Muốn giành quyền nuôi con cần chứng minh những gì?

Muốn giành quyền nuôi con cần chứng minh những gì?

Khi ly hôn, quyền nuôi con thường là một trong những vấn đề khiến vợ chồng có nhiều tranh chấp nhất. Nhiều người cho rằng chỉ cần có thu nhập cao hơn hoặc có nhà riêng thì sẽ được Tòa án giao quyền nuôi con. Tuy nhiên, trên thực tế, việc quyết định ai là người trực tiếp nuôi con không chỉ dựa vào một yếu tố riêng lẻ. Vậy muốn giành quyền nuôi con cần chứng minh những gì? Khi giải quyết tranh chấp, Tòa án sẽ xem xét nhiều yếu tố nhằm bảo đảm quyền lợi về mọi mặt của con. Người cha hoặc người mẹ muốn được trực tiếp nuôi con cần chứng minh mình có điều kiện phù hợp để chăm sóc, nuôi dưỡng và giáo dục con, đồng thời có thể bảo đảm môi trường sống ổn định cho con sau khi cha mẹ ly hôn. Trong bài viết này, Luật sư Đông phân tích những vấn đề quan trọng và các loại chứng cứ mà cha, mẹ nên chuẩn bị khi tranh chấp quyền nuôi con.
Muốn giành quyền nuôi con cần chứng minh những gì?
Muốn giành quyền nuôi con cần chứng minh những gì?

Tòa án căn cứ vào đâu để quyết định giao con?

Theo Điều 81 Luật Hôn nhân và gia đình, sau khi ly hôn, cha mẹ vẫn có quyền, nghĩa vụ trông nom, chăm sóc, nuôi dưỡng và giáo dục con. Nếu cha mẹ không thỏa thuận được người trực tiếp nuôi con thì Tòa án sẽ quyết định giao con cho một bên trực tiếp nuôi căn cứ vào quyền lợi về mọi mặt của con. Đây là nguyên tắc quan trọng nhất khi giải quyết tranh chấp quyền nuôi con. Tòa án không chỉ xem xét người nào có thu nhập cao hơn mà có thể đánh giá tổng thể các điều kiện như:
  • Điều kiện kinh tế;
  • Thu nhập và công việc;
  • Chỗ ở;
  • Thời gian trực tiếp chăm sóc con;
  • Điều kiện học tập của con;
  • Môi trường sống;
  • Khả năng giáo dục con;
  • Sức khỏe của cha, mẹ;
  • Phẩm chất đạo đức;
  • Quá trình trực tiếp chăm sóc con trước khi ly hôn;
  • Các yếu tố khác liên quan trực tiếp đến quyền lợi của con.
Ngoài ra, pháp luật có những quy định đặc biệt đối với trẻ nhỏ.

Con dưới 36 tháng tuổi

Khoản 3 Điều 81 Luật Hôn nhân và gia đình quy định con dưới 36 tháng tuổi được giao cho mẹ trực tiếp nuôi, trừ trường hợp người mẹ không đủ điều kiện để trực tiếp trông nom, chăm sóc, nuôi dưỡng, giáo dục con hoặc cha mẹ có thỏa thuận khác phù hợp với lợi ích của con. Do đó, đối với trẻ dưới 36 tháng tuổi, người cha muốn trực tiếp nuôi con cần đặc biệt chú trọng chứng minh những vấn đề liên quan đến điều kiện chăm sóc và nuôi dưỡng con cũng như tình trạng thực tế của người mẹ.

Con từ đủ 07 tuổi trở lên

Theo Điều 81 Luật Hôn nhân và gia đình, nếu con từ đủ 07 tuổi trở lên thì phải xem xét nguyện vọng của con. Tuy nhiên, cần hiểu đúng rằng việc xem xét nguyện vọng của con không đồng nghĩa với việc con được tự mình quyết định sẽ sống với cha hay mẹ. Tòa án vẫn phải xem xét tổng thể quyền lợi về mọi mặt của con và các điều kiện thực tế của cha, mẹ.

