Chia tài sản khi ly hôn: Nguyên tắc, cách chia và những lưu ý mới nhất

Chia tài sản khi ly hôn là một trong những vấn đề phức tạp và dễ phát sinh tranh chấp nhất khi quan hệ hôn nhân chấm dứt. Trên thực tế, vợ chồng không chỉ tranh chấp về nhà đất, xe cộ, tiền tiết kiệm mà còn có thể tranh chấp về cổ phần, vốn góp trong doanh nghiệp, tài khoản ngân hàng, khoản nợ chung hoặc tài sản được hình thành từ trước khi kết hôn.

Một trong những hiểu lầm phổ biến là cứ ly hôn thì toàn bộ tài sản sẽ được chia đôi. Tuy nhiên, pháp luật không quy định việc chia tài sản chung trong mọi trường hợp đều phải chia đúng 50/50. Khi giải quyết, Tòa án còn phải xem xét hoàn cảnh của mỗi bên, công sức đóng góp, bảo vệ lợi ích chính đáng của mỗi bên trong sản xuất, kinh doanh và lỗi của mỗi bên trong việc vi phạm quyền, nghĩa vụ của vợ chồng.

Theo Điều 59 Luật Hôn nhân và gia đình 2014, vợ chồng được ưu tiên thỏa thuận về tài sản khi ly hôn. Chỉ khi không thỏa thuận được hoặc có tranh chấp thì Tòa án mới giải quyết theo quy định của pháp luật.

Dưới đây là những vấn đề Luật sư Đông đánh giá là quan trọng cần biết khi chia tài sản khi ly hôn.

Chia tài sản sau khi ly hôn
Chia tài sản sau khi ly hôn

Nội dung chính

Nguyên tắc chia tài sản khi ly hôn

Trước tiên cần xác định vợ chồng đang áp dụng chế độ tài sản theo luật định hay chế độ tài sản theo thỏa thuận.

Nếu vợ chồng có thỏa thuận hợp pháp về chế độ tài sản thì việc giải quyết tài sản khi ly hôn về nguyên tắc được thực hiện theo nội dung thỏa thuận đó. Nếu thỏa thuận không đầy đủ, không rõ ràng hoặc bị Tòa án tuyên vô hiệu thì những vấn đề chưa được thỏa thuận sẽ được giải quyết theo quy định của pháp luật.

Nếu vợ chồng áp dụng chế độ tài sản theo luật định, hai bên có quyền tự thỏa thuận việc phân chia tài sản. Trường hợp không thỏa thuận được, một bên hoặc cả hai bên có quyền yêu cầu Tòa án giải quyết.

Khi chia tài sản chung, Tòa án xem xét các yếu tố chủ yếu như:

  • Hoàn cảnh của gia đình và của vợ, chồng;
  • Công sức đóng góp của mỗi bên vào việc tạo lập, duy trì và phát triển khối tài sản chung;
  • Bảo vệ lợi ích chính đáng của mỗi bên để có điều kiện tiếp tục lao động, tạo thu nhập;
  • Lỗi của mỗi bên trong việc vi phạm quyền, nghĩa vụ của vợ chồng;
  • Quyền và lợi ích hợp pháp của con chưa thành niên hoặc người phụ thuộc trong những trường hợp pháp luật quy định.

Đặc biệt, lao động của vợ hoặc chồng trong gia đình được coi như lao động có thu nhập. Vì vậy, việc một bên ở nhà chăm sóc con, nội trợ, quản lý gia đình không đồng nghĩa với việc người đó không có công sức đóng góp vào tài sản chung.

Bài viết liên quan:

Tài sản chung có nhất thiết phải chia đôi không?

Không nhất thiết.

“Chia đôi” chỉ là nguyên tắc định hướng đối với tài sản chung khi Tòa án giải quyết, chứ không có nghĩa mọi trường hợp đều chia chính xác 50% cho mỗi người.

