồ sơ, tài liệu còn lại và từng trường hợp cụ thể.

Mất đăng ký kết hôn phải làm sao
Mất đăng ký kết hôn phải làm sao

Mất giấy đăng ký kết hôn có ly hôn được không?

Có. Vẫn giải quyết bình thường

Việc mất bản chính Giấy chứng nhận kết hôn không làm mất quan hệ hôn nhân đã được đăng ký hợp pháp.

Nếu trước đây hai vợ chồng đã đăng ký kết hôn hợp pháp thì quan hệ hôn nhân vẫn tồn tại cho đến khi có bản án, quyết định có hiệu lực của Tòa án hoặc sự kiện pháp lý khác làm chấm dứt quan hệ hôn nhân theo quy định.

Vì vậy, nếu giấy đăng ký kết hôn bị mất, người vợ hoặc người chồng vẫn có thể thực hiện thủ tục ly hôn.

Thông thường, người có nhu cầu ly hôn cần:

  1. Xác định nơi đã đăng ký kết hôn hoặc nơi đang lưu giữ dữ liệu hộ tịch;
  2. Xin bản sao trích lục kết hôn;
  3. Chuẩn bị hồ sơ ly hôn;
  4. Nộp hồ sơ tại Tòa án nhân dân khu vực có thẩm quyền.

Luật Hộ tịch quy định về việc cấp bản sao trích lục hộ tịch từ cơ sở dữ liệu hộ tịch. Do đó, trong trường hợp mất bản chính giấy chứng nhận kết hôn nhưng thông tin đăng ký vẫn được lưu giữ, người dân có thể sử dụng bản sao trích lục để thực hiện các thủ tục cần thiết.

Có bắt buộc phải có bản chính giấy đăng ký kết hôn mới được ly hôn không?

Không phải trong mọi trường hợp.

Bản chính Giấy chứng nhận kết hôn là tài liệu quan trọng trong hồ sơ ly hôn, nhưng nếu bị mất thì có thể thực hiện thủ tục xin trích lục.

Điều quan trọng là phải chứng minh được hai bên đã đăng ký kết hôn hợp pháp và có thông tin hộ tịch để cơ quan có thẩm quyền xác minh.

Do đó, nếu mất giấy đăng ký kết hôn, người dân không nên tự ý bỏ qua giấy tờ này hoặc cho rằng không thể nộp đơn ly hôn mà nên thực hiện thủ tục xin trích lục trước.

Khi nào phải xin trích lục giấy đăng ký kết hôn?

Người dân nên xin trích lục đăng ký kết hôn trong những trường hợp như:

  • Mất bản chính Giấy chứng nhận kết hôn;
  • Giấy chứng nhận kết hôn bị rách, hỏng;
  • Thông tin trên giấy bị mờ, không đọc được;
  • Cần chứng minh quan hệ hôn nhân để làm thủ tục ly hôn;
  • Cần thực hiện thủ tục hộ tịch khác;
  • Cơ quan giải quyết hồ sơ yêu cầu bổ sung tài liệu chứng minh việc đăng ký kết hôn.

Trích lục kết hôn là gì?

Hiểu đơn giản, trích lục kết hôn là bản sao thông tin về việc đăng ký kết hôn được cấp từ dữ liệu hộ tịch đang được cơ quan có thẩm quyền quản lý.

Trích lục có thể được sử dụng để chứng minh thông tin về sự kiện đăng ký kết hôn khi bản chính Giấy chứng nhận kết hôn không còn.

Có thể xin trích lục kết hôn thay cho giấy đăng ký kết hôn không?

Trong nhiều trường hợp, có thể sử dụng bản sao trích lục đăng ký kết hôn để hoàn thiện hồ sơ ly hôn khi bản chính đã bị mất.

Tuy nhiên, nếu Tòa án yêu cầu bổ sung tài liệu hoặc xác minh thêm về quan hệ hôn nhân thì người nộp hồ sơ cần phối hợp thực hiện theo yêu cầu.

Xin trích lục giấy kết hôn ở đâu?

Nơi xin trích lục phụ thuộc vào thời điểm đăng ký kết hôn, cơ quan đang quản lý dữ liệu hộ tịch và tình trạng hồ sơ.

Đối với trường hợp thông tin hộ tịch đã được số hóa, người dân có thể yêu cầu cơ quan có thẩm quyền khai thác, cấp bản sao trích lục từ cơ sở dữ liệu hộ tịch theo quy định.