Muốn giành quyền nuôi con cần chứng minh những gì?

Nếu cha hoặc mẹ muốn được Tòa án giao trực tiếp nuôi con, điều quan trọng là phải chứng minh mình có điều kiện phù hợp và tốt cho sự phát triển của con.

Điều kiện kinh tế

Điều kiện kinh tế là một trong những vấn đề thường được các bên đưa ra khi tranh chấp quyền nuôi con. Người yêu cầu nuôi con nên chứng minh mình có khả năng bảo đảm những nhu cầu thiết yếu của con như:
  • Ăn uống;
  • Chỗ ở;
  • Học tập;
  • Chăm sóc sức khỏe;
  • Sinh hoạt hằng ngày;
  • Các nhu cầu phát triển phù hợp với độ tuổi.
Tuy nhiên, thu nhập cao hơn không đồng nghĩa chắc chắn được quyền nuôi con. Ví dụ, người cha có thu nhập 40 triệu đồng/tháng nhưng thường xuyên đi công tác, không có thời gian chăm sóc con; trong khi người mẹ có thu nhập 20 triệu đồng/tháng, có công việc ổn định và trực tiếp chăm sóc con từ nhỏ. Trong trường hợp này, Tòa án có thể phải xem xét toàn diện cả điều kiện kinh tế và khả năng trực tiếp chăm sóc con chứ không chỉ so sánh mức thu nhập.

Thu nhập ổn định

Người muốn trực tiếp nuôi con nên chứng minh nguồn thu nhập của mình ổn định và hợp pháp. Có thể sử dụng:
  • Hợp đồng lao động;
  • Bảng lương;
  • Sao kê tài khoản;
  • Xác nhận thu nhập của cơ quan, doanh nghiệp;
  • Hợp đồng kinh doanh;
  • Hồ sơ chứng minh hoạt động kinh doanh;
  • Các tài liệu hợp pháp khác chứng minh thu nhập.
Nếu làm kinh doanh tự do hoặc có thu nhập không cố định, cần chuẩn bị những tài liệu phù hợp để chứng minh khả năng tài chính thực tế. Tuy nhiên, người có thu nhập thấp hơn vẫn có thể được giao nuôi con nếu các điều kiện khác phù hợp và bảo đảm tốt hơn quyền lợi của con.

Chỗ ở phù hợp

Chỗ ở là một yếu tố cần được xem xét vì trẻ em cần có môi trường sinh hoạt ổn định. Người yêu cầu nuôi con có thể chứng minh:
  • Có nhà ở thuộc sở hữu của mình;
  • Có nơi ở ổn định;
  • Có hợp đồng thuê nhà;
  • Có chỗ ở phù hợp với điều kiện sinh hoạt của con;
  • Con có không gian học tập và sinh hoạt;
  • Nơi ở thuận tiện cho việc học tập, chăm sóc con.
Không có nhà riêng không đồng nghĩa với việc không được nuôi con. Nếu đang thuê nhà nhưng nơi ở ổn định, phù hợp và có đủ điều kiện chăm sóc con thì đây vẫn có thể là một yếu tố có lợi khi Tòa án xem xét.

Thời gian trực tiếp chăm sóc con

Đây là yếu tố nhiều người bỏ qua nhưng có thể có ý nghĩa rất lớn. Cha hoặc mẹ muốn nuôi con cần chứng minh mình thực sự có khả năng trực tiếp chăm sóc con, chứ không chỉ có khả năng thuê người khác chăm sóc. Có thể chứng minh:
  • Thời gian làm việc;
  • Khoảng cách từ nhà đến nơi làm việc;
  • Thời gian đưa đón con đi học;
  • Người hỗ trợ chăm sóc con;
  • Quá trình trực tiếp chăm sóc con trước khi ly hôn;
  • Việc đưa con đi khám bệnh;
  • Việc chăm sóc, học tập và sinh hoạt hằng ngày của con.
Nếu một người thường xuyên đi công tác dài ngày, làm việc theo ca hoặc thường xuyên vắng nhà thì đây có thể là vấn đề Tòa án cần xem xét khi đánh giá khả năng trực tiếp chăm sóc con. Ngược lại, nếu cha hoặc mẹ có công việc ổn định, thời gian phù hợp và đã trực tiếp chăm sóc con trong thời gian dài thì nên chuẩn bị tài liệu để chứng minh.