Ví dụ, vợ chồng có khối tài sản chung trị giá 4 tỷ đồng nhưng một bên có hoàn cảnh khó khăn hơn, trực tiếp nuôi con nhỏ, đồng thời có công sức đáng kể trong việc duy trì gia đình; bên còn lại có lỗi nghiêm trọng trong việc vi phạm nghĩa vụ vợ chồng. Trong trường hợp này, Tòa án có thể xem xét các yếu tố đó khi quyết định tỷ lệ phân chia.

Do đó, khi tranh chấp tài sản, điều quan trọng không chỉ là chứng minh “tài sản này là tài sản chung” mà còn phải chứng minh công sức đóng góp, nguồn gốc hình thành tài sản và các yếu tố liên quan đến việc phân chia.

Xác định tài sản chung của vợ chồng

Điều 33 Luật Hôn nhân và gia đình 2014 quy định tài sản chung của vợ chồng bao gồm tài sản do vợ, chồng tạo ra; thu nhập từ lao động, sản xuất, kinh doanh; hoa lợi, lợi tức phát sinh từ tài sản riêng và các khoản thu nhập hợp pháp khác trong thời kỳ hôn nhân.

Ngoài ra, tài sản mà vợ chồng được thừa kế chung, tặng cho chung hoặc tài sản mà hai bên thỏa thuận là tài sản chung cũng thuộc khối tài sản chung. Quyền sử dụng đất có được sau khi kết hôn về nguyên tắc là tài sản chung, trừ những trường hợp được pháp luật xác định là tài sản riêng.

Một điểm đặc biệt quan trọng là: Nếu một bên cho rằng tài sản đang tranh chấp là tài sản riêng thì phải có căn cứ chứng minh. Trường hợp không có căn cứ chứng minh đó là tài sản riêng thì tài sản được coi là tài sản chung.

Vì vậy, việc tài sản chỉ đứng tên vợ hoặc chồng không đồng nghĩa tài sản đương nhiên là tài sản riêng.

Ví dụ:

  • Nhà đất mua trong thời kỳ hôn nhân nhưng chỉ đứng tên chồng;
  • Tiền gửi ngân hàng chỉ đứng tên vợ;
  • Ô tô đăng ký dưới tên một người;
  • Cổ phần trong công ty chỉ đứng tên một bên.

Trong những trường hợp này, cần xác định nguồn tiền, thời điểm hình thành, nguồn gốc tài sản và quá trình tạo lập tài sản, chứ không chỉ dựa vào người đứng tên.

Xác định tài sản riêng

Tài sản riêng của vợ hoặc chồng về nguyên tắc thuộc quyền sở hữu của người đó và không được chia khi ly hôn.

Tài sản riêng có thể bao gồm:

  • Tài sản có trước khi kết hôn;
  • Tài sản được thừa kế riêng;
  • Tài sản được tặng cho riêng trong thời kỳ hôn nhân;
  • Tài sản được chia riêng cho vợ hoặc chồng;
  • Tài sản phục vụ nhu cầu thiết yếu của mỗi người;
  • Tài sản khác thuộc quyền sở hữu riêng theo quy định pháp luật.

Tuy nhiên, trên thực tế rất nhiều trường hợp phát sinh tranh chấp do tài sản riêng đã được đưa vào sử dụng chung, đầu tư chung hoặc nhập vào tài sản chung.

Ví dụ, trước khi kết hôn người chồng có một căn nhà trị giá 3 tỷ đồng. Sau khi kết hôn, hai vợ chồng cùng bỏ tiền sửa chữa, xây dựng thêm tầng, trả các khoản vay liên quan hoặc có thỏa thuận nhập căn nhà vào tài sản chung.

Khi ly hôn, việc xác định quyền sở hữu và phần giá trị mà mỗi bên được hưởng cần căn cứ vào hồ sơ, chứng cứ và diễn biến thực tế.

Do đó, đối với tài sản có nguồn gốc từ trước hôn nhân, cần đặc biệt lưu giữ giấy tờ chứng minh thời điểm và nguồn tiền hình thành tài sản.

Chia nhà đất khi ly hôn

Nhà đất thường là tài sản có giá trị lớn nhất trong khối tài sản chung nên cũng là loại tài sản phát sinh nhiều tranh chấp nhất.

