Có được ủy quyền tham gia ly hôn không?

Có được ủy quyền tham gia ly hôn không?

Trong quá trình giải quyết ly hôn, nhiều người vì ở xa, đang làm việc ở nước ngoài, bận công việc hoặc không muốn trực tiếp đến Tòa án nên đặt câu hỏi với Luật sư Đông rằng: “Tôi có thể ủy quyền cho người khác giải quyết việc ly hôn thay mình hay không?

Đây là vấn đề cần phân biệt rất rõ giữa ủy quyền thực hiện thủ tục hành chính, chuẩn bị hồ sơ với ủy quyền thay mặt đương sự tham gia tố tụng trong vụ án ly hôn.

Theo quy định của pháp luật tố tụng dân sự, đối với việc ly hôn, đương sự không được ủy quyền cho người khác thay mặt mình tham gia tố tụng. Quy định này xuất phát từ tính chất nhân thân của quan hệ hôn nhân và quyền tự mình quyết định việc chấm dứt quan hệ hôn nhân.

Tuy nhiên, điều đó không có nghĩa là người có nhu cầu ly hôn phải tự mình thực hiện tất cả mọi công việc. Trong thực tế, người ly hôn vẫn có thể nhờ người khác hoặc luật sư hỗ trợ chuẩn bị hồ sơ, tư vấn pháp luật, làm việc trong phạm vi được pháp luật cho phép.

Có được ủy quyền tham gia ly hôn không?
Có được ủy quyền tham gia ly hôn không?

Quy định pháp luật về ủy quyền trong ly hôn

Khoản 4 Điều 85 Bộ luật Tố tụng dân sự quy định về người đại diện theo ủy quyền. Đáng chú ý, điều luật quy định rõ:

“Đối với việc ly hôn, đương sự không được ủy quyền cho người khác thay mặt mình tham gia tố tụng.”

Như vậy, nếu một người là vợ hoặc chồng trong quan hệ hôn nhân và muốn Tòa án giải quyết ly hôn thì không thể lập giấy ủy quyền để một người khác hoàn toàn thay mình tham gia tố tụng với tư cách đương sự trong vụ án ly hôn.

Quy định này cần được hiểu cùng với Điều 51 Luật Hôn nhân và gia đình. Theo đó, vợ, chồng hoặc cả hai người có quyền yêu cầu Tòa án giải quyết ly hôn. Trong một trường hợp đặc biệt, cha, mẹ hoặc người thân thích khác có quyền yêu cầu Tòa án giải quyết ly hôn theo khoản 2 Điều 51 khi một bên vợ hoặc chồng không thể nhận thức, làm chủ hành vi và đồng thời là nạn nhân của bạo lực gia đình gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến tính mạng, sức khỏe, tinh thần.

Do đó, cần phân biệt:

  • Ủy quyền cho người khác thay mình tham gia tố tụng ly hôn: Không được.
  • Nhờ người khác hỗ trợ chuẩn bị hồ sơ, tài liệu, thay mặt nộp hồ sơ, nộp án phí: Có thể thực hiện trong phạm vi pháp luật cho phép.
  • Nhờ luật sư tư vấn, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp: Được.
  • Không trực tiếp tham gia phiên tòa nhưng đề nghị Tòa án xét xử vắng mặt: Có thể được xem xét theo quy định của Bộ luật Tố tụng dân sự.

Có được ủy quyền nộp đơn ly hôn không?

Đây là vấn đề trên thực tế rất dễ bị hiểu nhầm.

Pháp luật quy định quyền yêu cầu Tòa án giải quyết ly hôn thuộc về vợ hoặc chồng, do đó không thể hiểu đơn giản rằng một người có thể ký giấy ủy quyền cho người khác “đứng tên và quyết định việc ly hôn” thay mình. Điều 51 Luật Hôn nhân và gia đình xác định chủ thể có quyền yêu cầu giải quyết ly hôn là vợ, chồng hoặc cả hai người.

Tuy nhiên, về mặt thực tế, trong quá trình chuẩn bị hồ sơ, người có yêu cầu ly hôn có thể nhờ người khác hỗ trợ soạn thảo đơn, chuẩn bị tài liệu, thực hiện một số công việc hành chính hoặc nộp hồ sơ theo hướng dẫn của Tòa án.

Điểm quan trọng là việc nhờ hỗ trợ này không làm phát sinh quyền cho người khác thay thế ý chí của người có quyền yêu cầu ly hôn.

Ví dụ:

Anh A muốn đơn phương ly hôn nhưng đang làm việc tại tỉnh khác. Anh A có thể nhờ người thân hoặc luật sư hỗ trợ chuẩn bị đơn, giấy tờ về đăng ký kết hôn, giấy khai sinh của con, tài liệu về tài sản và các tài liệu khác, Luật sư có thể thay mặt đi nộp hồ sơ, án phí, nhận các văn bản tố tụng mà tòa án giao cho.

Nhưng người được nhờ hỗ trợ không vì thế mà trở thành người có quyền quyết định thay anh A về việc có ly hôn hay không.