Nếu đăng ký kết hôn tại UBND cấp xã

Nếu việc đăng ký kết hôn được thực hiện tại UBND cấp xã và thông tin vẫn được lưu giữ, người có yêu cầu có thể liên hệ cơ quan hộ tịch có thẩm quyền để thực hiện thủ tục xin bản sao trích lục.

Nếu địa phương đã thay đổi địa giới hành chính

Đây là trường hợp khá phổ biến hiện nay.

Ví dụ, trước đây hai vợ chồng đăng ký kết hôn tại một xã, phường hoặc thị trấn nhưng sau đó địa giới hành chính thay đổi, sáp nhập hoặc đổi tên.

Việc thay đổi tên đơn vị hành chính không làm mất giá trị của việc đăng ký kết hôn trước đây.

Người dân cần xác định cơ quan hiện đang quản lý dữ liệu hộ tịch để thực hiện thủ tục.

Có thể xin trích lục kết hôn online không?

Tùy vào tình trạng dữ liệu hộ tịch và hệ thống dịch vụ công đang được triển khai tại địa phương, người dân có thể thực hiện thủ tục trực tuyến nếu cơ quan có thẩm quyền cung cấp dịch vụ này.

Tuy nhiên, trong trường hợp dữ liệu cũ chưa được số hóa hoặc cần xác minh hồ sơ giấy, cơ quan hộ tịch có thể yêu cầu người dân thực hiện thêm các bước cần thiết.

Hồ sơ ly hôn khi không còn bản chính giấy kết hôn

Nếu mất bản chính Giấy chứng nhận kết hôn, người yêu cầu ly hôn nên chuẩn bị hồ sơ theo hướng sau:

1. Đơn khởi kiện ly hôn hoặc đơn yêu cầu công nhận thuận tình ly hôn

Tùy trường hợp:

  • Hai bên cùng đồng ý ly hôn: thực hiện thủ tục thuận tình ly hôn;
  • Một bên không đồng ý: thực hiện thủ tục ly hôn đơn phương.

2. Bản sao trích lục đăng ký kết hôn

Đây là tài liệu thay thế cần thiết khi bản chính đã bị mất.

Nếu chưa xin được trích lục, người nộp đơn nên trình bày rõ lý do và cung cấp thông tin để Tòa án có cơ sở xác minh.

3. Giấy tờ tùy thân

Thông thường gồm:

  • Căn cước công dân;
  • Hộ chiếu nếu có;
  • Giấy tờ khác theo yêu cầu của Tòa án.

4. Giấy tờ về cư trú

Cần cung cấp thông tin về nơi cư trú hoặc làm việc của vợ, chồng để xác định Tòa án có thẩm quyền.

5. Giấy khai sinh của con

Nếu có con chung, cần chuẩn bị giấy khai sinh của con.

6. Tài liệu về tài sản

Nếu yêu cầu Tòa án giải quyết tài sản chung thì cần chuẩn bị các tài liệu chứng minh tài sản như:

  • Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất;
  • Giấy tờ về nhà ở;
  • Giấy đăng ký xe;
  • Hợp đồng mua bán;
  • Sao kê ngân hàng;
  • Hồ sơ doanh nghiệp;
  • Các tài liệu khác.

7. Chứng cứ về mâu thuẫn

Đối với ly hôn đơn phương, nên chuẩn bị chứng cứ chứng minh tình trạng hôn nhân nếu có.

Ví dụ:

  • Tin nhắn;
  • Hình ảnh;
  • Video;
  • Hồ sơ về bạo lực gia đình;
  • Tài liệu về việc ngoại tình;
  • Tài liệu chứng minh hai bên sống ly thân;
  • Lời khai của người làm chứng.

Trường hợp sổ hộ tịch không còn lưu thì xử lý thế nào?

Đây là trường hợp phức tạp hơn.

Không phải cứ không còn bản chính giấy đăng ký kết hôn là sổ hộ tịch cũng mất.

Cần phân biệt:

Mất giấy chứng nhận kết hônkhông còn thông tin đăng ký kết hôn trong sổ hộ tịch là hai vấn đề khác nhau.

Trường hợp vẫn còn dữ liệu hộ tịch

Nếu cơ quan hộ tịch vẫn có thông tin đăng ký kết hôn thì người dân có thể xin bản sao trích lục.

Đây là trường hợp thuận lợi nhất.