Khi chia nhà đất, Tòa án cần xác định:

  1. Nhà đất là tài sản chung hay tài sản riêng;
  2. Nguồn gốc hình thành nhà đất;
  3. Thời điểm tạo lập;
  4. Giá trị thực tế của nhà đất;
  5. Công sức đóng góp của mỗi bên;
  6. Tình trạng sử dụng nhà đất;
  7. Nhà đất có thể chia bằng hiện vật hay không;
  8. Có người thứ ba có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan hay không.

Trường hợp nhà đất có thể chia

Nếu quyền sử dụng đất và tài sản gắn liền với đất có thể phân chia mà không làm ảnh hưởng nghiêm trọng đến giá trị, công năng sử dụng thì có thể xem xét chia bằng hiện vật.

Tuy nhiên, việc chia đất phải bảo đảm điều kiện theo pháp luật đất đai, trong đó có các điều kiện liên quan đến diện tích, kích thước, mục đích sử dụng và khả năng tách thửa theo quy định áp dụng tại địa phương.

Trường hợp nhà đất không thể chia

Nếu nhà đất không thể chia hợp lý, Tòa án có thể giao tài sản cho một bên sở hữu, sử dụng và yêu cầu bên đó thanh toán phần giá trị tương ứng cho người còn lại.

Ví dụ, căn nhà trị giá 5 tỷ đồng được xác định là tài sản chung và mỗi bên được hưởng giá trị tương ứng 2,5 tỷ đồng. Nếu Tòa án giao căn nhà cho người vợ thì người vợ có thể phải thanh toán cho người chồng phần giá trị mà người chồng được hưởng, tùy theo tỷ lệ phân chia thực tế.

Đối với nhà ở là chỗ ở duy nhất của vợ chồng, pháp luật còn có những quy định cần xem xét đến quyền lợi của người trực tiếp nuôi con trong trường hợp tài sản không thể chia bằng hiện vật.

Nhà đất đứng tên một người có phải tài sản riêng?

Không phải lúc nào cũng vậy.

Nếu nhà đất được hình thành trong thời kỳ hôn nhân bằng nguồn tài sản chung nhưng giấy chứng nhận chỉ đứng tên một người thì việc đứng tên này chỉ là đứng đại diện, không đồng nghĩa với việc đó là tài sản riêng.

Ngược lại, nếu một bên chứng minh được nhà đất là tài sản riêng có trước khi kết hôn hoặc được thừa kế riêng, tặng cho riêng thì có thể được xác định là tài sản riêng.

Chia tiền, sổ tiết kiệm và tài khoản ngân hàng

Tiền mặt, tiền gửi ngân hàng, sổ tiết kiệm và các khoản tiền trong tài khoản cũng có thể là tài sản chung của vợ chồng.

Một vấn đề thường gặp là: Tài khoản ngân hàng chỉ đứng tên một người thì tiền trong tài khoản có phải tài sản riêng không?

Câu trả lời là chưa thể kết luận chỉ dựa vào tên chủ tài khoản. Nếu tiền được hình thành từ thu nhập trong thời kỳ hôn nhân hoặc từ nguồn tài sản chung thì về nguyên tắc có thể được xác định là tài sản chung.

Khi tranh chấp, cần xác định:

  • Số dư tài khoản;
  • Thời điểm gửi tiền;
  • Nguồn tiền;
  • Lịch sử giao dịch;
  • Thu nhập của vợ, chồng;
  • Các khoản chuyển tiền giữa các tài khoản;
  • Tiền có nguồn gốc từ tài sản riêng hay không.

Nếu một bên cố tình che giấu tài khoản hoặc chuyển tiền cho người khác nhằm tẩu tán tài sản trước khi ly hôn, bên còn lại cần nhanh chóng thu thập chứng cứ và có thể đề nghị Tòa án áp dụng các biện pháp tố tụng phù hợp.

Chia cổ phần, vốn góp và doanh nghiệp

Đây là dạng tài sản ngày càng phổ biến trong các vụ ly hôn có giá trị tài sản lớn.

Cổ phần, phần vốn góp trong doanh nghiệp có thể được xác định là tài sản chung nếu được hình thành từ tài sản chung hoặc thu nhập chung trong thời kỳ hôn nhân.

