Ngoại tình có được đơn phương ly hôn không?

Nội dung chính

Ngoại tình có được đơn phương ly hôn không?

Ngoại tình là một trong những nguyên nhân phổ biến dẫn đến mâu thuẫn và đổ vỡ hôn nhân. Khi phát hiện vợ hoặc chồng có quan hệ tình cảm với người khác, nhiều người muốn chấm dứt hôn nhân nhưng băn khoăn: Ngoại tình có được đơn phương ly hôn không? Ngoại tình có phải cứ chứng minh được là Tòa án sẽ cho ly hôn? Người ngoại tình có bị mất quyền nuôi con hoặc bị chia ít tài sản hơn không?

Câu trả lời là có thể đơn phương ly hôn. Tuy nhiên, cần phân biệt giữa việc một người có quan hệ tình cảm với người khác và việc hành vi đó đủ căn cứ để chứng minh hôn nhân đã lâm vào tình trạng trầm trọng, đời sống chung không thể kéo dài, mục đích hôn nhân không đạt được.

Luật sư Đông xin có bài viết giải đáp chi tiết, cụ thể như sau:

Ngoại tình có được đơn phương ly hôn không
Ngoại tình có được đơn phương ly hôn không

Ngoại tình có phải là căn cứ để Tòa án cho ly hôn không?

Có thể.

Theo khoản 1 Điều 56 Luật Hôn nhân và gia đình 2014, khi một bên vợ hoặc chồng yêu cầu ly hôn mà hòa giải tại Tòa án không thành thì Tòa án giải quyết cho ly hôn nếu có căn cứ về việc vợ hoặc chồng có hành vi bạo lực gia đình hoặc vi phạm nghiêm trọng quyền, nghĩa vụ của vợ, chồng, làm cho hôn nhân lâm vào tình trạng trầm trọng, đời sống chung không thể kéo dài, mục đích hôn nhân không đạt được.

Như vậy, ngoại tình không được quy định theo cách "cứ ngoại tình là Tòa án bắt buộc cho ly hôn".

Tuy nhiên, nếu hành vi ngoại tình thể hiện việc một bên vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ chung thủy, làm quan hệ vợ chồng rạn nứt nghiêm trọng và không còn khả năng duy trì đời sống chung thì đây có thể là căn cứ quan trọng để Tòa án xem xét cho ly hôn.

Ví dụ, người chồng thường xuyên sống chung với người khác như vợ chồng, công khai quan hệ tình cảm, bỏ mặc vợ con hoặc có hành vi vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ của người chồng trong thời kỳ hôn nhân. Nếu có chứng cứ chứng minh, đây có thể là những tình tiết quan trọng trong quá trình giải quyết vụ án.

Ngược lại, nếu chỉ có một vài tin nhắn hoặc hình ảnh thể hiện sự thân mật nhưng chưa đủ chứng minh bản chất và mức độ của mối quan hệ thì chưa chắc đã đủ để Tòa án kết luận tình trạng hôn nhân theo yêu cầu của người khởi kiện.

Do đó, trong vụ án ly hôn có yếu tố ngoại tình, vấn đề quan trọng không chỉ là "có ngoại tình hay không", mà còn là hành vi đó đã ảnh hưởng như thế nào đến quan hệ hôn nhân.

Vợ hoặc chồng ngoại tình thì ai có quyền yêu cầu ly hôn?

Cả vợ và chồng đều có quyền yêu cầu Tòa án giải quyết ly hôn theo quy định của pháp luật, nếu thuộc trường hợp được quyền yêu cầu.

Ví dụ, nếu người chồng ngoại tình và người vợ không muốn tiếp tục cuộc hôn nhân, người vợ có thể nộp đơn yêu cầu ly hôn đơn phương.

Ngược lại, nếu người vợ ngoại tình và người chồng không muốn tiếp tục chung sống thì người chồng cũng có thể yêu cầu Tòa án giải quyết ly hôn.

Một điểm cần lưu ý là khoản 3 Điều 51 Luật Hôn nhân và gia đình quy định chồng không có quyền yêu cầu ly hôn khi vợ đang có thai, sinh con hoặc đang nuôi con dưới 12 tháng tuổi.

