Ly thân bao lâu thì được ly hôn?

Ly thân bao lâu thì được ly hôn?

Ly thân bao lâu thì được ly hôn? Có phải vợ chồng phải ly thân 1 năm, 2 năm hoặc 3 năm thì Tòa án mới giải quyết ly hôn? Ly thân có được pháp luật công nhận không?

Đây là những câu hỏi rất phổ biến trong các vụ án ly hôn đơn phương. Thực tế, pháp luật Việt Nam không quy định vợ chồng phải ly thân trong một khoảng thời gian nhất định mới được ly hôn. Việc hai người sống riêng có thể là một dấu hiệu cho thấy quan hệ hôn nhân đang có mâu thuẫn, nhưng không phải điều kiện bắt buộc để Tòa án giải quyết ly hôn.

Luật sư Đông xin giải đáp cụ thể và chi tiết nội dung này thông qua bài viết dưới đây:

Ly thân bao lâu thì được ly hôn
Ly thân bao lâu thì được ly hôn

Ly thân có được pháp luật công nhận không?

Ly thân không phải là một thủ tục pháp lý làm chấm dứt hoặc thay đổi tình trạng hôn nhân.

Pháp luật hiện hành không có thủ tục "đăng ký ly thân" tại cơ quan nhà nước.

Vì vậy, dù vợ chồng đã sống riêng nhiều năm thì về mặt pháp lý, hai người vẫn đang là vợ chồng nếu chưa có bản án hoặc quyết định ly hôn của Tòa án có hiệu lực pháp luật.

Ví dụ:

Hai vợ chồng mâu thuẫn và sống riêng từ năm 2023. Đến năm 2026, một bên mới nộp đơn ly hôn.

Trong thời gian từ năm 2023 đến trước khi bản án ly hôn có hiệu lực, về nguyên tắc hai người vẫn có quan hệ vợ chồng.

Điều này đặc biệt quan trọng đối với các vấn đề như:

  • Quyền và nghĩa vụ giữa vợ, chồng;
  • Tài sản được hình thành trong thời kỳ hôn nhân;
  • Nghĩa vụ về con chung;
  • Nghĩa vụ tài sản với người thứ ba;
  • Các quyền, nghĩa vụ khác theo pháp luật.

Do đó, ly thân không đồng nghĩa với ly hôn.

Bài viết liên quan:

Ly thân bao lâu thì được ly hôn?

Không có thời gian ly thân tối thiểu để được ly hôn.

Đây là điểm cần khẳng định rõ.

Pháp luật không quy định:

  • Ly thân 6 tháng mới được ly hôn;
  • Ly thân 1 năm mới được ly hôn;
  • Ly thân 2 năm mới được ly hôn;
  • Hay phải ly thân 3 năm mới được Tòa án cho ly hôn.

Một bên có thể yêu cầu ly hôn ngay khi nhận thấy quan hệ hôn nhân đã lâm vào tình trạng không thể tiếp tục, mà không cần phải chờ đủ thời gian ly thân.

Đối với ly hôn đơn phương, căn cứ quan trọng được quy định tại khoản 1 Điều 56 Luật Hôn nhân và gia đình 2014.

Theo đó, nếu hòa giải tại Tòa án không thành và có căn cứ về việc vợ hoặc chồng có hành vi bạo lực gia đình hoặc vi phạm nghiêm trọng quyền, nghĩa vụ của vợ, chồng làm cho hôn nhân lâm vào tình trạng trầm trọng, đời sống chung không thể kéo dài, mục đích của hôn nhân không đạt được, Tòa án giải quyết cho ly hôn.

Như vậy, điều Tòa án quan tâm không phải đơn thuần là "hai người đã ly thân bao lâu", mà là tình trạng thực tế của quan hệ hôn nhân.

Có cần chứng minh thời gian ly thân không?

Không phải lúc nào cũng bắt buộc phải chứng minh chính xác ngày bắt đầu ly thân.

Tuy nhiên, trong vụ án ly hôn đơn phương, nếu người khởi kiện cho rằng vợ chồng đã sống riêng trong thời gian dài thì việc cung cấp chứng cứ về tình trạng này có thể giúp Tòa án đánh giá khách quan hơn về quan hệ hôn nhân.

Một số thông tin có thể cung cấp gồm:

  • Địa chỉ hai bên đang sinh sống;
  • Thời điểm bắt đầu sống riêng;
  • Thông tin đăng ký cư trú;
  • Tin nhắn giữa hai bên;
  • Người làm chứng;
  • Xác nhận của tổ dân phố hoặc chính quyền địa phương nếu có;
  • Tài liệu thể hiện việc hai bên không còn sinh hoạt chung;
  • Các tài liệu khác liên quan.