Vì vậy, khi nói “ủy quyền nộp đơn ly hôn”, cần xem cụ thể nội dung công việc được ủy quyền và cách thức Tòa án yêu cầu thực hiện hồ sơ, chứ không nên hiểu rằng chỉ cần có giấy ủy quyền là một người khác có thể thay đương sự thực hiện toàn bộ vụ án ly hôn.

Có được ủy quyền tham gia phiên tòa ly hôn không?

Không.

Đây là điểm quan trọng nhất.

Khoản 4 Điều 85 Bộ luật Tố tụng dân sự quy định đương sự không được ủy quyền cho người khác thay mặt mình tham gia tố tụng đối với việc ly hôn.

Ví dụ, chị A là nguyên đơn trong vụ án ly hôn. Chị A không thể lập giấy ủy quyền cho em gái, bố mẹ hoặc một người khác với nội dung:

“Thay mặt tôi tham gia toàn bộ quá trình tố tụng, tham gia phiên tòa và quyết định việc ly hôn.”

Người được ủy quyền không thể trở thành “chị A” để trực tiếp trả lời các vấn đề thuộc quyền nhân thân của chị A tại phiên tòa.

Nhưng không tham gia phiên tòa có đồng nghĩa không được ly hôn?

Không.

Đây là điểm rất quan trọng cần phân biệt.

Bộ luật Tố tụng dân sự có quy định về xét xử vắng mặt đương sự. Theo Điều 227, trường hợp Tòa án triệu tập hợp lệ lần thứ nhất mà đương sự vắng mặt thì về nguyên tắc phiên tòa được hoãn, trừ trường hợp đương sự có đơn đề nghị xét xử vắng mặt.

Ở lần triệu tập thứ hai, nếu đương sự có đơn đề nghị xét xử vắng mặt hoặc thuộc các trường hợp luật định thì Tòa án có thể tiến hành xét xử vắng mặt. Điều 228 cũng quy định các trường hợp Tòa án vẫn tiến hành xét xử khi đương sự vắng mặt.

Do đó:

Không được ủy quyền tham gia tố tụng không đồng nghĩa với việc trong mọi trường hợp bắt buộc phải có mặt trực tiếp tại phiên tòa.

Tùy từng vụ án và tình trạng tham gia tố tụng của đương sự, có thể thực hiện thủ tục đề nghị xét xử vắng mặt theo quy định.

Xem thêm bài viết:

Trường hợp đương sự ở nước ngoài

Đây là một trong những trường hợp Luật sư Đông thường gặp trên thực tế.

Ví dụ:

  • Người vợ đang sinh sống tại Nhật Bản;
  • Người chồng đang làm việc tại Hàn Quốc;
  • Một bên đang định cư tại Mỹ;
  • Một bên đang lao động tại Đài Loan;
  • Hai vợ chồng đã sống ly thân, một người đang ở nước ngoài và không thể về Việt Nam.

Trong những trường hợp này, nhiều người nghĩ rằng chỉ cần lập giấy ủy quyền cho người thân hoặc luật sư là có thể giải quyết toàn bộ thủ tục ly hôn.

Cách hiểu này không chính xác.

Việc đang ở nước ngoài không làm mất quy định tại khoản 4 Điều 85 Bộ luật Tố tụng dân sự. Người đang ở nước ngoài vẫn không thể đơn giản ủy quyền cho một người khác thay mình thực hiện toàn bộ quyền và nghĩa vụ tố tụng trong việc ly hôn.

Tuy nhiên, tùy từng trường hợp, người ở nước ngoài có thể thực hiện các thủ tục cần thiết để:

  • Gửi hồ sơ về Việt Nam;
  • Cung cấp lời khai, ý kiến và tài liệu;
  • Thực hiện các giấy tờ theo yêu cầu của Tòa án;
  • Đề nghị Tòa án giải quyết hoặc xét xử vắng mặt khi đủ điều kiện;
  • Nhờ luật sư tư vấn và hỗ trợ trong quá trình giải quyết vụ án;
  • Thực hiện thủ tục hợp pháp hóa lãnh sự, chứng thực hoặc các thủ tục liên quan đối với giấy tờ được lập ở nước ngoài khi cần thiết.

Việc có phải về Việt Nam hay không không thể trả lời giống nhau cho mọi vụ án. Tòa án sẽ căn cứ vào tình trạng tố tụng cụ thể, yêu cầu của vụ án, tài liệu chứng cứ và việc đương sự có đáp ứng điều kiện để giải quyết vắng mặt hay không.

Đặc biệt, nếu vụ án có tranh chấp về con chung, tài sản, nợ chung hoặc các vấn đề phức tạp khác thì phương án tố tụng cần được chuẩn bị kỹ ngay từ đầu.

Luật sư được thực hiện những công việc gì trong vụ án ly hôn?

Việc không được ủy quyền thay mặt đương sự ly hôn không có nghĩa là luật sư không thể tham gia vụ án.