Quy định hạn chế này chỉ áp dụng đối với quyền yêu cầu ly hôn của người chồng, không áp dụng tương tự đối với người vợ.

Những chứng cứ chứng minh hành vi ngoại tình

Trong vụ án ly hôn, chứng cứ có vai trò rất quan trọng.

Nếu cho rằng vợ hoặc chồng ngoại tình và muốn sử dụng tình tiết này để bảo vệ quyền lợi của mình, người khởi kiện nên thu thập những tài liệu có nguồn gốc rõ ràng và được thu thập hợp pháp.

Một số loại chứng cứ có thể được Tòa án xem xét gồm:

Tin nhắn, email, dữ liệu điện tử

Các tin nhắn thể hiện mối quan hệ tình cảm, nội dung trao đổi về việc chung sống hoặc thừa nhận quan hệ với người khác có thể là nguồn chứng cứ.

Có thể bao gồm:

  • Tin nhắn điện thoại;
  • Email;
  • Tin nhắn trên mạng xã hội;
  • Nội dung trao đổi qua ứng dụng liên lạc;
  • Hình ảnh, video được gửi trong quá trình trao đổi.

Tuy nhiên, cần bảo đảm tính xác thực của dữ liệu.

Hình ảnh, video

Hình ảnh hoặc video thể hiện vợ hoặc chồng có quan hệ tình cảm, sinh hoạt chung với người khác có thể được sử dụng để chứng minh tình tiết của vụ án tùy thuộc vào nội dung và nguồn gốc.

Lời khai của người làm chứng

Những người trực tiếp biết về mối quan hệ có thể cung cấp lời khai cho Tòa án.

Ví dụ:

  • Người thân;
  • Bạn bè;
  • Hàng xóm;
  • Đồng nghiệp;
  • Người trực tiếp chứng kiến sự việc.

Tài liệu thể hiện việc chung sống với người khác

Nếu một bên đã bỏ gia đình và sống chung với người khác như vợ chồng, các tài liệu thể hiện nơi ở, thời gian chung sống hoặc các tình tiết liên quan có thể có giá trị trong việc đánh giá tình trạng hôn nhân.

Tài liệu do cơ quan có thẩm quyền lập

Nếu hành vi vi phạm đã được cơ quan có thẩm quyền xác minh, xử lý thì quyết định, biên bản hoặc tài liệu liên quan có thể là chứng cứ quan trọng.

Đặc biệt, trường hợp hành vi ngoại tình có dấu hiệu vi phạm pháp luật hình sự hoặc hành chính thì người bị ảnh hưởng nên lưu giữ các tài liệu do cơ quan có thẩm quyền ban hành.

Có phải có ảnh chụp “vào nhà nghỉ” mới chứng minh được ngoại tình?

Không.

Pháp luật không quy định phải có hình ảnh hai người vào nhà nghỉ hoặc phải có một loại chứng cứ duy nhất mới được chứng minh hành vi ngoại tình.

Tòa án xem xét toàn bộ hệ thống chứng cứ trong vụ án.

Một chứng cứ riêng lẻ có thể chưa đủ, nhưng nhiều tài liệu, lời khai và tình tiết liên quan có thể tạo thành căn cứ để đánh giá vụ việc.

Ví dụ, có thể xem xét tổng hợp:

  • Tin nhắn;
  • Hình ảnh;
  • Lời khai;
  • Thời gian và địa điểm gặp gỡ;
  • Việc chung sống;
  • Tình trạng hai vợ chồng đã ly thân;
  • Các tài liệu khác liên quan.

Do đó, người khởi kiện không nên tập trung vào việc phải có một "bằng chứng ngoại tình hoàn hảo", mà nên xây dựng hệ thống chứng cứ có nguồn gốc và giá trị chứng minh rõ ràng.

Ngoại tình có ảnh hưởng đến việc chia tài sản không?

Có thể có.

Tuy nhiên, không phải cứ ngoại tình là đương nhiên bị chia ít tài sản hơn.

Khi giải quyết tài sản chung của vợ chồng khi ly hôn, Tòa án căn cứ vào các nguyên tắc của Luật Hôn nhân và gia đình.