Trường hợp sổ hộ tịch giấy không còn nhưng dữ liệu điện tử còn

Nếu thông tin đã được cập nhật vào cơ sở dữ liệu hộ tịch điện tử thì việc mất sổ giấy cũ không nhất thiết khiến người dân không thể chứng minh quan hệ hôn nhân.

Cơ quan có thẩm quyền có thể căn cứ dữ liệu được lưu trữ để giải quyết yêu cầu cấp bản sao trích lục theo quy định.

Trường hợp không còn cả sổ hộ tịch và dữ liệu

Đây là trường hợp cần xử lý thận trọng.

Người dân nên cung cấp tối đa các tài liệu còn lưu giữ để chứng minh việc đăng ký kết hôn trước đây, chẳng hạn:

  • Bản sao Giấy chứng nhận kết hôn;
  • Sổ hộ khẩu cũ;
  • Giấy tờ nhân thân có thể hiện tình trạng hôn nhân;
  • Hồ sơ hộ tịch khác;
  • Hồ sơ tại cơ quan nhà nước;
  • Các tài liệu có thông tin thống nhất về việc kết hôn.

Cơ quan có thẩm quyền sẽ căn cứ hồ sơ và quy định pháp luật để xác định phương án xử lý.

Có phải đăng ký lại kết hôn không?

Không phải cứ mất giấy kết hôn là phải đăng ký lại.

Đăng ký lại kết hôn là thủ tục áp dụng trong những trường hợp đáp ứng điều kiện pháp luật, chẳng hạn việc đăng ký kết hôn trước đây có hợp pháp nhưng sổ hộ tịch và bản chính giấy tờ hộ tịch không còn trong những trường hợp luật định.

Do đó, không nên tự ý đăng ký lại kết hôn chỉ vì mất bản chính giấy chứng nhận.

Trước hết cần xác minh xem thông tin đăng ký kết hôn cũ còn được lưu trữ hay không.

Trình tự giải quyết tại Tòa án

Sau khi có giấy tờ chứng minh quan hệ hôn nhân, người dân có thể thực hiện thủ tục ly hôn.

Bước 1: Xác định loại ly hôn

Có hai trường hợp:

Thuận tình ly hôn: Hai bên cùng đồng ý ly hôn và thống nhất được các vấn đề liên quan.

Ly hôn đơn phương: Một bên yêu cầu ly hôn, bên còn lại không đồng ý hoặc có tranh chấp.

Bước 2: Chuẩn bị hồ sơ

Chuẩn bị đơn ly hôn, trích lục kết hôn và các tài liệu liên quan.

Bước 3: Xác định Tòa án có thẩm quyền

Đối với ly hôn đơn phương, về nguyên tắc cần xác định Tòa án có thẩm quyền theo nơi cư trú hoặc làm việc của bị đơn, trừ các trường hợp pháp luật có quy định khác.

Theo mô hình tổ chức Tòa án hiện hành, cần xác định Tòa án nhân dân khu vực có thẩm quyền theo địa bàn. Nghị quyết 81/2025/UBTVQH15 đã thành lập hệ thống Tòa án nhân dân khu vực và quy định phạm vi thẩm quyền theo lãnh thổ từ ngày 01/7/2025.

Bước 4: Nộp hồ sơ

Người yêu cầu nộp hồ sơ trực tiếp, qua đường bưu chính hoặc bằng phương thức phù hợp theo quy định và điều kiện tiếp nhận của Tòa án.

Bước 5: Tòa án kiểm tra hồ sơ

Tòa án xem xét:

  • Quan hệ hôn nhân;
  • Thẩm quyền;
  • Tài liệu chứng minh;
  • Con chung;
  • Tài sản;
  • Các yêu cầu khác.

Nếu thiếu giấy tờ, Tòa án có thể yêu cầu bổ sung.

Bước 6: Nộp tạm ứng án phí

Đối với vụ án ly hôn đơn phương, người khởi kiện thực hiện nghĩa vụ nộp tiền tạm ứng án phí theo thông báo của Tòa án, trừ trường hợp được miễn hoặc không phải nộp.

Bước 7: Tòa án giải quyết vụ án

Tùy trường hợp, Tòa án tiến hành hòa giải, thu thập chứng cứ và giải quyết các yêu cầu liên quan.

Bước 8: Ra bản án hoặc quyết định

Nếu đủ căn cứ, Tòa án ra bản án hoặc quyết định giải quyết ly hôn theo quy định.

Bộ luật Tố tụng dân sự hiện hành đã được hợp nhất tại Văn bản hợp nhất số 99/VBHN-VPQH năm 2025.