Trình độ học vấn và khả năng giáo dục

Người trực tiếp nuôi con không chỉ có nghĩa vụ bảo đảm ăn ở mà còn có trách nhiệm giáo dục và tạo điều kiện cho con phát triển. Vì vậy, khả năng giáo dục của cha, mẹ cũng có thể được xem xét. Có thể chứng minh:
  • Trình độ học vấn;
  • Nghề nghiệp;
  • Khả năng hỗ trợ con học tập;
  • Điều kiện học tập của con;
  • Việc tham gia chăm sóc, giáo dục con trước đây;
  • Kế hoạch chăm sóc và giáo dục con sau khi ly hôn.
Tuy nhiên, trình độ học vấn cao hơn cũng không phải là điều kiện bắt buộc để được nuôi con. Điều quan trọng là tổng thể các điều kiện phải phù hợp với quyền lợi của con.

Môi trường sống của con

Môi trường sống có ảnh hưởng trực tiếp đến sự phát triển của trẻ. Khi tranh chấp quyền nuôi con, cha hoặc mẹ nên chứng minh con được sống trong môi trường:
  • An toàn;
  • Ổn định;
  • Lành mạnh;
  • Có điều kiện học tập;
  • Có người chăm sóc phù hợp;
  • Có sự hỗ trợ cần thiết về tinh thần và vật chất.
Nếu sau khi ly hôn, con phải liên tục thay đổi nơi ở, thay đổi trường học hoặc sống trong môi trường không ổn định thì đây có thể là yếu tố cần được cân nhắc. Ngược lại, nếu cha hoặc mẹ có thể duy trì tương đối ổn định nơi ở, trường học, sinh hoạt và các mối quan hệ của con thì cần cung cấp tài liệu để chứng minh.

Sức khỏe của cha hoặc mẹ

Sức khỏe của người trực tiếp nuôi con cũng có thể được xem xét. Người có bệnh lý hoặc tình trạng sức khỏe ảnh hưởng nghiêm trọng đến khả năng trực tiếp chăm sóc, nuôi dưỡng con có thể gặp bất lợi khi Tòa án đánh giá điều kiện nuôi con. Ngược lại, nếu có sức khỏe ổn định và đủ khả năng chăm sóc con thì có thể cung cấp các tài liệu cần thiết khi được yêu cầu. Điều cần lưu ý là không nên biến tranh chấp quyền nuôi con thành việc công kích tình trạng sức khỏe của bên kia. Chỉ những vấn đề thực sự ảnh hưởng đến khả năng chăm sóc, nuôi dưỡng và lợi ích của con mới có ý nghĩa đối với việc giải quyết vụ án.

Phẩm chất đạo đức

Phẩm chất đạo đức của cha, mẹ cũng là một vấn đề có thể được xem xét khi xác định người trực tiếp nuôi con. Ví dụ, nếu một bên có hành vi:
  • Bạo lực gia đình;
  • Ngược đãi con;
  • Bỏ mặc con;
  • Thường xuyên sử dụng chất gây nghiện;
  • Có hành vi vi phạm pháp luật nghiêm trọng;
  • Có lối sống gây ảnh hưởng rõ rệt đến sự an toàn và phát triển của con;
thì đây có thể là những tình tiết cần được xem xét. Người muốn được nuôi con cần tập trung vào chứng minh điều kiện của mình và những vấn đề thực sự ảnh hưởng đến quyền lợi của con, thay vì đưa ra những cáo buộc không có chứng cứ đối với người còn lại.