Theo Điều 59 Luật Hôn nhân và gia đình 2014, khi chia tài sản chung, ngoài các yếu tố như hoàn cảnh của gia đình và của vợ, chồng, công sức đóng góp của mỗi bên, Tòa án còn xem xét lỗi của mỗi bên trong vi phạm quyền, nghĩa vụ của vợ chồng.

Do đó, nếu một bên có hành vi ngoại tình và hành vi này được xác định là vi phạm nghiêm trọng quyền, nghĩa vụ của vợ chồng, tình tiết về lỗi có thể được Tòa án xem xét khi giải quyết tài sản.

Tuy nhiên, cần hiểu đúng:

Ngoại tình không đồng nghĩa với việc người ngoại tình đương nhiên mất một nửa tài sản hoặc bị chia tài sản theo một tỷ lệ cố định.

Tòa án phải xem xét tổng thể nhiều yếu tố của vụ án.

Ví dụ, nếu người chồng ngoại tình nhưng hai bên có tài sản chung trị giá 2 tỷ đồng thì không có quy định mặc định rằng người chồng chỉ được nhận 30% hoặc 40%.

Tỷ lệ cụ thể phải được xác định dựa trên các yếu tố như công sức đóng góp, hoàn cảnh, tài sản, lỗi và các tình tiết khác.

Tiền dùng để nuôi người thứ ba có được chia khi ly hôn không?

Đây là tình huống thực tế khá phổ biến.

Ví dụ, trong thời kỳ hôn nhân, một người sử dụng tiền chung của vợ chồng để:

  • Mua tài sản cho người tình;
  • Chuyển tiền cho người thứ ba;
  • Thanh toán tiền thuê nhà;
  • Mua xe;
  • Mua trang sức;
  • Hoặc thực hiện các khoản chi tiêu lớn khác.

Trong trường hợp này, cần xác định nguồn tiền và mục đích sử dụng tiền.

Nếu chứng minh được tài sản chung của vợ chồng đã bị một bên tự ý sử dụng để phục vụ lợi ích cá nhân hoặc cho người thứ ba, đây có thể là tình tiết quan trọng khi giải quyết tài sản.

Tùy trường hợp, người có quyền lợi liên quan có thể yêu cầu xem xét việc hoàn trả, xác định tài sản hoặc nghĩa vụ tài sản theo quy định pháp luật.

Đối với tài sản có liên quan đến người thứ ba, việc giải quyết có thể phức tạp hơn và có thể cần đưa người thứ ba vào tham gia tố tụng nếu quyền, nghĩa vụ của họ bị ảnh hưởng.

Ngoại tình có làm mất quyền nuôi con không?

Không đương nhiên.

Đây là một trong những hiểu lầm phổ biến nhất khi giải quyết ly hôn.

Việc một bên ngoại tình không đồng nghĩa với việc bên đó ngay lập tức mất quyền nuôi con.

Theo Luật Hôn nhân và gia đình, khi quyết định người trực tiếp nuôi con, Tòa án phải căn cứ chủ yếu vào quyền lợi về mọi mặt của con.

Nếu cha mẹ không thỏa thuận được, Tòa án sẽ xem xét các điều kiện thực tế của mỗi bên.

Các yếu tố có thể được xem xét gồm:

  • Điều kiện kinh tế;
  • Thời gian chăm sóc con;
  • Điều kiện sinh hoạt;
  • Môi trường sống;
  • Khả năng giáo dục;
  • Sự ổn định của cuộc sống;
  • Đạo đức, lối sống;
  • Mối quan hệ của cha hoặc mẹ với con;
  • Các yếu tố khác liên quan đến quyền lợi của trẻ.

Nếu hành vi ngoại tình chỉ là một vi phạm trong quan hệ vợ chồng nhưng không ảnh hưởng đáng kể đến việc chăm sóc, nuôi dưỡng và giáo dục con thì không thể chỉ dựa vào tình tiết đó để kết luận người đó không đủ điều kiện nuôi con.

Ngược lại, nếu việc ngoại tình đi kèm với những hành vi như bỏ bê con, thường xuyên đưa con vào môi trường không lành mạnh, bạo lực, sử dụng chất gây nghiện hoặc có những hành vi ảnh hưởng nghiêm trọng đến sự phát triển của trẻ thì đây có thể là những yếu tố bất lợi khi Tòa án xem xét quyền nuôi con.