Tuy nhiên, không nên hiểu rằng phải có giấy xác nhận ly thân thì Tòa án mới cho ly hôn.

Pháp luật không có loại giấy tờ bắt buộc mang tên "Giấy xác nhận ly thân" để làm điều kiện khởi kiện ly hôn.

Những chứng cứ chứng minh mâu thuẫn hôn nhân

Trong vụ án ly hôn đơn phương, người yêu cầu nên tập trung chứng minh tình trạng thực tế của quan hệ vợ chồng, thay vì chỉ chứng minh hai bên đã sống riêng.

Một số chứng cứ có thể sử dụng gồm:

Tin nhắn, email

Tin nhắn thể hiện:

  • Hai bên thường xuyên cãi vã;
  • Một bên tuyên bố không muốn tiếp tục hôn nhân;
  • Thỏa thuận sống riêng;
  • Hành vi xúc phạm, đe dọa;
  • Ngoại tình;
  • Bỏ mặc gia đình.

Đây có thể là những tài liệu giúp Tòa án đánh giá diễn biến quan hệ vợ chồng.

Chứng cứ về bạo lực gia đình

Nếu có hành vi bạo lực, có thể cung cấp:

  • Hồ sơ khám chữa bệnh;
  • Hình ảnh thương tích;
  • Video;
  • Biên bản làm việc;
  • Quyết định xử phạt;
  • Đơn trình báo;
  • Lời khai của người làm chứng.

Chứng cứ về ngoại tình

Có thể bao gồm:

  • Tin nhắn;
  • Hình ảnh;
  • Video;
  • Lời khai của người làm chứng;
  • Các tài liệu khác chứng minh mối quan hệ với người thứ ba.

Tuy nhiên, việc thu thập chứng cứ phải tuân thủ pháp luật. Không nên hack tài khoản, xâm nhập trái phép điện thoại hoặc tài khoản cá nhân của người khác để lấy chứng cứ.

Chứng cứ về việc hai bên sống riêng

Ví dụ:

  • Hai người đăng ký hoặc cư trú tại hai địa chỉ khác nhau;
  • Một bên chuyển ra ngoài sinh sống;
  • Hợp đồng thuê nhà;
  • Xác nhận cư trú;
  • Tin nhắn trao đổi về việc sống riêng;
  • Lời khai của người thân, hàng xóm.

Chứng cứ về việc không còn thực hiện nghĩa vụ vợ chồng

Nếu một bên bỏ mặc gia đình, không chăm sóc con, không đóng góp chi phí gia đình hoặc không còn thực hiện các nghĩa vụ khác thì những tài liệu liên quan có thể được sử dụng để chứng minh tình trạng hôn nhân.

Ly thân có phải là căn cứ để Tòa án cho ly hôn không?

Cần hiểu chính xác rằng ly thân không phải là một căn cứ độc lập được quy định tại Luật Hôn nhân và gia đình để Tòa án bắt buộc cho ly hôn.

Ly thân có thể là một tình tiết, chứng cứ giúp chứng minh rằng đời sống chung của vợ chồng không còn được duy trì.

Ví dụ:

Vợ chồng sống riêng 3 năm, không quan tâm, chăm sóc nhau, không có đời sống gia đình chung và cả hai đều xác nhận quan hệ đã rạn nứt nghiêm trọng.

Trong trường hợp này, thời gian ly thân là một tình tiết có giá trị khi Tòa án đánh giá tình trạng hôn nhân.

Nhưng nếu hai người sống riêng vì lý do công việc, đi làm xa hoặc một lý do khách quan khác nhưng quan hệ vợ chồng vẫn bình thường thì không thể chỉ dựa vào việc sống riêng để kết luận hôn nhân đã đổ vỡ.

Hồ sơ ly hôn khi vợ chồng đã ly thân

Nếu một bên yêu cầu ly hôn đơn phương, hồ sơ cơ bản có thể gồm:

  • Đơn khởi kiện ly hôn;
  • Bản chính Giấy chứng nhận kết hôn;
  • Bản sao giấy tờ tùy thân của người khởi kiện;
  • Giấy khai sinh của con chung nếu có;
  • Tài liệu về nơi cư trú hoặc làm việc của bị đơn;
  • Chứng cứ về mâu thuẫn hôn nhân nếu có;
  • Tài liệu chứng minh việc hai bên sống riêng nếu có;
  • Giấy tờ về tài sản chung nếu yêu cầu Tòa án chia tài sản;
  • Tài liệu về nghĩa vụ tài chính, nợ chung nếu có;
  • Các tài liệu, chứng cứ khác.