Mất giấy đăng ký kết hôn nhưng chồng hoặc vợ giữ bản chính thì sao?

Đây cũng là tình huống khá phổ biến.

Nếu một bên giữ bản chính Giấy chứng nhận kết hôn và không giao cho bên còn lại, người có nhu cầu ly hôn vẫn có thể chủ động xin trích lục đăng ký kết hôn.

Việc một bên giữ bản chính không làm mất quyền yêu cầu ly hôn của bên kia.

Đối với ly hôn đơn phương, người khởi kiện không cần phải có sự đồng ý của người còn lại mới được nộp đơn.

Mất giấy đăng ký kết hôn có làm mất giá trị hôn nhân không?

Không.

Giấy chứng nhận kết hôn là giấy tờ chứng minh sự kiện đăng ký kết hôn, nhưng việc mất giấy không đồng nghĩa với việc quan hệ hôn nhân tự động chấm dứt.

Nếu hai người đã đăng ký kết hôn hợp pháp thì quan hệ hôn nhân vẫn tồn tại cho đến khi được chấm dứt theo quy định pháp luật.

Vì vậy, không nên hiểu rằng:

“Mất giấy kết hôn thì coi như chưa kết hôn.”

Cách hiểu này là không đúng.

Những lưu ý quan trọng

1. Không nên tự ý đăng ký kết hôn lại

Nếu chỉ mất giấy chứng nhận kết hôn nhưng thông tin hộ tịch vẫn còn thì trước hết nên xin trích lục.

Không nên tự ý đăng ký kết hôn lần thứ hai với chính người đang là vợ hoặc chồng của mình.

2. Kiểm tra thông tin trên trích lục

Sau khi nhận trích lục kết hôn, cần kiểm tra:

  • Họ tên;
  • Ngày tháng năm sinh;
  • Quốc tịch;
  • Ngày đăng ký kết hôn;
  • Nơi đăng ký kết hôn;
  • Thông tin của vợ/chồng.

Nếu có sai sót, cần yêu cầu cơ quan có thẩm quyền hướng dẫn xử lý.

3. Nếu kết hôn từ lâu, nên xác minh sớm

Đối với các cuộc hôn nhân được đăng ký từ nhiều năm trước, đặc biệt khi địa phương đã thay đổi địa giới hành chính, việc xác minh nơi lưu giữ hồ sơ có thể mất thời gian.

Do đó, nếu đang chuẩn bị ly hôn, nên kiểm tra tình trạng giấy tờ càng sớm càng tốt.

4. Nếu kết hôn ở nước ngoài

Nếu hai người đăng ký kết hôn tại nước ngoài thì cần phân biệt với trường hợp đăng ký kết hôn tại Việt Nam.

Có thể phải thực hiện thủ tục ghi chú kết hôn tại Việt Nam trước hoặc giải quyết vấn đề công nhận quan hệ hôn nhân tùy trường hợp.

Nếu giấy chứng nhận kết hôn nước ngoài bị mất, việc xin bản sao hoặc xác nhận từ cơ quan nước ngoài cũng cần được xem xét.

5. Nếu đã ly hôn ở nước ngoài

Trường hợp trước đây đăng ký kết hôn ở nước ngoài và đã ly hôn tại nước ngoài, việc thực hiện thủ tục tại Việt Nam có thể liên quan đến ghi chú ly hôn hoặc công nhận bản án, quyết định của Tòa án nước ngoài tùy từng trường hợp.

Không nên áp dụng thủ tục giống với trường hợp đăng ký kết hôn và ly hôn hoàn toàn tại Việt Nam.

6. Mất giấy kết hôn không phải lý do để trì hoãn việc ly hôn

Nếu đang có nhu cầu ly hôn, người dân nên đồng thời:

  • Xác minh thông tin hộ tịch;
  • Xin trích lục;
  • Chuẩn bị hồ sơ;
  • Xác định Tòa án có thẩm quyền;
  • Chuẩn bị chứng cứ;
  • Xác định yêu cầu về con và tài sản.

Việc chuẩn bị đúng ngay từ đầu sẽ hạn chế tình trạng hồ sơ phải bổ sung nhiều lần.

Kinh nghiệm của Luật sư Đông

Trong quá trình tư vấn các vụ việc ly hôn, Luật sư Đông nhận thấy trường hợp mất giấy đăng ký kết hôn thường không quá khó nếu thông tin hộ tịch vẫn còn được lưu trữ.