Con dưới 36 tháng tuổi thì người ngoại tình có được nuôi con không?

Đối với con dưới 36 tháng tuổi, khoản 3 Điều 81 Luật Hôn nhân và gia đình quy định về nguyên tắc con dưới 36 tháng tuổi được giao cho mẹ trực tiếp nuôi, trừ trường hợp người mẹ không đủ điều kiện để trực tiếp trông nom, chăm sóc, nuôi dưỡng, giáo dục con hoặc cha mẹ có thỏa thuận khác phù hợp với lợi ích của con.

Do đó, nếu người mẹ ngoại tình nhưng vẫn đủ điều kiện chăm sóc, nuôi dưỡng con thì không thể chỉ dựa vào việc ngoại tình để kết luận người mẹ không được nuôi con.

Ngược lại, nếu có những yếu tố khác chứng minh người mẹ không đủ điều kiện hoặc môi trường sống của mẹ gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến con thì Tòa án sẽ xem xét theo lợi ích của trẻ.

Có được yêu cầu bồi thường thiệt hại do ngoại tình không?

Đây là vấn đề cần thận trọng.

Không phải cứ bị vợ hoặc chồng ngoại tình là đương nhiên được yêu cầu bồi thường một khoản tiền.

Việc yêu cầu bồi thường phải có căn cứ pháp luật cụ thể và phải xác định được hành vi vi phạm, thiệt hại thực tế, mối quan hệ nhân quả và các điều kiện liên quan.

Trong trường hợp hành vi của một bên xâm phạm đến danh dự, nhân phẩm, sức khỏe hoặc quyền, lợi ích hợp pháp của bên còn lại thì có thể phát sinh những yêu cầu pháp lý tương ứng nếu đáp ứng đủ điều kiện.

Ví dụ, nếu một bên công khai xúc phạm, bôi nhọ danh dự của người còn lại để phục vụ cho mối quan hệ với người thứ ba thì cần xem xét trách nhiệm pháp lý đối với chính hành vi xâm phạm danh dự, nhân phẩm đó.

Còn việc ngoại tình đơn thuần không đồng nghĩa với việc Tòa án mặc nhiên buộc người ngoại tình phải bồi thường cho người còn lại một khoản tiền.

Do đó, nếu muốn yêu cầu bồi thường, cần xác định chính xác hành vi vi phạm và thiệt hại cần được bồi thường.

Ngoại tình có bị xử phạt hoặc truy cứu trách nhiệm hình sự không?

Trong một số trường hợp, hành vi vi phạm chế độ một vợ, một chồng có thể bị xử lý hành chính hoặc thậm chí bị truy cứu trách nhiệm hình sự nếu đáp ứng đầy đủ điều kiện luật định.

Tuy nhiên, cần phân biệt giữa:

Ngoại tình về mặt đạo đức/hôn nhân

Hành vi vi phạm chế độ một vợ, một chồng theo quy định pháp luật.

Không phải mọi trường hợp có quan hệ tình cảm với người khác đều tự động cấu thành tội phạm.

Điều này phụ thuộc vào hành vi cụ thể và các điều kiện được pháp luật quy định.

Nếu vụ việc có dấu hiệu vi phạm nghiêm trọng, người bị ảnh hưởng có thể cân nhắc trình báo cơ quan có thẩm quyền để được xem xét theo quy định.

Hồ sơ và thủ tục ly hôn khi vợ hoặc chồng ngoại tình

Nếu người bị phản bội muốn đơn phương ly hôn, hồ sơ cơ bản có thể gồm:

  • Đơn khởi kiện ly hôn;
  • Bản chính Giấy chứng nhận kết hôn;
  • Bản sao giấy tờ tùy thân của người khởi kiện;
  • Giấy khai sinh của con chung nếu có;
  • Tài liệu về nơi cư trú của bị đơn;
  • Chứng cứ về hành vi ngoại tình;
  • Tài liệu chứng minh tình trạng hôn nhân;
  • Giấy tờ về tài sản nếu yêu cầu chia tài sản;
  • Tài liệu về nghĩa vụ tài chính, nợ chung nếu có;
  • Các tài liệu khác liên quan.