Nếu mất bản chính Giấy chứng nhận kết hôn, người khởi kiện có thể thực hiện thủ tục xin trích lục đăng ký kết hôn để sử dụng trong hồ sơ theo hướng dẫn của cơ quan có thẩm quyền.

Nếu không có giấy tờ của người còn lại, cần trình bày rõ lý do và cung cấp những thông tin mình đang có để Tòa án xem xét.

Tòa án nào có thẩm quyền giải quyết ly hôn?

Đối với ly hôn đơn phương, thẩm quyền của Tòa án được xác định theo quy định của Bộ luật Tố tụng dân sự.

Nguyên tắc chung là Tòa án nơi bị đơn cư trú hoặc làm việc có thẩm quyền giải quyết, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác.

Vì vậy, việc hai vợ chồng đang sống riêng không có nghĩa là người vợ hoặc người chồng có thể tùy ý nộp đơn tại bất kỳ Tòa án nào.

Ví dụ, người vợ đang sống tại Hà Nội nhưng người chồng cư trú tại Hải Phòng thì cần xác định thẩm quyền của Tòa án dựa trên nơi cư trú, làm việc của bị đơn và các quy định tố tụng liên quan.

Trường hợp bị đơn không rõ địa chỉ, đang ở nước ngoài hoặc có tài sản tranh chấp thì việc xác định thẩm quyền có thể phức tạp hơn.

Đặc biệt, khi tổ chức hệ thống Tòa án và địa giới hành chính có thay đổi, người khởi kiện nên kiểm tra đúng Tòa án khu vực có thẩm quyền tại thời điểm nộp hồ sơ.

Ly thân có được chia tài sản như ly hôn không?

Không.

Đây là điểm rất quan trọng.

Ly thân không làm chấm dứt quan hệ hôn nhân nên không tự động làm phát sinh thủ tục chia tài sản như khi ly hôn.

Trong thời gian ly thân, nếu hai vợ chồng không có thỏa thuận khác thì về nguyên tắc, quan hệ tài sản giữa vợ và chồng vẫn được xác định theo chế độ tài sản của vợ chồng.

Do đó, tài sản được hình thành trong thời kỳ hôn nhân có thể vẫn được xác định là tài sản chung nếu thuộc trường hợp pháp luật quy định.

Nếu muốn giải quyết dứt điểm quan hệ tài sản, hai bên có thể thỏa thuận hoặc yêu cầu Tòa án giải quyết trong vụ án ly hôn nếu có tranh chấp và có yêu cầu.

Ly thân rồi có được kết hôn với người khác không?

Không.

Đây là một hiểu lầm nghiêm trọng.

Ly thân không làm chấm dứt quan hệ hôn nhân.

Do đó, trong thời gian ly thân, nếu một bên tự ý đăng ký kết hôn với người khác thì có thể phát sinh hậu quả pháp lý nghiêm trọng.

Việc hai vợ chồng đã sống riêng nhiều năm hoặc không còn tình cảm không đồng nghĩa với việc quan hệ hôn nhân đã chấm dứt.

Chỉ khi có bản án hoặc quyết định ly hôn của Tòa án đã có hiệu lực pháp luật thì quan hệ hôn nhân mới được chấm dứt theo quy định.

Ly thân có phải là bước bắt buộc trước khi ly hôn không?

Không.

Pháp luật không quy định phải trải qua giai đoạn ly thân trước khi nộp đơn ly hôn.

Vợ hoặc chồng không cần phải:

  • Ly thân 6 tháng;
  • Ly thân 1 năm;
  • Ly thân 2 năm;

rồi mới được khởi kiện.

Nếu quan hệ hôn nhân đã thực sự đổ vỡ và đáp ứng điều kiện theo quy định pháp luật, một bên có thể yêu cầu Tòa án giải quyết ly hôn.

Do đó, nếu một người muốn ly hôn nhưng đang sống chung với vợ hoặc chồng thì vẫn có thể nộp đơn.

Những hiểu lầm thường gặp về ly thân

“Ly thân 1 năm là được ly hôn”

Không chính xác.

Không có quy định về mốc thời gian này.

“Phải ly thân 2 năm mới được ly hôn”

Cũng không chính xác.

Mốc 2 năm trong pháp luật có thể xuất hiện trong những quy định khác, chẳng hạn điều kiện tuyên bố một người mất tích, nhưng không phải điều kiện để vợ chồng được ly hôn.

Không nên nhầm quy định về tuyên bố mất tích với điều kiện ly hôn.

“Ly thân đồng nghĩa với ly hôn”

Sai.

Hai người sống riêng nhưng chưa có bản án hoặc quyết định ly hôn có hiệu lực thì vẫn là vợ chồng.