Tuy nhiên, không phải cứ xác định cổ phần là tài sản chung thì Tòa án sẽ “chia đôi số cổ phần” cho hai vợ chồng.

Việc giải quyết cần xem xét:

  • Số lượng cổ phần hoặc tỷ lệ vốn góp;
  • Giá trị thực tế;
  • Nguồn tiền đầu tư;
  • Thời điểm góp vốn;
  • Điều lệ doanh nghiệp;
  • Quyền của thành viên/cổ đông;
  • Quy định pháp luật doanh nghiệp;
  • Khả năng chuyển nhượng;
  • Quyền và lợi ích của các thành viên, cổ đông khác.

Trong nhiều trường hợp, phương án phù hợp là giao phần vốn góp hoặc cổ phần cho một bên tiếp tục quản lý, kinh doanh và thanh toán lại cho bên kia phần giá trị được hưởng.

Đối với doanh nghiệp đang hoạt động, việc đánh giá giá trị doanh nghiệp cũng có thể rất phức tạp vì giá trị vốn góp không nhất thiết chỉ bằng số tiền ghi nhận ban đầu.

Chia nợ chung và nghĩa vụ tài sản

Ly hôn không chỉ là chia tài sản mà còn phải giải quyết nghĩa vụ tài sản và các khoản nợ.

Nợ có thể phát sinh từ:

  • Khoản vay ngân hàng;
  • Vay cá nhân;
  • Khoản vay để mua nhà;
  • Khoản vay mua ô tô;
  • Khoản vay phục vụ hoạt động kinh doanh;
  • Nghĩa vụ tài chính phục vụ nhu cầu thiết yếu của gia đình;
  • Các nghĩa vụ khác theo quy định pháp luật.

Không phải khoản nợ nào phát sinh trong thời kỳ hôn nhân cũng mặc nhiên là nợ chung.

Ví dụ, một người tự ý vay tiền để sử dụng cho mục đích cá nhân, không phục vụ nhu cầu gia đình và người còn lại không biết, không đồng ý thì cần xem xét cụ thể căn cứ phát sinh nghĩa vụ.

Ngược lại, nếu khoản vay được sử dụng để mua nhà cho gia đình, nuôi dưỡng con cái, kinh doanh chung hoặc phục vụ nhu cầu thiết yếu của gia đình thì có thể được xác định là nghĩa vụ chung.

Khi giải quyết, cần phân biệt rõ:

Tài sản chung – tài sản riêng – nghĩa vụ chung – nghĩa vụ riêng.

Đây là bốn nhóm vấn đề có thể liên quan nhưng không đồng nhất với nhau.

Chia tài sản trong trường hợp sống chung với gia đình

Trường hợp vợ chồng sống chung với bố mẹ hoặc các thành viên khác trong gia đình thì việc chia tài sản có thể phức tạp hơn rất nhiều.

Ví dụ:

  • Nhà đất đứng tên bố mẹ;
  • Vợ chồng cùng bỏ tiền xây nhà trên đất của bố mẹ;
  • Vợ chồng đóng góp tiền sửa chữa nhà;
  • Cha mẹ cho đất nhưng không lập giấy tờ rõ ràng;
  • Một bên cho rằng bố mẹ đã tặng cho riêng mình;
  • Vợ chồng cùng đầu tư xây dựng công trình trên đất của người khác.

Trong trường hợp này, cần xác định phần tài sản thuộc quyền sở hữu của vợ chồng và phần tài sản thuộc quyền sở hữu của gia đình. Không thể mặc nhiên coi toàn bộ nhà đất của bố mẹ là tài sản chung của vợ chồng chỉ vì hai vợ chồng đã sống tại đó trong thời gian dài.

Ngược lại, nếu có căn cứ chứng minh vợ chồng đã được tặng cho, chuyển nhượng hoặc cùng đầu tư tạo lập tài sản thì phần quyền lợi liên quan vẫn cần được xem xét.

Những trường hợp thông thường phải kể đến như: Vợ chồng cũng xây dựng nhà trên đất bố mẹ chồng, trường hợp này người vợ hoàn toàn có quyền yêu cầu chia công sức đóng góp trong việc xây dựng nhà cửa.