Trình tự cơ bản

Bước 1: Chuẩn bị hồ sơ

Người yêu cầu chuẩn bị đơn và các tài liệu, chứng cứ liên quan.

Bước 2: Xác định Tòa án có thẩm quyền

Thông thường, ly hôn đơn phương được giải quyết tại Tòa án có thẩm quyền theo quy định của Bộ luật Tố tụng dân sự, trong đó nguyên tắc chung là Tòa án nơi bị đơn cư trú hoặc làm việc.

Bước 3: Nộp hồ sơ

Hồ sơ được nộp cho Tòa án có thẩm quyền.

Bước 4: Tòa án xem xét và thụ lý

Nếu hồ sơ đủ điều kiện, Tòa án thực hiện thủ tục thụ lý vụ án theo quy định.

Bước 5: Giải quyết vụ án

Tòa án tiến hành lấy lời khai, thu thập và đánh giá chứng cứ, hòa giải theo quy định và giải quyết các yêu cầu về quan hệ hôn nhân, con chung, tài sản, nghĩa vụ tài chính.

Bước 6: Xét xử

Nếu hòa giải không thành và vụ án đủ điều kiện xét xử, Tòa án mở phiên tòa và ban hành bản án.

Những sai lầm khi thu thập chứng cứ ngoại tình

Tự ý xâm nhập tài khoản của vợ hoặc chồng

Việc muốn tìm chứng cứ ngoại tình không đồng nghĩa với việc được tự ý đăng nhập vào tài khoản cá nhân, email hoặc tài khoản mạng xã hội của người khác.

Cách thu thập chứng cứ trái pháp luật có thể khiến chứng cứ không được công nhận và còn có thể phát sinh trách nhiệm pháp lý.

Hack điện thoại hoặc tài khoản

Không nên sử dụng phần mềm hoặc phương thức trái phép để truy cập dữ liệu cá nhân của người khác.

Mục tiêu chứng minh ngoại tình không cho phép một bên tự do xâm phạm quyền riêng tư.

Đe dọa hoặc ép người thứ ba phải thừa nhận

Việc ép buộc, đe dọa người thứ ba để lấy lời khai hoặc tin nhắn có thể khiến tình hình trở nên nghiêm trọng hơn và làm phát sinh vấn đề pháp lý khác.

Đăng ảnh người thứ ba lên mạng xã hội để “bóc phốt”

Đây là một sai lầm rất dễ gặp.

Người bị phản bội có thể rất bức xúc và muốn công khai hình ảnh, thông tin của người thứ ba. Tuy nhiên, việc đăng tải thông tin, hình ảnh của người khác cần được thực hiện thận trọng, bởi có thể liên quan đến quyền hình ảnh, danh dự, nhân phẩm và đời sống riêng tư.

Chỉ lưu ảnh chụp màn hình mà không giữ dữ liệu gốc

Ảnh chụp màn hình có thể hữu ích nhưng trong một số trường hợp cần xác minh nguồn gốc và tính xác thực.

Nếu có thể, nên lưu giữ dữ liệu gốc và các thông tin liên quan đến nguồn tạo lập dữ liệu.

Làm giả chứng cứ

Đây là sai lầm nghiêm trọng.

Không nên chỉnh sửa, cắt ghép hình ảnh, tin nhắn hoặc tạo dựng nội dung giả để chứng minh người kia ngoại tình.

Một bộ chứng cứ trung thực nhưng chưa hoàn chỉnh vẫn tốt hơn việc sử dụng chứng cứ giả mạo.

Ngoại tình nhưng hai vợ chồng vẫn đang chung sống thì có ly hôn được không?

Có thể.

Việc hai vợ chồng vẫn đang sống chung một nhà không có nghĩa là không thể yêu cầu ly hôn.

Tòa án sẽ xem xét thực trạng quan hệ hôn nhân, mức độ mâu thuẫn, hành vi vi phạm nghĩa vụ vợ chồng và khả năng duy trì đời sống chung.

Nếu có căn cứ chứng minh quan hệ hôn nhân đã thực sự đổ vỡ, mục đích hôn nhân không đạt được thì Tòa án có thể giải quyết cho ly hôn theo quy định.

Do đó, không nên hiểu rằng phải ly thân hoặc sống riêng một thời gian nhất định mới được ly hôn.