Những chứng cứ nên chuẩn bị

Khi tranh chấp quyền nuôi con, chứng cứ càng cụ thể thì việc chứng minh càng thuận lợi.

Chứng cứ về thu nhập

Có thể chuẩn bị:
  • Hợp đồng lao động; Bảng lương; Sao kê ngân hàng; Xác nhận thu nhập;
  • Hợp đồng kinh doanh;
  • Giấy tờ về hoạt động kinh doanh;
  • Chứng từ chứng minh nguồn thu nhập hợp pháp.

Chứng cứ về chỗ ở

Có thể gồm:
  • Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở;
  • Hợp đồng thuê nhà;
  • Giấy tờ chứng minh nơi cư trú;
  • Hình ảnh không gian sinh hoạt, học tập của con;
  • Tài liệu khác chứng minh nơi ở ổn định.

Chứng cứ về quá trình trực tiếp chăm sóc con

Đây là nhóm chứng cứ rất quan trọng. Ví dụ:
  • Hồ sơ khám chữa bệnh của con;
  • Giấy tờ tại trường học;
  • Tài liệu thể hiện việc đưa đón con;
  • Tin nhắn trao đổi về việc chăm sóc con;
  • Hình ảnh, tài liệu thể hiện quá trình chăm sóc con;
  • Các giấy tờ liên quan đến hoạt động học tập, sinh hoạt của con.

Chứng cứ về điều kiện học tập

Có thể chuẩn bị:
  • Giấy xác nhận của nhà trường;
  • Kết quả học tập;
  • Tài liệu thể hiện việc cha hoặc mẹ thường xuyên phối hợp với nhà trường;
  • Chứng từ học phí;
  • Các tài liệu khác liên quan đến việc học tập của con.

Chứng cứ về hành vi của bên còn lại

Nếu cho rằng bên kia không đủ điều kiện trực tiếp nuôi con, người yêu cầu cần có chứng cứ cụ thể. Có thể là:
  • Tài liệu của cơ quan công an;
  • Hồ sơ của cơ quan có thẩm quyền;
  • Tài liệu về hành vi bạo lực gia đình;
  • Hồ sơ y tế;
  • Tin nhắn, hình ảnh, video;
  • Lời khai của người làm chứng;
  • Các tài liệu khác có giá trị chứng minh.
Không nên tự ý cắt ghép, xuyên tạc hoặc sử dụng chứng cứ không hợp pháp. Việc thu thập và cung cấp chứng cứ phải bảo đảm đúng quy định pháp luật.

Những trường hợp dễ bị mất quyền nuôi con

Không có một danh sách cố định rằng cứ thuộc trường hợp nào thì chắc chắn mất quyền nuôi con. Tòa án vẫn phải xem xét cụ thể quyền lợi của con. Tuy nhiên, một số tình trạng có thể gây bất lợi khi Tòa án đánh giá khả năng trực tiếp nuôi con, chẳng hạn: Không có khả năng trực tiếp chăm sóc con Nếu công việc khiến cha hoặc mẹ thường xuyên vắng nhà, không có thời gian chăm sóc con và phải giao toàn bộ việc chăm sóc cho người khác thì đây có thể là yếu tố bất lợi. Không có điều kiện sinh hoạt ổn định Nơi ở không ổn định hoặc điều kiện sinh hoạt không bảo đảm có thể ảnh hưởng đến việc đánh giá điều kiện nuôi con. Có hành vi bạo lực đối với con hoặc vợ/chồng Hành vi bạo lực gia đình, đặc biệt nếu ảnh hưởng trực tiếp đến sự an toàn của trẻ, là vấn đề rất nghiêm trọng khi xem xét người trực tiếp nuôi con. Bỏ mặc hoặc không thực hiện nghĩa vụ đối với con Nếu một bên trong thời gian dài không chăm sóc, không quan tâm hoặc không thực hiện nghĩa vụ nuôi dưỡng con thì bên kia có thể sử dụng các tài liệu phù hợp để chứng minh quá trình thực tế này. Có hành vi ảnh hưởng nghiêm trọng đến môi trường sống của con Việc thường xuyên sử dụng chất gây nghiện, có hành vi vi phạm pháp luật hoặc tạo ra môi trường sống không an toàn cho trẻ có thể là những tình tiết cần được Tòa án xem xét. Không chứng minh được điều kiện của mình Đây là vấn đề khá phổ biến. Nhiều người thực tế có điều kiện chăm sóc con nhưng khi ra Tòa lại không chuẩn bị được tài liệu để chứng minh. Trong tranh chấp quyền nuôi con, “tôi có thể nuôi con tốt” là một lời trình bày; còn hợp đồng lao động, bảng lương, giấy tờ chỗ ở, hồ sơ học tập, hồ sơ khám chữa bệnh và các chứng cứ khác mới giúp chứng minh cụ thể điều đó.