Chia tài sản khi có yếu tố nước ngoài

Các vụ ly hôn có yếu tố nước ngoài thường phức tạp hơn do liên quan đến:

  • Một bên là người nước ngoài;
  • Một bên đang cư trú ở nước ngoài;
  • Tài sản ở nước ngoài;
  • Tài sản tại Việt Nam;
  • Tài khoản ngân hàng ở nước ngoài;
  • Cổ phần hoặc doanh nghiệp có yếu tố nước ngoài;
  • Bản án, quyết định ly hôn của Tòa án nước ngoài.

Trong những trường hợp này, việc xác định thẩm quyền của Tòa án, pháp luật áp dụng, thu thập chứng cứ và thực hiện các thủ tục liên quan đến giấy tờ nước ngoài cần được xem xét riêng cho từng vụ việc.

Đặc biệt, nếu tài sản nằm ở nước ngoài thì việc yêu cầu Tòa án Việt Nam giải quyết và khả năng thi hành trên thực tế có thể phụ thuộc vào quy định của pháp luật Việt Nam, pháp luật nước sở tại và các điều ước quốc tế có liên quan.

Vì vậy, với ly hôn có yếu tố nước ngoài và tranh chấp tài sản, việc xác định đúng thẩm quyền ngay từ đầu có ý nghĩa rất quan trọng.

Chứng cứ cần chuẩn bị khi tranh chấp tài sản

Trong vụ án tranh chấp tài sản khi ly hôn, chứng cứ có vai trò đặc biệt quan trọng.

Một số nhóm tài liệu nên chuẩn bị gồm:

Đối với nhà đất

  • Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở;
  • Hợp đồng mua bán, chuyển nhượng;
  • Giấy tờ tặng cho, thừa kế;
  • Hồ sơ thanh toán;
  • Chứng từ chuyển khoản;
  • Hồ sơ xây dựng, sửa chữa nhà;
  • Tài liệu thể hiện nguồn tiền mua đất, xây nhà.

Đối với tiền và tài khoản ngân hàng

  • Sao kê tài khoản;
  • Sổ tiết kiệm;
  • Chứng từ gửi tiền;
  • Hợp đồng tiền gửi;
  • Chứng từ chuyển khoản;
  • Tài liệu chứng minh nguồn gốc tiền.

Đối với ô tô và tài sản có đăng ký

  • Giấy đăng ký xe;
  • Hợp đồng mua bán;
  • Hợp đồng vay;
  • Chứng từ thanh toán;
  • Hồ sơ bảo hiểm;
  • Các giấy tờ khác liên quan.

Đối với doanh nghiệp

  • Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp;
  • Danh sách thành viên/cổ đông;
  • Điều lệ công ty;
  • Hồ sơ góp vốn;
  • Chứng từ chuyển tiền;
  • Báo cáo tài chính;
  • Tài liệu thể hiện giá trị phần vốn góp/cổ phần.

Theo pháp luật tố tụng dân sự, đương sự có quyền và nghĩa vụ cung cấp tài liệu, chứng cứ để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình. Trong trường hợp không thể tự mình thu thập chứng cứ, đương sự có thể đề nghị Tòa án hỗ trợ thu thập theo quy định.

Vì vậy, nếu xác định sẽ tranh chấp tài sản, việc chuẩn bị chứng cứ nên được thực hiện ngay từ trước khi nộp đơn ly hôn, thay vì chờ đến khi Tòa án yêu cầu mới bắt đầu tìm kiếm.

Những sai lầm thường gặp khi chia tài sản khi ly hôn

1. Cho rằng tài sản đứng tên ai thì người đó được hưởng

Đây là quan niệm rất phổ biến nhưng không phải lúc nào cũng đúng.

Tòa án phải xem xét nguồn gốc và thời điểm hình thành tài sản.

2. Nghĩ rằng tài sản chung luôn được chia đúng 50/50

Việc phân chia tài sản còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố được pháp luật quy định.