Ngoại tình nhưng không muốn ly hôn thì phải làm gì?

Nếu phát hiện vợ hoặc chồng ngoại tình nhưng vẫn muốn duy trì hôn nhân, người bị phản bội có thể lựa chọn trao đổi, hòa giải hoặc yêu cầu các bên chấm dứt hành vi vi phạm nghĩa vụ chung thủy.

Trong trường hợp có hành vi bạo lực, đe dọa hoặc xâm phạm quyền, lợi ích hợp pháp khác thì cần ưu tiên biện pháp bảo vệ phù hợp.

Pháp luật không bắt buộc một người phải ly hôn chỉ vì phát hiện bạn đời ngoại tình.

Ly hôn là quyền của vợ, chồng và việc có tiếp tục duy trì quan hệ hôn nhân hay không phụ thuộc vào lựa chọn của các bên, trừ những trường hợp pháp luật có quy định khác.

Luật sư Đông hỗ trợ giải quyết ly hôn do ngoại tình

Các vụ án ly hôn có yếu tố ngoại tình thường phát sinh đồng thời nhiều vấn đề như chứng cứ, quyền nuôi con, cấp dưỡng, tài sản chung, tài sản liên quan đến người thứ ba và thậm chí là trách nhiệm pháp lý.

Luật sư Đông có thể hỗ trợ:

  • Đánh giá căn cứ ly hôn;
  • Tư vấn giá trị pháp lý của chứng cứ ngoại tình;
  • Hướng dẫn thu thập chứng cứ đúng quy định;
  • Soạn đơn ly hôn đơn phương;
  • Tư vấn quyền nuôi con;
  • Tư vấn cấp dưỡng;
  • Tư vấn chia tài sản;
  • Xem xét tài sản được sử dụng cho người thứ ba;
  • Đánh giá việc có thể yêu cầu bồi thường hay không;
  • Bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của khách hàng tại Tòa án.

Ngoại tình có thể là căn cứ để một bên yêu cầu Tòa án giải quyết ly hôn đơn phương, nhưng không phải cứ chứng minh được người kia ngoại tình thì Tòa án đương nhiên cho ly hôn.

Điều quan trọng là phải chứng minh hành vi ngoại tình hoặc các hành vi vi phạm nghĩa vụ vợ chồng đã khiến hôn nhân lâm vào tình trạng trầm trọng, đời sống chung không thể kéo dài, mục đích hôn nhân không đạt được.

Ngoại tình cũng không đương nhiên làm mất quyền nuôi con và cũng không đồng nghĩa với việc người ngoại tình chắc chắn bị chia ít tài sản hơn. Tuy nhiên, lỗi của mỗi bên trong việc vi phạm quyền, nghĩa vụ vợ chồng là một trong những yếu tố có thể được Tòa án xem xét khi giải quyết tài sản.

Đặc biệt, khi thu thập chứng cứ ngoại tình, người bị phản bội cần tránh các hành vi như hack tài khoản, xâm nhập trái phép dữ liệu cá nhân, làm giả chứng cứ hoặc công khai thông tin người thứ ba một cách thiếu kiểm soát.

Nếu đang chuẩn bị ly hôn vì vợ hoặc chồng ngoại tình, việc xác định đúng căn cứ, chuẩn bị chứng cứ hợp pháp và xây dựng phương án về con chung, tài sản ngay từ đầu sẽ giúp bảo vệ tốt hơn quyền và lợi ích hợp pháp của mình.

Liên hệ Luật sư Đông

Luật sư Đông tư vấn và hỗ trợ các vụ việc ly hôn do ngoại tình, ly hôn đơn phương, tranh chấp quyền nuôi con, cấp dưỡng, chia tài sản và các vấn đề pháp lý phát sinh liên quan đến người thứ ba trong quan hệ hôn nhân.

Số điện thoại, Zalo, Viber, WhatsApp: 0362.735.057

(Trường hợp liên hệ Luật sư Đông không nghe máy do đang tham gia phiên tòa, anh/chị vui lòng nhắn nội dung vụ việc qua Zalo, Luật sư sẽ phản hồi trong thời gian sớm nhất.)

Facebook: Facebook Luật sư Đông

Email: Luatsudong06@gmail.com