Người dân nên thực hiện theo nguyên tắc:

Mất bản chính → kiểm tra dữ liệu hộ tịch → xin trích lục → hoàn thiện hồ sơ ly hôn.

Nếu không tìm thấy thông tin, cần xác định nguyên nhân:

  • Đăng ký kết hôn tại đâu?
  • Đăng ký năm nào?
  • Cơ quan nào đang lưu giữ hồ sơ?
  • Địa phương có thay đổi địa giới không?
  • Sổ hộ tịch còn hay không?
  • Có dữ liệu điện tử hay không?
  • Có giấy tờ cũ nào chứng minh việc đăng ký kết hôn không?

Đặc biệt, nếu người vợ hoặc người chồng cố tình giữ giấy đăng ký kết hôn để ngăn cản việc ly hôn, người còn lại không nên nghĩ rằng mình không thể ly hôn.

Trong trường hợp này, có thể chủ động xin trích lục và thực hiện thủ tục theo quy định.

Câu hỏi thường gặp

Mất giấy đăng ký kết hôn có ly hôn được không?

Có. Người bị mất bản chính giấy đăng ký kết hôn có thể xin bản sao trích lục đăng ký kết hôn để hoàn thiện hồ sơ ly hôn.

Không có giấy đăng ký kết hôn bản chính có nộp đơn ly hôn được không?

Có thể xử lý theo hướng xin trích lục đăng ký kết hôn. Nếu gặp khó khăn trong việc cấp trích lục, cần cung cấp thông tin để cơ quan có thẩm quyền hoặc Tòa án xác minh.

Chồng giữ giấy đăng ký kết hôn không cho thì vợ có ly hôn được không?

Có. Việc chồng giữ bản chính không làm mất quyền yêu cầu ly hôn của người vợ. Người vợ có thể xin trích lục đăng ký kết hôn để sử dụng trong hồ sơ.

Mất giấy đăng ký kết hôn có phải đăng ký lại không?

Không phải mọi trường hợp đều phải đăng ký lại. Nếu thông tin hộ tịch còn được lưu thì thông thường có thể xin trích lục.

Xin trích lục kết hôn mất bao lâu?

Thời gian giải quyết phụ thuộc vào phương thức yêu cầu, tình trạng dữ liệu hộ tịch và việc có phải xác minh hay không.

Mất giấy kết hôn nhưng không nhớ nơi đăng ký thì phải làm sao?

Cần xác định lại thông tin về thời điểm kết hôn, nơi cư trú của hai bên vào thời điểm đăng ký và các giấy tờ cũ có liên quan. Từ đó xác định cơ quan hộ tịch có khả năng đang lưu giữ thông tin để thực hiện việc tra cứu.


Mất giấy đăng ký kết hôn vẫn có thể ly hôn.

Trong đa số trường hợp, nếu thông tin đăng ký kết hôn vẫn được lưu trong dữ liệu hộ tịch, người dân có thể xin bản sao trích lục đăng ký kết hôn để hoàn thiện hồ sơ.

Nếu sổ hộ tịch cũ không còn lưu, cần xác định tình trạng dữ liệu và các tài liệu còn lại để lựa chọn phương án xử lý phù hợp.

Vì vậy, khi mất giấy đăng ký kết hôn, người dân không nên quá lo lắng hoặc cho rằng không thể ly hôn. Quan trọng nhất là xác định đúng tình trạng hồ sơ hộ tịch, chuẩn bị tài liệu chứng minh quan hệ hôn nhân và thực hiện đúng thủ tục tại Tòa án nhân dân khu vực có thẩm quyền.

Liên hệ Luật sư Đông

Nếu anh/chị đang gặp trường hợp mất giấy đăng ký kết hôn, không còn bản chính, không xin được trích lục, mất sổ hộ tịch hoặc cần thực hiện thủ tục ly hôn nhưng thiếu giấy tờ, Luật sư Đông có thể tư vấn hướng xử lý, chuẩn bị hồ sơ và hỗ trợ thực hiện thủ tục tại Tòa án.

Số điện thoại, Zalo, Viber, WhatsApp: 0362.735.057

(Trường hợp liên hệ Luật sư Đông không nghe máy do đang tham gia phiên tòa, anh/chị vui lòng nhắn nội dung vụ việc qua Zalo, Luật sư sẽ phản hồi trong thời gian sớm nhất.)

Facebook: Facebook Luật sư Đông

Email: Luatsudong06@gmail.com