“Ly thân thì tài sản sau đó đương nhiên là tài sản riêng”

Không hẳn.

Việc sống riêng không tự động làm thay đổi chế độ tài sản của vợ chồng.

Cần xác định nguồn gốc tài sản, thời điểm hình thành và các căn cứ pháp luật liên quan.

“Ly thân lâu thì Tòa án bắt buộc phải cho ly hôn”

Không.

Tòa án phải đánh giá tình trạng hôn nhân và căn cứ pháp luật chứ không chỉ căn cứ vào số năm hai bên sống riêng.

“Không ly thân thì không được ly hôn”

Sai.

Ly thân không phải điều kiện bắt buộc trước khi ly hôn.

Ly thân bao lâu thì nên làm thủ tục ly hôn?

Không có một khoảng thời gian chung áp dụng cho tất cả mọi người.

Nếu hai vợ chồng đã xác định rõ không thể tiếp tục chung sống, không còn khả năng đoàn tụ và một bên muốn chấm dứt quan hệ hôn nhân thì có thể cân nhắc thực hiện thủ tục ly hôn mà không cần chờ thêm thời gian ly thân.

Đặc biệt, nếu có:

  • Bạo lực gia đình;
  • Ngoại tình;
  • Đe dọa;
  • Tranh chấp nghiêm trọng;
  • Một bên bỏ mặc gia đình;
  • Mâu thuẫn kéo dài;

thì người bị ảnh hưởng nên chủ động đánh giá phương án pháp lý thay vì chỉ chờ đủ một mốc thời gian không được pháp luật quy định.

Luật sư Đông tư vấn ly hôn sau thời gian ly thân

Những vụ việc đã ly thân lâu năm thường phát sinh nhiều vấn đề như không biết địa chỉ của vợ/chồng, tranh chấp quyền nuôi con, tài sản hình thành trong thời gian ly thân, nợ chung và chứng minh tình trạng hôn nhân.

Luật sư Đông có thể hỗ trợ:

  • Đánh giá căn cứ ly hôn;
  • Tư vấn có cần chứng minh thời gian ly thân hay không;
  • Xác định Tòa án có thẩm quyền;
  • Soạn đơn ly hôn;
  • Chuẩn bị hồ sơ;
  • Tư vấn quyền nuôi con;
  • Tư vấn cấp dưỡng;
  • Tư vấn tài sản hình thành trong thời gian ly thân;
  • Xử lý trường hợp không biết địa chỉ của vợ/chồng;
  • Tham gia bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp tại Tòa án.

Pháp luật không quy định ly thân bao lâu thì được ly hôn. Vợ chồng không cần phải ly thân 6 tháng, 1 năm, 2 năm hay 3 năm mới có quyền yêu cầu Tòa án giải quyết ly hôn.

Ly thân chỉ là tình trạng hai vợ chồng không còn chung sống với nhau trên thực tế và không làm chấm dứt quan hệ hôn nhân.

Đối với ly hôn đơn phương, vấn đề quan trọng là phải xem xét các căn cứ theo Điều 56 Luật Hôn nhân và gia đình, đặc biệt là việc quan hệ hôn nhân có rơi vào tình trạng trầm trọng, đời sống chung không thể kéo dài và mục đích hôn nhân không đạt được hay không.

Vì vậy, nếu vợ chồng đã ly thân trong thời gian dài nhưng một bên không đồng ý ly hôn, người còn lại vẫn có quyền yêu cầu Tòa án giải quyết nếu có căn cứ theo quy định pháp luật.

Nếu đang ly thân và muốn chấm dứt hôn nhân, việc chuẩn bị hồ sơ, chứng cứ và xác định đúng Tòa án có thẩm quyền ngay từ đầu sẽ giúp hạn chế việc hồ sơ phải bổ sung hoặc kéo dài thời gian giải quyết.

Liên hệ Luật sư Đông

Luật sư Đông tư vấn và hỗ trợ các vụ việc ly hôn đơn phương sau thời gian ly thân, ly hôn khi không biết địa chỉ của vợ/chồng, tranh chấp quyền nuôi con, cấp dưỡng, chia tài sản và các vấn đề pháp lý phát sinh trong thời kỳ ly thân.

Số điện thoại, Zalo, Viber, WhatsApp: 0362.735.057

(Trường hợp liên hệ Luật sư Đông không nghe máy do đang tham gia phiên tòa, anh/chị vui lòng nhắn nội dung vụ việc qua Zalo, Luật sư sẽ phản hồi trong thời gian sớm nhất.)

Facebook: Facebook Luật sư Đông

Email: Luatsudong06@gmail.com