Luật sư hỗ trợ thu thập chứng cứ

Tranh chấp quyền nuôi con không đơn giản là chứng minh ai có nhiều tiền hơn. Vấn đề quan trọng là phải xây dựng được hệ thống chứng cứ thể hiện ai có điều kiện phù hợp hơn để trực tiếp chăm sóc, nuôi dưỡng và bảo đảm quyền lợi về mọi mặt của con. Trong quá trình giải quyết vụ án, Luật sư Đông có thể hỗ trợ khách hàng:
  • Đánh giá điều kiện nuôi con của cha và mẹ;
  • Xác định những vấn đề cần chứng minh;
  • Xây dựng kế hoạch thu thập chứng cứ;
  • Rà soát các tài liệu khách hàng đang có;
  • Hướng dẫn thu thập tài liệu về thu nhập;
  • Hướng dẫn chứng minh chỗ ở và môi trường sống;
  • Hướng dẫn chứng minh quá trình trực tiếp chăm sóc con;
  • Tư vấn chứng cứ liên quan đến điều kiện học tập, sức khỏe và sinh hoạt của con;
  • Đánh giá chứng cứ về những hành vi của bên còn lại có thể ảnh hưởng đến quyền lợi của con;
  • Hỗ trợ trình bày yêu cầu về quyền trực tiếp nuôi con tại Tòa án;
  • Tham gia hòa giải và phiên tòa để bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của khách hàng.
Đối với mỗi vụ việc, tôi thường khuyên khách hàng không nên chỉ tập trung vào việc chứng minh người kia “không tốt”, mà trước hết phải chứng minh một cách cụ thể rằng mình có đủ điều kiện để chăm sóc, nuôi dưỡng và tạo môi trường phát triển ổn định cho con. Đồng thời, nếu có những vấn đề thực sự ảnh hưởng đến quyền lợi của con từ phía người còn lại thì cần thu thập chứng cứ khách quan, hợp pháp để cung cấp cho Tòa án.