Luật sư có thể tham gia với tư cách người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự và thực hiện các công việc thuộc phạm vi pháp luật cho phép.

Tùy vụ việc, luật sư có thể hỗ trợ:

1. Tư vấn phương án ly hôn

Phân tích điều kiện ly hôn, lựa chọn đơn phương ly hôn hoặc thuận tình ly hôn, xác định yêu cầu về con chung, tài sản và các vấn đề liên quan.

2. Soạn thảo hồ sơ

Hướng dẫn chuẩn bị đơn ly hôn, bản tự khai, tài liệu chứng cứ và các giấy tờ cần thiết.

3. Hỗ trợ làm việc với Tòa án

Luật sư có thể thực hiện các hoạt động tố tụng trong phạm vi tư cách và quyền của người bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của đương sự. Hỗ trợ nộp hồ sơ, tài liệu, đóng án phí...

4. Tham gia hòa giải, phiên họp và phiên tòa

Trong trường hợp phù hợp, luật sư có thể tham gia để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp cho khách hàng.

5. Bảo vệ quyền nuôi con

Luật sư có thể hỗ trợ thu thập, phân tích chứng cứ về điều kiện chăm sóc, thu nhập, chỗ ở, thời gian dành cho con, môi trường sống và các yếu tố liên quan đến quyền lợi của con.

6. Giải quyết tranh chấp tài sản chung, nợ chung.

Đối với vụ án có tài sản chung, tài sản riêng, nợ chung hoặc nghĩa vụ tài chính, luật sư có thể hỗ trợ xác định nguồn gốc tài sản, chứng cứ và phương án giải quyết.

Nói cách khác, luật sư không “thay khách hàng ly hôn”, nhưng có thể đồng hành và bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của khách hàng trong quá trình giải quyết vụ án.

Những hiểu lầm phổ biến về ủy quyền ly hôn

1. “Có giấy ủy quyền công chứng là được thay mặt ly hôn”

Không đúng.

Giấy ủy quyền công chứng không làm mất đi giới hạn về đại diện trong tố tụng đối với việc ly hôn. Khoản 4 Điều 85 Bộ luật Tố tụng dân sự đã quy định rõ đương sự không được ủy quyền cho người khác thay mặt mình tham gia tố tụng trong việc ly hôn.

2. “Ở nước ngoài thì có thể ủy quyền cho bố mẹ về Việt Nam ly hôn thay”

Không mặc nhiên được. Tuy trường hợp cụ thể, có thể ủy quyền cho Luật sư thay mặt thực hiện các thủ tục tục liên quan.

Người ở nước ngoài có thể cần thực hiện các thủ tục tố tụng phù hợp để Tòa án giải quyết vụ án mà không cần trực tiếp về Việt Nam, nhưng vấn đề này khác hoàn toàn với việc ủy quyền cho bố mẹ hoặc người thân thay mình tham gia tố tụng ly hôn.

Luật sư Đông vẫn đang hỗ trợ cho rất nhiều anh chị ở nước ngoài giải quyết vắng mặt, thủ tục đều ủy quyền cho Luật sư Đông để thực hiện tại tòa án. Ly hôn có yếu tố nước ngoài 2026: Hồ sơ, thủ tục và cách giải quyết nhanh 3. “Thuê luật sư nghĩa là luật sư sẽ trở thành người đại diện ly hôn”

Không chính xác.

Luật sư có thể tham gia để tư vấn, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của khách hàng và thực hiện các công việc tố tụng trong phạm vi pháp luật cho phép. Tuy nhiên, luật sư không thể dùng giấy ủy quyền để trở thành người quyết định thay khách hàng về việc chấm dứt quan hệ hôn nhân.

4. “Không về Tòa án thì chắc chắn không ly hôn được”

Cũng không chính xác.

Pháp luật tố tụng dân sự có cơ chế xét xử vắng mặt trong những trường hợp đáp ứng điều kiện luật định. Điều 227 và Điều 228 Bộ luật Tố tụng dân sự quy định cụ thể về vấn đề này.

Liên hệ Luật sư Đông

Nếu anh/chị đang có nhu cầu ly hôn, ly hôn khi một bên ở nước ngoài, ly hôn vắng mặt hoặc cần luật sư hỗ trợ giải quyết tranh chấp về con chung, tài sản khi ly hôn, có thể liên hệ:

Số điện thoại, Zalo, Viber, WhatsApp: 0362.735.057

(Trường hợp liên hệ Luật sư Đông không nghe máy do đang tham gia phiên tòa, anh/chị vui lòng nhắn nội dung vụ việc qua Zalo, Luật sư sẽ phản hồi trong thời gian sớm nhất.)

Facebook: Facebook Luật sư Đông

Email: Luatsudong06@gmail.com Khi liên hệ, anh/chị nên cung cấp trước thông tin về nơi cư trú của hai vợ chồng, tình trạng hôn nhân, con chung, tài sản, việc một bên có ở nước ngoài hay không và mong muốn của mình để Luật sư Đông có cơ sở đánh giá phương án giải quyết phù hợp.