3. Không thu thập chứng cứ về nguồn gốc tài sản

Một bên có thể biết tài sản được hình thành từ tiền của mình nhưng nếu không có tài liệu chứng minh thì việc bảo vệ quyền lợi tại Tòa án sẽ khó khăn hơn.

4. Chuyển nhượng hoặc tẩu tán tài sản trước khi ly hôn

Việc tự ý bán, tặng cho, chuyển nhượng tài sản đang tranh chấp có thể làm phát sinh nhiều vấn đề pháp lý phức tạp.

5. Không đưa yêu cầu chia tài sản vào đúng thời điểm

Nếu có tranh chấp tài sản, cần xác định rõ yêu cầu của mình ngay trong quá trình giải quyết vụ án hoặc thực hiện thủ tục phù hợp theo quy định.

6. Chỉ tập trung vào tài sản mà quên nghĩa vụ tài sản

Một khối tài sản lớn có thể đi kèm khoản vay hoặc nghĩa vụ tài chính lớn. Nếu chỉ tính tài sản mà không xác định nghĩa vụ thì việc phân chia có thể không phản ánh đúng quyền và nghĩa vụ của mỗi bên.

7. Không định giá tài sản đúng cách

Đối với nhà đất, doanh nghiệp, cổ phần hoặc tài sản có giá trị lớn, giá trị tài sản là vấn đề quan trọng.

Các bên có thể thỏa thuận về giá hoặc tổ chức thẩm định giá; trong trường hợp cần thiết, Tòa án có thể thực hiện thủ tục định giá theo quy định tố tụng.

Kinh nghiệm của Luật sư Đông khi giải quyết tranh chấp tài sản khi ly hôn

Từ thực tiễn tư vấn và tham gia giải quyết các vụ việc hôn nhân gia đình, Luật sư Đông nhận thấy rằng tranh chấp tài sản khi ly hôn thường không khó ở việc “chia tài sản như thế nào”, mà khó nhất là xác định chính xác tài sản nào là tài sản chung, tài sản nào là tài sản riêng và chứng minh nguồn gốc của tài sản.

Trong một vụ việc cụ thể, trước khi đưa ra yêu cầu chia tài sản, cần thực hiện ít nhất các bước:

Bước 1: Lập danh sách toàn bộ tài sản

Không chỉ liệt kê nhà đất mà cần rà soát cả tiền gửi, tài khoản ngân hàng, xe, vàng, cổ phần, vốn góp, quyền tài sản và các tài sản có giá trị khác.

Bước 2: Phân loại tài sản

Chia thành:

  • Tài sản chung;
  • Tài sản riêng của vợ;
  • Tài sản riêng của chồng;
  • Tài sản đang tranh chấp về nguồn gốc.

Bước 3: Xác định nguồn gốc hình thành

Đây thường là bước quan trọng nhất.

Cần xác định tài sản được mua bằng tiền của ai, hình thành trước hay trong thời kỳ hôn nhân, có được tặng cho hoặc thừa kế hay không.

Bước 4: Xác định giá trị tài sản

Đối với tài sản lớn như nhà đất hoặc doanh nghiệp, cần xác định giá trị hợp lý để tránh việc một bên nhận tài sản nhưng bên còn lại không được thanh toán đúng phần giá trị của mình.

Bước 5: Rà soát nghĩa vụ tài sản

Kiểm tra các khoản vay, khoản nợ và nghĩa vụ tài chính có liên quan.

Bước 6: Chuẩn bị chứng cứ

Mỗi yêu cầu đưa ra Tòa án cần được chuẩn bị căn cứ và tài liệu chứng minh phù hợp.

Bước 7: Xác định phương án phân chia phù hợp

Trong nhiều trường hợp, phương án tốt nhất không phải là yêu cầu Tòa án bán toàn bộ tài sản để chia tiền. Vợ chồng có thể thỏa thuận để một bên nhận nhà đất, doanh nghiệp hoặc tài sản cụ thể và thanh toán lại phần giá trị cho bên kia.

Điều này có thể giúp hạn chế thời gian tranh chấp, giảm chi phí và bảo đảm tài sản không bị bán với giá bất lợi.

Có nên thuê Luật sư khi tranh chấp tài sản khi ly hôn?