Câu hỏi thường gặp

Muốn giành quyền nuôi con có bắt buộc phải có thu nhập cao hơn không? Không. Pháp luật không quy định người có thu nhập cao hơn đương nhiên được quyền nuôi con. Tòa án xem xét quyền lợi về mọi mặt của con, trong đó điều kiện kinh tế chỉ là một trong nhiều yếu tố. Không có nhà riêng có được quyền nuôi con không? Có thể. Không có nhà riêng không đồng nghĩa với việc không đủ điều kiện nuôi con. Nếu người cha hoặc mẹ có nơi ở ổn định, phù hợp với điều kiện sinh hoạt của con và đáp ứng các điều kiện khác thì vẫn có thể được Tòa án xem xét giao nuôi con. Con dưới 36 tháng tuổi có phải luôn giao cho mẹ không? Không phải trong mọi trường hợp. Theo Điều 81 Luật Hôn nhân và gia đình, con dưới 36 tháng tuổi về nguyên tắc được giao cho mẹ trực tiếp nuôi, trừ trường hợp người mẹ không đủ điều kiện để trực tiếp trông nom, chăm sóc, nuôi dưỡng, giáo dục con hoặc cha mẹ có thỏa thuận khác phù hợp với lợi ích của con. Con 7 tuổi có được tự quyết định sống với cha hay mẹ không? Không. Từ đủ 07 tuổi, nguyện vọng của con là vấn đề Tòa án phải xem xét. Tuy nhiên, con không phải là người tự mình quyết định kết quả tranh chấp. Tòa án vẫn phải xem xét tổng thể quyền lợi về mọi mặt của con. Thu nhập 50 triệu đồng/tháng có chắc chắn được nuôi con không? Không. Thu nhập cao là một yếu tố có thể chứng minh khả năng tài chính nhưng không quyết định duy nhất quyền nuôi con. Tòa án còn xem xét thời gian chăm sóc, chỗ ở, môi trường sống, khả năng giáo dục, phẩm chất đạo đức và nhiều yếu tố khác. Ông bà có thể nuôi cháu thay cha mẹ không? Trong trường hợp cha mẹ không trực tiếp nuôi con, việc chăm sóc thực tế của ông bà có thể được xem xét trong tổng thể điều kiện nuôi con. Tuy nhiên, quyền trực tiếp nuôi con sau khi ly hôn về nguyên tắc được xem xét đối với cha hoặc mẹ theo quy định pháp luật, trừ những trường hợp đặc biệt theo quy định. Bên kia ngoại tình có bị mất quyền nuôi con không? Không đương nhiên. Hành vi ngoại tình có thể là một tình tiết liên quan đến quan hệ hôn nhân, nhưng để xác định người trực tiếp nuôi con, Tòa án vẫn phải xem xét quyền lợi về mọi mặt của con và điều kiện thực tế của cha, mẹ. Nếu hành vi của một bên thực sự ảnh hưởng đến sự an toàn, môi trường sống hoặc quá trình chăm sóc, giáo dục con thì những vấn đề đó có thể được đưa ra để Tòa án xem xét cùng các chứng cứ liên quan.

Xem thêm bài viết:


Muốn giành quyền nuôi con cần chứng minh nhiều hơn việc mình có thu nhập cao hoặc có nhà riêng. Người cha hoặc người mẹ cần xây dựng được hệ thống chứng cứ cho thấy mình có điều kiện phù hợp để trực tiếp chăm sóc, nuôi dưỡng và giáo dục con, đồng thời có thể bảo đảm môi trường sống ổn định và quyền lợi về mọi mặt của con. Những vấn đề nên đặc biệt chú trọng gồm:
  • Thu nhập và điều kiện kinh tế;
  • Chỗ ở ổn định;
  • Thời gian trực tiếp chăm sóc con;
  • Khả năng giáo dục;
  • Môi trường sống;
  • Sức khỏe;
  • Phẩm chất đạo đức;
  • Quá trình trực tiếp chăm sóc con trước khi ly hôn;
  • Các yếu tố đặc biệt liên quan đến độ tuổi và nguyện vọng của con.
Đặc biệt, chứng cứ phải được chuẩn bị từ sớm. Khi tranh chấp đã được đưa ra Tòa án, việc chỉ trình bày bằng lời nói mà không có tài liệu chứng minh có thể khiến việc bảo vệ quyền lợi của mình gặp khó khăn.

Liên hệ Luật sư Đông

Nếu anh/chị đang cần thực hiện thủ tục ly hôn , Luật sư Đông có thể hỗ trợ tư vấn về thẩm quyền Tòa án, hồ sơ, thủ tục tố tụng, nhận ủy quyền để xử lý vụ việc.

Số điện thoại, Zalo, Viber, WhatsApp: 0362.735.057

(Trường hợp liên hệ Luật sư Đông không nghe máy do đang tham gia phiên tòa, anh/chị vui lòng nhắn nội dung vụ việc qua Zalo, Luật sư sẽ phản hồi trong thời gian sớm nhất.)

Facebook: Facebook Luật sư Đông

Email: Luatsudong06@gmail.com