Việc có cần thuê luật sư hay không phụ thuộc vào tính chất vụ việc. Tuy nhiên, nếu vụ án có một trong các yếu tố sau thì việc được luật sư tư vấn từ sớm có thể giúp hạn chế rủi ro:

  • Có tranh chấp nhà đất;
  • Tài sản có giá trị lớn;
  • Tài sản đứng tên một người;
  • Có tài sản hình thành trước hôn nhân;
  • Có tài sản được thừa kế, tặng cho;
  • Có doanh nghiệp hoặc cổ phần;
  • Có nhiều tài khoản ngân hàng;
  • Một bên có dấu hiệu che giấu hoặc tẩu tán tài sản;
  • Có nợ chung, nợ riêng phức tạp;
  • Có người thứ ba liên quan đến tài sản;
  • Một bên là người nước ngoài hoặc đang ở nước ngoài;
  • Tài sản nằm ở nhiều địa phương hoặc ở nước ngoài.

Luật sư có thể hỗ trợ đánh giá hồ sơ, xác định tài sản chung – riêng, xây dựng yêu cầu khởi kiện, chuẩn bị chứng cứ, tham gia hòa giải và bảo vệ quyền lợi của khách hàng trong quá trình Tòa án giải quyết vụ án.

Chia tài sản khi ly hôn không đơn giản là chia đôi toàn bộ tài sản mà cần trải qua nhiều bước: xác định chế độ tài sản của vợ chồng, xác định tài sản chung – riêng, xác định nguồn gốc tài sản, đánh giá công sức đóng góp, xác định giá trị tài sản và nghĩa vụ tài chính liên quan.

Đặc biệt đối với các vụ việc có nhà đất, doanh nghiệp, cổ phần, tài khoản ngân hàng, tài sản có giá trị lớn hoặc yếu tố nước ngoài, việc chuẩn bị hồ sơ và chứng cứ ngay từ đầu có ý nghĩa rất quan trọng.

Nếu vợ chồng có thể thỏa thuận được thì nên ưu tiên phương án thỏa thuận để giảm thời gian, chi phí và hạn chế căng thẳng. Nếu không thể thỏa thuận, cần chuẩn bị hồ sơ và chứng cứ đầy đủ để bảo vệ quyền lợi của mình tại Tòa án có thẩm quyền.

Liên hệ Luật sư Đông

Nếu anh/chị đang chuẩn bị ly hôn nhưng chưa biết tài sản nào là tài sản chung, tài sản nào là tài sản riêng, hoặc đang tranh chấp về nhà đất, tiền, tài khoản ngân hàng, cổ phần, vốn góp, doanh nghiệp hay các khoản nợ, có thể liên hệ Luật sư Đông để được tư vấn và đánh giá hồ sơ cụ thể.

Luật sư Đông hỗ trợ:

  • Tư vấn chia tài sản khi ly hôn;
  • Tư vấn xác định tài sản chung, tài sản riêng;
  • Tranh chấp nhà đất khi ly hôn;
  • Chia tiền, vàng, sổ tiết kiệm, tài khoản ngân hàng;
  • Chia cổ phần, phần vốn góp, tài sản doanh nghiệp;
  • Giải quyết nợ chung, nợ riêng của vợ chồng;
  • Tư vấn ly hôn có yếu tố nước ngoài;
  • Tham gia tố tụng và bảo vệ quyền lợi tại Tòa án.

Thông tin liên hệ:

Số điện thoại, Zalo, Viber, WhatsApp: 0362.735.057

(Trường hợp liên hệ Luật sư Đông không nghe máy do đang tham gia phiên tòa, anh/chị vui lòng nhắn nội dung vụ việc qua Zalo, Luật sư sẽ phản hồi trong thời gian sớm nhất.)

Facebook: Facebook Luật sư Đông

Email: Luatsudong06@gmail.com Lưu ý: Nội dung bài viết mang tính chất tham khảo pháp lý. Việc phân chia tài sản trong từng vụ án phụ thuộc vào hồ sơ, chứng cứ, nguồn gốc tài sản, chế độ tài sản của vợ chồng và các tình tiết cụ thể của vụ việc.